HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 26/8 - 5/9/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Hãng | Digico |
Loại mixer | Digital |
Nhu cầu mở rộng | Sân khấu, Hội trường, Sự kiện |
Màn hình hiển thị | LCD |
Công nghệ xử lý | FPGA thế hệ thứ 7 (Super FPGA Processing Core) |
Tần số lấy mẫu | 48kHz / 96kHz |
Xử lý nội bộ | 40-bit Floating Point |
Độ trễ xử lý | 1ms (Input → L/R Buss → Output) |
Kênh đầu vào | 156 kênh đầy đủ xử lý |
Bus đầu ra | 72 bus Aux/Sub-group, cấu hình Mono/Stereo/LCR/LCRS/5.1 |
Ma trận | 36x36 Matrix đầy đủ xử lý |
Group điều khiển | 24 Control Groups (VCA, Mute, Moving Fader) |
EQ động (Dynamic EQ) | 286 bộ EQ động độc lập |
Xử lý Nodal | 72 instance Nodal Processing |
Fader | 26 fader cảm ứng motorized 100mm (2 dãy 12 + 2 fader người dùng) |
Màn hình chính | 2 x 17" LCD cảm ứng đa điểm, độ sáng 1000 nit |
Màn hình kênh | 51 màn hình TFT hiển thị độc lập |
Meter Bridge | Có, hiển thị chi tiết mức tín hiệu |
Giao diện người dùng | Soft Quick Select Buttons, Dark Mode, workflow tùy chỉnh |
Bộ chuyển đổi | Ultimate Stadius 32-bit ADC/DAC |
Dải tần đáp ứng | ±0.15dB (20Hz – 20kHz) |
Độ méo hài tổng (THD+N) | < 0.002% |
Độ nhiễu đầu vào (EIN) | -128dBu |
Độ tách kênh | > 120dB (40Hz – 15kHz) |
Độ ồn đầu ra | < -100dBu |
Ngõ ra tối đa | +22dBu |
Đầu vào Analog | 8 Mic/Line (Stadius 32-bit Preamp) |
Đầu ra Analog | 8 Line Output |
AES/EBU Digital I/O | 4 cặp (8 In / 8 Out) |
Cổng MADI | 6 @48kHz hoặc 3 @96kHz (Independent/Redundant) |
Khe mở rộng DMI | 2 khe (tùy chọn Dante, Waves, AoIP, MADI…) |
Cổng quang Optocore | Dual Loop (Primary/Secondary) |
Cổng USB | UB MADI Interface - ghi âm đa kênh trực tiếp |
Tùy chọn mở rộng | Waves SoundGrid (thêm 64 I/O + plugin studio) |
Mustard Processing | 48 kênh (EQ 4 băng tần, HPF/LPF, Compressor, Limiter, DiGiTuBe Tube Preamp) |
Spice Rack | 8 mono / 4 stereo plugin FPGA (Reverb, Delay, Chorus, Pitch, Enhancer...) |
Hiệu ứng nội bộ | 24 bộ xử lý stereo tích hợp sẵn |
Điện áp hoạt động | 100-240V AC, 50/60Hz |
Công suất tiêu thụ | 295VA |
Kích thước (R x S x C) | 1124 x 805 x 482 mm |
Trọng lượng | 52 kg (150 kg kèm flightcase) |
Hỗ trợ điều khiển từ xa | Có (qua mạng, DMI, Waves hoặc Optocore) |
Nhập khẩu & Phân phối | Công ty TNHH Sân Khấu Chuyên Nghiệp |
Thông số kỹ thuật
Hãng | Digico |
Loại mixer | Digital |
Nhu cầu mở rộng | Sân khấu, Hội trường, Sự kiện |
Màn hình hiển thị | LCD |
Công nghệ xử lý | FPGA thế hệ thứ 7 (Super FPGA Processing Core) |
Tần số lấy mẫu | 48kHz / 96kHz |
Xử lý nội bộ | 40-bit Floating Point |
Độ trễ xử lý | 1ms (Input → L/R Buss → Output) |
Kênh đầu vào | 156 kênh đầy đủ xử lý |
Bus đầu ra | 72 bus Aux/Sub-group, cấu hình Mono/Stereo/LCR/LCRS/5.1 |
Ma trận | 36x36 Matrix đầy đủ xử lý |
Group điều khiển | 24 Control Groups (VCA, Mute, Moving Fader) |
EQ động (Dynamic EQ) | 286 bộ EQ động độc lập |
Xử lý Nodal | 72 instance Nodal Processing |
Fader | 26 fader cảm ứng motorized 100mm (2 dãy 12 + 2 fader người dùng) |
Màn hình chính | 2 x 17" LCD cảm ứng đa điểm, độ sáng 1000 nit |
Màn hình kênh | 51 màn hình TFT hiển thị độc lập |
Meter Bridge | Có, hiển thị chi tiết mức tín hiệu |
Giao diện người dùng | Soft Quick Select Buttons, Dark Mode, workflow tùy chỉnh |
Bộ chuyển đổi | Ultimate Stadius 32-bit ADC/DAC |
Dải tần đáp ứng | ±0.15dB (20Hz – 20kHz) |
Độ méo hài tổng (THD+N) | < 0.002% |
Độ nhiễu đầu vào (EIN) | -128dBu |
Độ tách kênh | > 120dB (40Hz – 15kHz) |
Độ ồn đầu ra | < -100dBu |
Ngõ ra tối đa | +22dBu |
Đầu vào Analog | 8 Mic/Line (Stadius 32-bit Preamp) |
Đầu ra Analog | 8 Line Output |
AES/EBU Digital I/O | 4 cặp (8 In / 8 Out) |
Cổng MADI | 6 @48kHz hoặc 3 @96kHz (Independent/Redundant) |
Khe mở rộng DMI | 2 khe (tùy chọn Dante, Waves, AoIP, MADI…) |
Cổng quang Optocore | Dual Loop (Primary/Secondary) |
Cổng USB | UB MADI Interface - ghi âm đa kênh trực tiếp |
Tùy chọn mở rộng | Waves SoundGrid (thêm 64 I/O + plugin studio) |
Mustard Processing | 48 kênh (EQ 4 băng tần, HPF/LPF, Compressor, Limiter, DiGiTuBe Tube Preamp) |
Spice Rack | 8 mono / 4 stereo plugin FPGA (Reverb, Delay, Chorus, Pitch, Enhancer...) |
Hiệu ứng nội bộ | 24 bộ xử lý stereo tích hợp sẵn |
Điện áp hoạt động | 100-240V AC, 50/60Hz |
Công suất tiêu thụ | 295VA |
Kích thước (R x S x C) | 1124 x 805 x 482 mm |
Trọng lượng | 52 kg (150 kg kèm flightcase) |
Hỗ trợ điều khiển từ xa | Có (qua mạng, DMI, Waves hoặc Optocore) |
Nhập khẩu & Phân phối | Công ty TNHH Sân Khấu Chuyên Nghiệp |
Đánh giá Bàn mixer DiGiCo Quantum 326T