HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI SỐC TỪ 11/10 - 20/10/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm tới 200K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ lắp đặt, setup tận nơi
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại loa | Loa âm trần đồng trục hai đường tiếng |
Củ loa | Woofer 100 mm (4 inch), màng giấy, viền SBR; tweeter soft-dome 20 mm (0,75 inch) |
Dải tần đáp ứng (-10 dB) | 65 Hz - 20 kHz |
Đáp tuyến tần số (±3 dB) | 83 Hz - 20 kHz |
Công suất chịu tải | 90 W Continuous Program (2 giờ); 45 W Continuous Pink Noise (2 giờ), 180 W Peak; 30 W Continuous Pink Noise (100 giờ), 120 W Peak |
Độ nhạy | 86 dB (1 m/1 W) |
Góc phủ âm | 130° hình nón |
SPL tối đa (1 m) | 103 dB Continuous Pink Noise; 109 dB Peak |
Trở kháng danh định | 8 Ω |
Trở kháng tối thiểu | 7 Ω tại 290 Hz |
Biến áp | 70 V: 25 W, 12,5 W, 6,3 W, 3,2 W; 100 V: 25 W, 12,5 W, 6,3 W |
Kết nối | Hai đầu nối Euroblock 2 chân tháo rời, khóa chắc chắn; đầu vào và đầu nối song song để nối tiếp sang loa khác |
Tính năng và tiêu chuẩn | Hỗ trợ hệ thống 70 V/100 V và chế độ trở kháng thấp; chuẩn IP33 theo EN/IEC 60529; nhiệt độ hoạt động 0°C - 45°C |
Màu sắc | Trắng RAL9003, mặt lưới có thể sơn lại |
Lỗ khoét trần | 168 mm |
Kích thước (Cao × Đường kính) | 186 × 203 mm; khoảng cách từ mặt dưới tấm trần đến đỉnh thùng loa: 177 mm |
Trọng lượng | 2,50 kg/loa |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại loa | Loa âm trần đồng trục hai đường tiếng |
Củ loa | Woofer 100 mm (4 inch), màng giấy, viền SBR; tweeter soft-dome 20 mm (0,75 inch) |
Dải tần đáp ứng (-10 dB) | 65 Hz - 20 kHz |
Đáp tuyến tần số (±3 dB) | 83 Hz - 20 kHz |
Công suất chịu tải | 90 W Continuous Program (2 giờ); 45 W Continuous Pink Noise (2 giờ), 180 W Peak; 30 W Continuous Pink Noise (100 giờ), 120 W Peak |
Độ nhạy | 86 dB (1 m/1 W) |
Góc phủ âm | 130° hình nón |
SPL tối đa (1 m) | 103 dB Continuous Pink Noise; 109 dB Peak |
Trở kháng danh định | 8 Ω |
Trở kháng tối thiểu | 7 Ω tại 290 Hz |
Biến áp | 70 V: 25 W, 12,5 W, 6,3 W, 3,2 W; 100 V: 25 W, 12,5 W, 6,3 W |
Kết nối | Hai đầu nối Euroblock 2 chân tháo rời, khóa chắc chắn; đầu vào và đầu nối song song để nối tiếp sang loa khác |
Tính năng và tiêu chuẩn | Hỗ trợ hệ thống 70 V/100 V và chế độ trở kháng thấp; chuẩn IP33 theo EN/IEC 60529; nhiệt độ hoạt động 0°C - 45°C |
Màu sắc | Trắng RAL9003, mặt lưới có thể sơn lại |
Lỗ khoét trần | 168 mm |
Kích thước (Cao × Đường kính) | 186 × 203 mm; khoảng cách từ mặt dưới tấm trần đến đỉnh thùng loa: 177 mm |
Trọng lượng | 2,50 kg/loa |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Loa JBL Control 414C/T, Tần số 65 Hz - 20 kHz, Độ nhạy 86 dB, IP33