HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR EW425 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 76 |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định) |
| Bộ điều khiển khác | Nút điều khiển độ cao, Công tắc Art. Switches, 2 núm điều khiển |
| Màn hình | LCD, có ánh sáng nền |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 64 |
| Số giọng | 820 (294 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 28 Bộ Trống/SFX + 40 Hợp âm rải + 458 Tiếng nhạc XGlite) |
| Giọng Đặc trưng | 10 Premium Organ Voices, 4 Live! Voices, 9 Sweet! Voices, 6 Cool! Voices, 14 Super Articulation Lite Voices |
| Tính tương thích | GM, XGlite |
| Hiệu ứng DSP | DSP1: 41 kiểu, DSP2: 12 kiểu |
| Tiếng Vang | 12 loại |
| Thanh | 5 loại |
| EQ Master | 4 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Các chức năng | Kép, Tách tiếng, Melody Suppressor, Crossfade |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 290 |
| Phân ngón | Multi finger, Smart Chord |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Số lượng Groove | 35 |
| Số lượng Section | 5 (4 phần + 1 Cao trào/Đoạn kết nhạc) |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 30 |
| Số lượng bài hát | 10 |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 6 (5 Giai điệu+ 1 Kiểu nhạc/Groove Creator) |
| Dung lượng dữ liệu | Khoảng 19.000 nốt nhạc (khi chỉ có bản nhạc “giai điệu” được ghi) |
| Định dạng dữ liệu phát lại / thu âm | SMF Định dạng 0 & 1 / Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) |
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | 4 (Preset/Người dùng) |
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây |
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Đăng ký số nút | 4 (x 8 nhóm) |
| Chức năng khác | Mega Boost, Motion Effect (57 kiểu nhạc) |
| Hòa âm//Echo | 26 Loại |
| Arpeggio | 152 Loại |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1,72 MB |
| Kết nối | DC IN 16 V, AUX IN, Tai nghe, Pedal duy trì, USB TO DEVICE, USB TO HOST, Ngõ ra, Micro |
| Ampli | 12 W + 12 W |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (PA-300C hoặc thiết bị tương đương do Yamaha khuyến nghị), hoặc pin (sáu viên pin cỡ “D” loại alkaline (LR20), manganese (R20) hoặc pin Ni-MH có thể sạc lại (HR20) |
| Tiêu thụ điện | 11 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Tắt/5/10/15/30/60/120 (phút) |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước (R x C x S) | 1,200 mm x 136 mm x 404 mm |
| Trọng lượng | 8,3 kg (không bao gồm pin) |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR EW425 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 76 |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định) |
| Bộ điều khiển khác | Nút điều khiển độ cao, Công tắc Art. Switches, 2 núm điều khiển |
| Màn hình | LCD, có ánh sáng nền |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 64 |
| Số giọng | 820 (294 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 28 Bộ Trống/SFX + 40 Hợp âm rải + 458 Tiếng nhạc XGlite) |
| Giọng Đặc trưng | 10 Premium Organ Voices, 4 Live! Voices, 9 Sweet! Voices, 6 Cool! Voices, 14 Super Articulation Lite Voices |
| Tính tương thích | GM, XGlite |
| Hiệu ứng DSP | DSP1: 41 kiểu, DSP2: 12 kiểu |
| Tiếng Vang | 12 loại |
| Thanh | 5 loại |
| EQ Master | 4 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Các chức năng | Kép, Tách tiếng, Melody Suppressor, Crossfade |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 290 |
| Phân ngón | Multi finger, Smart Chord |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Số lượng Groove | 35 |
| Số lượng Section | 5 (4 phần + 1 Cao trào/Đoạn kết nhạc) |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 30 |
| Số lượng bài hát | 10 |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 6 (5 Giai điệu+ 1 Kiểu nhạc/Groove Creator) |
| Dung lượng dữ liệu | Khoảng 19.000 nốt nhạc (khi chỉ có bản nhạc “giai điệu” được ghi) |
| Định dạng dữ liệu phát lại / thu âm | SMF Định dạng 0 & 1 / Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) |
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | 4 (Preset/Người dùng) |
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây |
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Đăng ký số nút | 4 (x 8 nhóm) |
| Chức năng khác | Mega Boost, Motion Effect (57 kiểu nhạc) |
| Hòa âm//Echo | 26 Loại |
| Arpeggio | 152 Loại |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1,72 MB |
| Kết nối | DC IN 16 V, AUX IN, Tai nghe, Pedal duy trì, USB TO DEVICE, USB TO HOST, Ngõ ra, Micro |
| Ampli | 12 W + 12 W |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (PA-300C hoặc thiết bị tương đương do Yamaha khuyến nghị), hoặc pin (sáu viên pin cỡ “D” loại alkaline (LR20), manganese (R20) hoặc pin Ni-MH có thể sạc lại (HR20) |
| Tiêu thụ điện | 11 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Tắt/5/10/15/30/60/120 (phút) |
| Màu sắc | Đen |
| Kích thước (R x C x S) | 1,200 mm x 136 mm x 404 mm |
| Trọng lượng | 8,3 kg (không bao gồm pin) |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR EW425, 76 phím, 64 âm Polyphony, 820 âm sắc, AWM Stereo