HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR SX900 |
| Loại | Đàn Organ |
| Số phím | 61 phím đàn organ (FSB), chức năng Initial Touch |
| Cần điều khiển | Có |
| Màn hình điều khiển | VGA LCD dải màu rộng TFT, kích thước 800 x 480 điểm (7 inch) |
| Công nghệ tạo âm | AWM Stereo |
| Số đa âm | 128 |
| Số giọng | 1337 Tiếng + 56 Bộ trống/SFX + 480 Tiếng XG |
| Tiếng nổi bật | 252 S.Art!, 54 MegaVoice, 31 Sweet!, 87 Cool!, 131 Live!, 24 OrganFlutes |
| Tính tương thích | XG (để phát Bài hát), GS (để phát Bài hát), GM, GM2 |
| Phần phím đàn | Phải 1, Phải 2, Phải 3, Trái |
| Độ vang | 59 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Hợp xướng | 106 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Hiệu ứng biến tấu | 322 Cài đặt sẵn (có VCM) + 30 Người dùng |
| Hiệu ứng chèn | 1-8: 322 Cài đặt sẵn (có VCM) + 30 Người dùng |
| Master Compressor | 5 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Master EQ | 5 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Phần EQ | 28 Phần |
| Khác | Hiệu ứng Mic/Guitar: Noise Gate, Compressor, 3 Band EQ Hiệu ứng giọng: 23 |
| Số Giai điệu | 525 |
| Giai điệu nổi bật | 463 Pro, 46 Session, 6 Free Play, 10 DJ |
| Kiểu bấm | Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard |
| Điều khiển giai điệu | INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3 |
| Chức năng cài đặt nhanh (OTS) | 4 cho mỗi Giai điệu |
| Định dạng | Định dạng tập tin giai điệu (SFF), Định dạng tập tin giai điệu GE (SFF GE) |
| Số lượng Bài hát cài đặt sẵn | 5 Bài hát mẫu cài đặt sẵn |
| Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo), MP3 (44,1/48,0 kHz, 64–320 kbps và VBR, mono/stereo) |
| Số lượng Multi Pad Bank | 329 bank x 4 Pad |
| Bluetooth | Có (Tính năng này có thể không được trang bị, tùy vào quốc gia nơi bạn mua sản phẩm.) |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong (Ổ USER): khoảng 4GB; Ổ cắm ngoài: USB flash drive |
| Kết nối | DC IN 16V, Tai nghe (Giắc tai nghe stereo tiêu chuẩn), Microphone/Guitar, MIDI In/Out, AUX IN (Giắc Stereo mini), FOOT PEDAL ( 1 (SUSTAIN), 2 (ARTICULATION 1), Có thể gán chức năng), 2 x USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | (15 W + 10 W) x 2 |
| Loa | 13 cm x 2 + 2,5 cm (dome) x 2 |
| Bộ đổi nguồn AC | PA-300C hoặc tương đương được khuyến cáo bởi Yamaha |
| Tiêu thụ điện | 24 W |
| Tự tắt nguồn | Có |
| Kích thước (RxCxS) | 101.7 x 13.9 x 43.1 cm |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR SX900 |
| Loại | Đàn Organ |
| Số phím | 61 phím đàn organ (FSB), chức năng Initial Touch |
| Cần điều khiển | Có |
| Màn hình điều khiển | VGA LCD dải màu rộng TFT, kích thước 800 x 480 điểm (7 inch) |
| Công nghệ tạo âm | AWM Stereo |
| Số đa âm | 128 |
| Số giọng | 1337 Tiếng + 56 Bộ trống/SFX + 480 Tiếng XG |
| Tiếng nổi bật | 252 S.Art!, 54 MegaVoice, 31 Sweet!, 87 Cool!, 131 Live!, 24 OrganFlutes |
| Tính tương thích | XG (để phát Bài hát), GS (để phát Bài hát), GM, GM2 |
| Phần phím đàn | Phải 1, Phải 2, Phải 3, Trái |
| Độ vang | 59 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Hợp xướng | 106 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Hiệu ứng biến tấu | 322 Cài đặt sẵn (có VCM) + 30 Người dùng |
| Hiệu ứng chèn | 1-8: 322 Cài đặt sẵn (có VCM) + 30 Người dùng |
| Master Compressor | 5 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Master EQ | 5 Cài đặt sẵn + 30 Người dùng |
| Phần EQ | 28 Phần |
| Khác | Hiệu ứng Mic/Guitar: Noise Gate, Compressor, 3 Band EQ Hiệu ứng giọng: 23 |
| Số Giai điệu | 525 |
| Giai điệu nổi bật | 463 Pro, 46 Session, 6 Free Play, 10 DJ |
| Kiểu bấm | Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard |
| Điều khiển giai điệu | INTRO x 3, MAIN VARIATION x 4, FILL x 4, BREAK, ENDING x 3 |
| Chức năng cài đặt nhanh (OTS) | 4 cho mỗi Giai điệu |
| Định dạng | Định dạng tập tin giai điệu (SFF), Định dạng tập tin giai điệu GE (SFF GE) |
| Số lượng Bài hát cài đặt sẵn | 5 Bài hát mẫu cài đặt sẵn |
| Phát lại | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo), MP3 (44,1/48,0 kHz, 64–320 kbps và VBR, mono/stereo) |
| Số lượng Multi Pad Bank | 329 bank x 4 Pad |
| Bluetooth | Có (Tính năng này có thể không được trang bị, tùy vào quốc gia nơi bạn mua sản phẩm.) |
| Lưu trữ | Bộ nhớ trong (Ổ USER): khoảng 4GB; Ổ cắm ngoài: USB flash drive |
| Kết nối | DC IN 16V, Tai nghe (Giắc tai nghe stereo tiêu chuẩn), Microphone/Guitar, MIDI In/Out, AUX IN (Giắc Stereo mini), FOOT PEDAL ( 1 (SUSTAIN), 2 (ARTICULATION 1), Có thể gán chức năng), 2 x USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | (15 W + 10 W) x 2 |
| Loa | 13 cm x 2 + 2,5 cm (dome) x 2 |
| Bộ đổi nguồn AC | PA-300C hoặc tương đương được khuyến cáo bởi Yamaha |
| Tiêu thụ điện | 24 W |
| Tự tắt nguồn | Có |
| Kích thước (RxCxS) | 101.7 x 13.9 x 43.1 cm |
| Trọng lượng | 11.5 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR SX900