HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ hiển thị | DLP |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840×2160) |
Độ sáng | 3.200 ANSI Lumens |
Nguồn sáng | 4LED (tuổi thọ 20.000 giờ ở chế độ Normal – 30.000 giờ ở chế độ ECO) |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 3.000.000:1 |
Không gian màu | 100% DCI-P3 & Rec.709 |
HDR | HDR10+, HDR10, HLG với HDR-PRO |
Độ trễ đầu vào | 6.5ms (1080P 240Hz), 13 ms (1080P 120 Hz), 17,9 ms (1080P 60 Hz), 17,9 ms (4K 60 Hz) |
Lens Shift | Dọc: 0–60%, Ngang: ±15% |
Zoom quang học | 1.3x |
Tỷ lệ ném (Throw Ratio) | 1.15–1.50 (tùy cấu hình) |
Kết nối | Wi-Fi, Bluetooth 5.0, 3 cổng HDMI, SPDIF, RS-232, USB 2.5A và audio out |
Loa tích hợp | 5W |
Kích thước (R x C x S) | 420.5 x 135.3 x 312.1 |
Trọng lượng | 6.1 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ hiển thị | DLP |
Độ phân giải gốc | 4K UHD (3840×2160) |
Độ sáng | 3.200 ANSI Lumens |
Nguồn sáng | 4LED (tuổi thọ 20.000 giờ ở chế độ Normal – 30.000 giờ ở chế độ ECO) |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 3.000.000:1 |
Không gian màu | 100% DCI-P3 & Rec.709 |
HDR | HDR10+, HDR10, HLG với HDR-PRO |
Độ trễ đầu vào | 6.5ms (1080P 240Hz), 13 ms (1080P 120 Hz), 17,9 ms (1080P 60 Hz), 17,9 ms (4K 60 Hz) |
Lens Shift | Dọc: 0–60%, Ngang: ±15% |
Zoom quang học | 1.3x |
Tỷ lệ ném (Throw Ratio) | 1.15–1.50 (tùy cấu hình) |
Kết nối | Wi-Fi, Bluetooth 5.0, 3 cổng HDMI, SPDIF, RS-232, USB 2.5A và audio out |
Loa tích hợp | 5W |
Kích thước (R x C x S) | 420.5 x 135.3 x 312.1 |
Trọng lượng | 6.1 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Máy Chiếu 4K BenQ W4100i, 4K UHD (3840×2160), 3.200 ANSI Lumens, 30.000 giờ, Wi-Fi, Bluetooth 5.0, HDMI, USB, HDR10+
Đánh giá Máy Chiếu 4K BenQ W4100i, 4K UHD (3840×2160), 3.200 ANSI Lumens, 30.000 giờ, Wi-Fi, Bluetooth 5.0, HDMI, USB, HDR10+