HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
Tùy chọn
ƯU ĐÃI TỪ 23/8/2025
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn piano điện |
Bàn phím | Graded hammer standard (GHS) |
Số phím | 88 phím |
Công nghệ âm thanh | AMW Stereo Sampling |
Âm Polyphony tối đa | 64 |
Âm sắc | 10 |
Tiếng vang | Có (4 loại) |
Chức năng Kép/Trộn âm | Có |
Chức năng Duo | Có |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy nhịp điệu | 32 - 280 |
Dịch giọng | -6 đến 0,0 đến +6 |
Tinh chỉnh | 414.8 - 440.0 - 446.8 Hz |
Pedal duy trì | Half pedal available với optional FC3A |
DC IN | DC IN 12 V |
Tai nghe | Standard |
USB TO HOST | Có |
Ampli | 6 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 1326 x 154 x 259 mm |
Trọng lượng | 11.5 kg |
Phụ kiện đi kèm | Giá để nhạc, Bàn đạp chân, Bộ đổi nguồn AC |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn piano điện |
Bàn phím | Graded hammer standard (GHS) |
Số phím | 88 phím |
Công nghệ âm thanh | AMW Stereo Sampling |
Âm Polyphony tối đa | 64 |
Âm sắc | 10 |
Tiếng vang | Có (4 loại) |
Chức năng Kép/Trộn âm | Có |
Chức năng Duo | Có |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy nhịp điệu | 32 - 280 |
Dịch giọng | -6 đến 0,0 đến +6 |
Tinh chỉnh | 414.8 - 440.0 - 446.8 Hz |
Pedal duy trì | Half pedal available với optional FC3A |
DC IN | DC IN 12 V |
Tai nghe | Standard |
USB TO HOST | Có |
Ampli | 6 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 1326 x 154 x 259 mm |
Trọng lượng | 11.5 kg |
Phụ kiện đi kèm | Giá để nhạc, Bàn đạp chân, Bộ đổi nguồn AC |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha P45, 88 phím, 10 âm sắc, tối đa 64 âm polyphony, AMW Stereo Sampling
Đánh giá Đàn Piano Yamaha P45, 88 phím, 10 âm sắc, tối đa 64 âm polyphony, AMW Stereo Sampling