HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | BenQ LU9800 |
| Công nghệ trình chiếu | DLP |
| Độ sáng | 10.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải gốc | WUXGA (1920 × 1200) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 (FOFO) |
| Màu sắc hiển thị | 30-bit (1,07 tỷ màu) |
| Nguồn sáng | Laser BlueCore |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ (Normal) / 38.000 giờ (Eco) / 70.000 giờ (Dimming) |
| Độ phủ màu | 95% Rec.709 |
| Độ trễ đầu vào | ~34 ms (1080p@60Hz) |
| Tỷ lệ phóng (Throw Ratio) | 0.38 – 8.26 (tùy ống kính) |
| Ống kính | 9 ống kính tùy chọn (không kèm theo máy) |
| Zoom | 1.18x – 1.67x tùy lens |
| Lens Shift | Dọc: -15% đến +55%; Ngang: ±5% (lens tiêu chuẩn) |
| Keystone | 2D, dọc ±30°, ngang ±30° |
| Chiếu 360° / Portrait | Có |
| Chuẩn tín hiệu vào | VGA đến WUXGA_RB (1920 × 1200) |
| Tần số quét dọc | 23 – 120 Hz |
| Cổng kết nối chính | HDMI 2.0, HDBaseT, LAN, RS-232, 3D Sync In/Out |
| Khoảng cách truyền HDBaseT | Lên đến 100 m qua cáp RJ-45 |
| Chế độ hình ảnh | HDR10, HLG, Presentation, sRGB, 3D, Infographic… |
| Kích thước (R × C × S) | 500 × 211 × 587.3 mm |
| Trọng lượng | 26.8 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | BenQ LU9800 |
| Công nghệ trình chiếu | DLP |
| Độ sáng | 10.000 ANSI Lumens |
| Độ phân giải gốc | WUXGA (1920 × 1200) |
| Tỷ lệ khung hình | 16:10 |
| Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 (FOFO) |
| Màu sắc hiển thị | 30-bit (1,07 tỷ màu) |
| Nguồn sáng | Laser BlueCore |
| Tuổi thọ nguồn sáng | 20.000 giờ (Normal) / 38.000 giờ (Eco) / 70.000 giờ (Dimming) |
| Độ phủ màu | 95% Rec.709 |
| Độ trễ đầu vào | ~34 ms (1080p@60Hz) |
| Tỷ lệ phóng (Throw Ratio) | 0.38 – 8.26 (tùy ống kính) |
| Ống kính | 9 ống kính tùy chọn (không kèm theo máy) |
| Zoom | 1.18x – 1.67x tùy lens |
| Lens Shift | Dọc: -15% đến +55%; Ngang: ±5% (lens tiêu chuẩn) |
| Keystone | 2D, dọc ±30°, ngang ±30° |
| Chiếu 360° / Portrait | Có |
| Chuẩn tín hiệu vào | VGA đến WUXGA_RB (1920 × 1200) |
| Tần số quét dọc | 23 – 120 Hz |
| Cổng kết nối chính | HDMI 2.0, HDBaseT, LAN, RS-232, 3D Sync In/Out |
| Khoảng cách truyền HDBaseT | Lên đến 100 m qua cáp RJ-45 |
| Chế độ hình ảnh | HDR10, HLG, Presentation, sRGB, 3D, Infographic… |
| Kích thước (R × C × S) | 500 × 211 × 587.3 mm |
| Trọng lượng | 26.8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu BenQ LU9800, WUXGA (1920 x 1200), 10.000 ANSI Lumens, 20.000 giờ, HDMI 2.0