HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 4/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | M1+ G2 |
| Loại | Máy chiếu mini, máy chiếu di động |
| Công nghệ | DLP |
| Cường độ sáng | 300 LED lumens |
| Độ phân giải thực | Độ phân giải thực: WVGA (854 x 480) |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 (MAC® 1920 x 1080) |
| Độ tương phản | 120.000:1 |
| Keystone | Theo chiều dọc: + 40°/ 40° ( điều chỉnh bằng tay, hoặc auto) |
| Tuổi thọ bóng đèn | 30,000 giờ, bóng đèn LED |
| Màu sắc | 1.07B Color (R/G/B 10bit) |
| Tiêu cự | 1.2 |
| Kích thước hiển thị | 24 – 100 inch |
| Khoảng cách chiếu | 0.64m-2.66m, (38″@1m) |
| Tỷ lệ khung hình chiếu | 16:9 Native |
| Bộ nhớ trong | Tổng 16 GB (12GB sử dụng) |
| Loa | 3W x 2 |
| Pin lưu điện | 4000 mAh (sử dụng liên tục 6h) |
| Tương thích tín hiệu Video | 480i/ 480p/ 576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p |
| Các định dạng file hỗ trợ trình chiếu | DOCUMENTS: TXT/ DOC/ DOCX/ WPS/ XLS/ XLSX/ ET/ PPT/ PPTX/ DPS/ PPT/ PPTX/ DPS/ PDF. VIDEO: .DIVX .AVI .MP4 .M4V .MOV .MKV .TS .TRP .TP .MTS .M2TS .VOB .MPG .MPEG. Ảnh: JPEG, BMP. Âm thanh: MP1/MP2/MP3, WAV, WMA, OGG, ADPCM-WAV, PCM-WAV |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 x 1, USB type C 3.1 x 1, USB type A x 1 (USB2.0 Reader), Micro SD (32GB, SDHC), USB type A x 1(USB2.0 – 5V/1A,, share with USB A Input), Audio out x1, Audio-out (Bluetooth): 1 (BT4.2), Wifi (5Gn) Input x 1 |
| Kích thước (WxDxH) | 146x126x40mm |
| Trọng lượng | 0.7 Kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | M1+ G2 |
| Loại | Máy chiếu mini, máy chiếu di động |
| Công nghệ | DLP |
| Cường độ sáng | 300 LED lumens |
| Độ phân giải thực | Độ phân giải thực: WVGA (854 x 480) |
| Độ phân giải tối đa | 1920 x 1080 (MAC® 1920 x 1080) |
| Độ tương phản | 120.000:1 |
| Keystone | Theo chiều dọc: + 40°/ 40° ( điều chỉnh bằng tay, hoặc auto) |
| Tuổi thọ bóng đèn | 30,000 giờ, bóng đèn LED |
| Màu sắc | 1.07B Color (R/G/B 10bit) |
| Tiêu cự | 1.2 |
| Kích thước hiển thị | 24 – 100 inch |
| Khoảng cách chiếu | 0.64m-2.66m, (38″@1m) |
| Tỷ lệ khung hình chiếu | 16:9 Native |
| Bộ nhớ trong | Tổng 16 GB (12GB sử dụng) |
| Loa | 3W x 2 |
| Pin lưu điện | 4000 mAh (sử dụng liên tục 6h) |
| Tương thích tín hiệu Video | 480i/ 480p/ 576i/ 576p/ 720p/ 1080i/ 1080p |
| Các định dạng file hỗ trợ trình chiếu | DOCUMENTS: TXT/ DOC/ DOCX/ WPS/ XLS/ XLSX/ ET/ PPT/ PPTX/ DPS/ PPT/ PPTX/ DPS/ PDF. VIDEO: .DIVX .AVI .MP4 .M4V .MOV .MKV .TS .TRP .TP .MTS .M2TS .VOB .MPG .MPEG. Ảnh: JPEG, BMP. Âm thanh: MP1/MP2/MP3, WAV, WMA, OGG, ADPCM-WAV, PCM-WAV |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 x 1, USB type C 3.1 x 1, USB type A x 1 (USB2.0 Reader), Micro SD (32GB, SDHC), USB type A x 1(USB2.0 – 5V/1A,, share with USB A Input), Audio out x1, Audio-out (Bluetooth): 1 (BT4.2), Wifi (5Gn) Input x 1 |
| Kích thước (WxDxH) | 146x126x40mm |
| Trọng lượng | 0.7 Kg |
Tìm kiếm nhiều:
Máy chiếu mini Viewsonic M1+ G2
Đánh giá Máy chiếu mini Viewsonic M1+ G2