
Xem ảnh
lớn
Hình ảnhsản phẩm
Giá bán:Liên hệ
Đơn vị tính
Chiếc
Bảo hành
12 tháng
Nguồn gốc / Xuất xứ
Đài Loan/Trung Quốc
ƯU ĐÃI SỐC TỪ 1/10 - 9/10/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ sáng (ANSI lumens) | 4000 |
Độ phân giải | 4K UHD (3840×2160) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 3.000.000:1 |
Màu sắc hiển thị | 30-bit (1,07 tỷ màu) |
Nguồn sáng | Laser |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ (Normal) 30.000 giờ (ECO) |
Tỷ lệ ném | 0.5 |
Điều chỉnh Keystone | 2D, (Tự động) Dọc ± 30 độ; Ngang ± 30 độ |
Độ trễ đầu vào | 16,7 ms (1080P 60Hz), 16,7 ms (4K 60Hz), 4,2 ms (1080P 240Hz), 8,3 ms (1080P 120Hz) |
Tần số ngang | 15K~135KHz |
Tốc độ quét dọc | 23~240Hz |
HDMI vào | (x2), HDMI-1 (2.0b/HDCP2.2), HDMI-2 (2.0b/HDCP2.2) |
MẠNG LAN (RJ45) | (x1) |
USB Loại A | (x2) |
RS232 | (x1) |
Loa | 15W, (x1) |
Audio out (3.5mm Mini Jack) | (x1) |
Hệ thống chiếu | DLP |
Kích thước (WxHxD) (mm) | 279,2 * 120,5 * 229,3 (mm) |
Trọng lượng | 3,6 Kg |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ sáng (ANSI lumens) | 4000 |
Độ phân giải | 4K UHD (3840×2160) |
Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
Tỷ lệ tương phản (FOFO) | 3.000.000:1 |
Màu sắc hiển thị | 30-bit (1,07 tỷ màu) |
Nguồn sáng | Laser |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ (Normal) 30.000 giờ (ECO) |
Tỷ lệ ném | 0.5 |
Điều chỉnh Keystone | 2D, (Tự động) Dọc ± 30 độ; Ngang ± 30 độ |
Độ trễ đầu vào | 16,7 ms (1080P 60Hz), 16,7 ms (4K 60Hz), 4,2 ms (1080P 240Hz), 8,3 ms (1080P 120Hz) |
Tần số ngang | 15K~135KHz |
Tốc độ quét dọc | 23~240Hz |
HDMI vào | (x2), HDMI-1 (2.0b/HDCP2.2), HDMI-2 (2.0b/HDCP2.2) |
MẠNG LAN (RJ45) | (x1) |
USB Loại A | (x2) |
RS232 | (x1) |
Loa | 15W, (x1) |
Audio out (3.5mm Mini Jack) | (x1) |
Hệ thống chiếu | DLP |
Kích thước (WxHxD) (mm) | 279,2 * 120,5 * 229,3 (mm) |
Trọng lượng | 3,6 Kg |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Tìm kiếm nhiều:



Đánh giá Máy Chiếu BenQ LK830ST, 4000 ANSI lumens, 4K UHD (3840×2160), HDMI, USB, RS232