HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 20/7 - 31/7/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ trình chiếu | DLP |
Nguồn sáng | BlueCore Laser |
Độ sáng | 5000 ANSI Lumens |
Độ phân giải gốc | WUXGA 1920 x 1200 |
Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
Tỷ lệ tương phản | 3000000:1 |
Màu sắc hiển thị | 30 bit, 1.07 tỷ màu |
Độ phủ màu | 92% Rec.709 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20000 giờ |
Tỷ lệ phóng | 1.36 đến 2.18 |
Zoom quang học | 1.6x |
Ống kính | F/1.81 đến 2.1, f = 14.3 đến 22.9 mm |
Độ lệch chiếu | 0% |
Dịch chuyển ống kính dọc | ±60% |
Dịch chuyển ống kính ngang | ±23% |
Hiệu chỉnh Keystone | 2D, dọc ±30°, ngang ±30° |
Chế độ hình ảnh | 3D, Bright, Infographic, Presentation, sRGB, User 1, User 2, Video |
Độ trễ đầu vào | 33.34 ms tại 60 Hz |
Độ phân giải hỗ trợ | VGA 640 x 480 đến WUXGA RB 1920 x 1200 |
Tần số quét ngang | 15 kHz - 102 kHz |
Tần số quét dọc | 23 Hz - 120 Hz |
Loa tích hợp | 2 x 10 W |
Cổng HDMI | 2 cổng HDMI 1.4a HDCP 1.4 |
Cổng VGA In | 1 cổng D Sub 15 pin |
Cổng VGA Out | 1 cổng D Sub 15 pin |
Cổng Composite | 1 cổng RCA |
Cổng Component | 1 bộ 3 RCA |
LAN | 1 cổng RJ45 |
USB | 1 cổng USB Type A 2.0 |
RS232 | 1 cổng DB9 |
DC Trigger | 1 cổng 12 V |
Audio In | 1 cổng 3.5 mm |
Audio Out | 1 cổng 3.5 mm |
Nguồn điện | AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz |
Công suất hoạt động | 415 W |
Công suất chờ | Dưới 0.5 W |
Công suất chờ qua mạng | Dưới 2 W |
Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
Kích thước | 416 x 166 x 351 mm |
Trọng lượng | 6.3 kg |
Phụ kiện đi kèm | Điều khiển từ xa, dây nguồn, cáp HDMI 1.8 m, hướng dẫn nhanh, thẻ bảo hành |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Công nghệ trình chiếu | DLP |
Nguồn sáng | BlueCore Laser |
Độ sáng | 5000 ANSI Lumens |
Độ phân giải gốc | WUXGA 1920 x 1200 |
Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
Tỷ lệ tương phản | 3000000:1 |
Màu sắc hiển thị | 30 bit, 1.07 tỷ màu |
Độ phủ màu | 92% Rec.709 |
Tuổi thọ nguồn sáng | 20000 giờ |
Tỷ lệ phóng | 1.36 đến 2.18 |
Zoom quang học | 1.6x |
Ống kính | F/1.81 đến 2.1, f = 14.3 đến 22.9 mm |
Độ lệch chiếu | 0% |
Dịch chuyển ống kính dọc | ±60% |
Dịch chuyển ống kính ngang | ±23% |
Hiệu chỉnh Keystone | 2D, dọc ±30°, ngang ±30° |
Chế độ hình ảnh | 3D, Bright, Infographic, Presentation, sRGB, User 1, User 2, Video |
Độ trễ đầu vào | 33.34 ms tại 60 Hz |
Độ phân giải hỗ trợ | VGA 640 x 480 đến WUXGA RB 1920 x 1200 |
Tần số quét ngang | 15 kHz - 102 kHz |
Tần số quét dọc | 23 Hz - 120 Hz |
Loa tích hợp | 2 x 10 W |
Cổng HDMI | 2 cổng HDMI 1.4a HDCP 1.4 |
Cổng VGA In | 1 cổng D Sub 15 pin |
Cổng VGA Out | 1 cổng D Sub 15 pin |
Cổng Composite | 1 cổng RCA |
Cổng Component | 1 bộ 3 RCA |
LAN | 1 cổng RJ45 |
USB | 1 cổng USB Type A 2.0 |
RS232 | 1 cổng DB9 |
DC Trigger | 1 cổng 12 V |
Audio In | 1 cổng 3.5 mm |
Audio Out | 1 cổng 3.5 mm |
Nguồn điện | AC 100 đến 240 V, 50/60 Hz |
Công suất hoạt động | 415 W |
Công suất chờ | Dưới 0.5 W |
Công suất chờ qua mạng | Dưới 2 W |
Nhiệt độ hoạt động | 0 đến 40°C |
Kích thước | 416 x 166 x 351 mm |
Trọng lượng | 6.3 kg |
Phụ kiện đi kèm | Điều khiển từ xa, dây nguồn, cáp HDMI 1.8 m, hướng dẫn nhanh, thẻ bảo hành |
Tìm kiếm nhiều:
Máy chiếu BenQ LU930 (WUXGA 1920 x 1200, 5000 ANSI Lumens, BlueCore Laser, Zoom 1.6x, HDMI, VGA, LAN, USB)
Đánh giá Máy chiếu BenQ LU930 (WUXGA 1920 x 1200, 5000 ANSI Lumens, BlueCore Laser, Zoom 1.6x, HDMI, VGA, LAN, USB)