HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI SỐC TỪ 19/10 - 29/10/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm tới 200K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Có Hỗ Trợ lắp đặt, setup tận nơi
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại loa | Loa âm trần đồng trục 2 đường tiếng |
Cấu trúc củ loa | Củ loa trầm woofer 200 mm (8 in) và củ loa tweeter vòm mềm 25 mm (1 in) |
Dải tần đáp ứng (-10 dB) | 57 Hz - 20 kHz |
Góc phủ âm | 100 độ hình nón |
Độ nhạy (1W/1m) | 92 dB |
Mức áp suất âm tối đa (Max SPL) | 113 dB Continuous (119 dB Peak) |
Công suất trình diễn & chịu tải | Continuous Program: 270 W (2 giờ) Continuous Pink Noise: 135 W (2 giờ, đỉnh 540 W Peak) Continuous Pink Noise: 90 W (100 giờ, đỉnh 360 W Peak) |
Trở kháng danh định & Biến áp | Trở kháng: 8 ohms Biến áp 70V: 60 W, 30 W, 15 W, 7.5 W Biến áp 100V: 60 W, 30 W, 15 W |
Tiêu chuẩn bảo vệ & An toàn | Chỉ số chống bụi nước: IP33 Tiêu chuẩn phòng cháy/plenum: UL 1480A, UL 2043, NFPA 90A, NFPA 70, CSA C22.2 No. 205 |
Kết nối | Cổng kết nối: Đầu nối Euro-block 2 chân tháo rời |
Kích thước lỗ khoét trần | Đường kính 282 mm |
Kích thước | Đường kính 315 mm x Chiều cao 283 mm |
Trọng lượng | 5,8 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại loa | Loa âm trần đồng trục 2 đường tiếng |
Cấu trúc củ loa | Củ loa trầm woofer 200 mm (8 in) và củ loa tweeter vòm mềm 25 mm (1 in) |
Dải tần đáp ứng (-10 dB) | 57 Hz - 20 kHz |
Góc phủ âm | 100 độ hình nón |
Độ nhạy (1W/1m) | 92 dB |
Mức áp suất âm tối đa (Max SPL) | 113 dB Continuous (119 dB Peak) |
Công suất trình diễn & chịu tải | Continuous Program: 270 W (2 giờ) Continuous Pink Noise: 135 W (2 giờ, đỉnh 540 W Peak) Continuous Pink Noise: 90 W (100 giờ, đỉnh 360 W Peak) |
Trở kháng danh định & Biến áp | Trở kháng: 8 ohms Biến áp 70V: 60 W, 30 W, 15 W, 7.5 W Biến áp 100V: 60 W, 30 W, 15 W |
Tiêu chuẩn bảo vệ & An toàn | Chỉ số chống bụi nước: IP33 Tiêu chuẩn phòng cháy/plenum: UL 1480A, UL 2043, NFPA 90A, NFPA 70, CSA C22.2 No. 205 |
Kết nối | Cổng kết nối: Đầu nối Euro-block 2 chân tháo rời |
Kích thước lỗ khoét trần | Đường kính 282 mm |
Kích thước | Đường kính 315 mm x Chiều cao 283 mm |
Trọng lượng | 5,8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Loa JBL Control 418C/T, Công suất 270W, Tần số 57 Hz - 20 kHz, Độ nhạy 92 dB, IP33