HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu văn phòng |
Thông số Hiển thị | |
Hệ thống trình chiếu | DLP |
Độ phân giải thực | 1080p(1920x 1080) |
Độ phân giải hỗ trợ | VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200) |
Độ sáng (ANSI lumens) | 4,000 Lumens |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 16,000:1 |
Màu hiển thị | 30 Bit (1,07 tỷ màu) |
Tỷ lệ khung hình gốc | Độ phân giải gốc 16:9 (có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình) |
Nguồn sáng | Đèn |
Công suất điện | 240W |
Tuổi thọ nguồn sáng | 4000h ở chế độ thường, 8000h ở chế độ SmartEco. |
Thông số Quang học | |
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu | 1.15-1.5 |
Tỷ lệ Zoom | 1.3:1 |
Lens | F=2,59~2,87, f=16,88~21,88 |
Điều chỉnh Keystone | 2D keystone, Dọc ± 30 & Ngang ± 20 độ, keystone tự động theo chiều dọc |
Độ lệch trình chiếu | 105%±2.5% (Full-Height) |
Kích thước hình ảnh (Diagonal) | 60"~180" |
Kích thước hình ảnh | 30"~300" |
Tần số ngang | 15K-102KHz |
Tốc độ quét dọc | 23~120Hz |
Âm thanh | |
Loa | 10W x1 |
Giao diện | |
PC (D-sub) | 1 |
Cổng ra màn hình D-sub 15 chân | 1 |
HDMI | 2 (one shared w/ MHL) |
USB Type-C | 2 (một cho Wireless dongle, một cho đầu đọc USB, Nguồn điện, 5V,1A) |
USB Type Mini B | 1 (Tải xuống & Trang lên/xuống) |
Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm | 1 |
Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm | 1 |
LAN (RJ45) | 1 |
RS232 (DB-9 chân) | 1 |
Đầu thu IR | 2(Trước/Đầu) |
Thanh bảo vệ | 1 |
Khả năng tương thích | |
Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
Tương thích Video | NTSC, PAL, SECAM |
Kích thước (W x H x D) (mm) | 296 x 120x 221 mm |
Trọng lượng tịnh (Kg / lbs) | 2.5kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu văn phòng |
Thông số Hiển thị | |
Hệ thống trình chiếu | DLP |
Độ phân giải thực | 1080p(1920x 1080) |
Độ phân giải hỗ trợ | VGA (640 x 480) đến WUXGA_RB(1920 x 1200) |
Độ sáng (ANSI lumens) | 4,000 Lumens |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 16,000:1 |
Màu hiển thị | 30 Bit (1,07 tỷ màu) |
Tỷ lệ khung hình gốc | Độ phân giải gốc 16:9 (có thể lựa chọn 5 tỷ lệ khung hình) |
Nguồn sáng | Đèn |
Công suất điện | 240W |
Tuổi thọ nguồn sáng | 4000h ở chế độ thường, 8000h ở chế độ SmartEco. |
Thông số Quang học | |
Tỷ lệ khoảng cách máy chiếu tới màn chiếu | 1.15-1.5 |
Tỷ lệ Zoom | 1.3:1 |
Lens | F=2,59~2,87, f=16,88~21,88 |
Điều chỉnh Keystone | 2D keystone, Dọc ± 30 & Ngang ± 20 độ, keystone tự động theo chiều dọc |
Độ lệch trình chiếu | 105%±2.5% (Full-Height) |
Kích thước hình ảnh (Diagonal) | 60"~180" |
Kích thước hình ảnh | 30"~300" |
Tần số ngang | 15K-102KHz |
Tốc độ quét dọc | 23~120Hz |
Âm thanh | |
Loa | 10W x1 |
Giao diện | |
PC (D-sub) | 1 |
Cổng ra màn hình D-sub 15 chân | 1 |
HDMI | 2 (one shared w/ MHL) |
USB Type-C | 2 (một cho Wireless dongle, một cho đầu đọc USB, Nguồn điện, 5V,1A) |
USB Type Mini B | 1 (Tải xuống & Trang lên/xuống) |
Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm | 1 |
Cổng ra Âm thanh - jack 3,5mm | 1 |
LAN (RJ45) | 1 |
RS232 (DB-9 chân) | 1 |
Đầu thu IR | 2(Trước/Đầu) |
Thanh bảo vệ | 1 |
Khả năng tương thích | |
Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
Tương thích Video | NTSC, PAL, SECAM |
Kích thước (W x H x D) (mm) | 296 x 120x 221 mm |
Trọng lượng tịnh (Kg / lbs) | 2.5kg |
Tìm kiếm nhiều:
Máy Chiếu BenQ MH733, 1080p, 4000 Ansi Lumens
Đánh giá Máy Chiếu BenQ MH733, 1080p, 4000 Ansi Lumens