HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 1/6 - 5/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | FreeSpace 3 Series II |
Kiểu loa | Loa âm trần |
Driver | woofer 5.25 inch (13.3 cm) |
Công suất | 70/100 V: 200 W (800 W peak) |
Tần số hoạt động | 50 Hz - 230 kHz (+/-3 dB); 40 Hz - 315 Hz (-10 dB) |
Trở kháng | 6 Ω mono |
Độ nhạy | Mỗi kênh: 76 dB SPL (Mono: 79 dB SPL) |
SPL tối đa @ 1 m | Mỗi kênh: 96 dB SPL (102 dB SPL đỉnh); Đơn âm: 102 dB SPL (108 dB SPL đỉnh) |
Trở kháng thấp | 100 W (đỉnh 400 W) |
Công tắc biến áp (70/100V) | 25 W, 50 W, 100 W, 200 W |
Kích thước (Đường kính mặt ngoài × Độ sâu) | 39.1 x 18.9 cm |
Đường kính lỗ trần | 36.2 cm |
Độ dày trần tối đa | 4.8 cm |
Trọng lượng | 6.4 kg |
Màu sắc | Đen, Trắng |
Thông số kỹ thuật
Model | FreeSpace 3 Series II |
Kiểu loa | Loa âm trần |
Driver | woofer 5.25 inch (13.3 cm) |
Công suất | 70/100 V: 200 W (800 W peak) |
Tần số hoạt động | 50 Hz - 230 kHz (+/-3 dB); 40 Hz - 315 Hz (-10 dB) |
Trở kháng | 6 Ω mono |
Độ nhạy | Mỗi kênh: 76 dB SPL (Mono: 79 dB SPL) |
SPL tối đa @ 1 m | Mỗi kênh: 96 dB SPL (102 dB SPL đỉnh); Đơn âm: 102 dB SPL (108 dB SPL đỉnh) |
Trở kháng thấp | 100 W (đỉnh 400 W) |
Công tắc biến áp (70/100V) | 25 W, 50 W, 100 W, 200 W |
Kích thước (Đường kính mặt ngoài × Độ sâu) | 39.1 x 18.9 cm |
Đường kính lỗ trần | 36.2 cm |
Độ dày trần tối đa | 4.8 cm |
Trọng lượng | 6.4 kg |
Màu sắc | Đen, Trắng |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Loa Âm Trần Bose FreeSpace 3 Series II, Bass 13.3cm, 200W