HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu |
Độ phân giải gốc | WUXGA (1920 x 1200) |
Kiểu hiển thị | DLP |
Nguồn sáng | Laze |
Độ sáng | 4000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 |
Tuổi thọ bóng đèn | 20.000 giờ |
Kích thước màn hình | 40 – 300 inch |
Độ phân giải cao | HDR10 |
Zoom | 1.6x |
Lens Shift | H ±20%, V ±50% |
Loa | 10W (5W+5W) |
Kết nối | Bluetooth, Wi-Fi, 2 cổng HDMI, 2 cổng USB Type A, RJ45, RS-232C, Audio out và IP control |
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 370 x 290 x 155,7 mm (hoặc 370 x 290 x 143,7 mm khi không có chân) |
Trọng lượng | 1 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu |
Độ phân giải gốc | WUXGA (1920 x 1200) |
Kiểu hiển thị | DLP |
Nguồn sáng | Laze |
Độ sáng | 4000 ANSI Lumens |
Tỷ lệ tương phản | 3.000.000:1 |
Tuổi thọ bóng đèn | 20.000 giờ |
Kích thước màn hình | 40 – 300 inch |
Độ phân giải cao | HDR10 |
Zoom | 1.6x |
Lens Shift | H ±20%, V ±50% |
Loa | 10W (5W+5W) |
Kết nối | Bluetooth, Wi-Fi, 2 cổng HDMI, 2 cổng USB Type A, RJ45, RS-232C, Audio out và IP control |
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) | 370 x 290 x 155,7 mm (hoặc 370 x 290 x 143,7 mm khi không có chân) |
Trọng lượng | 1 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy chiếu LG ProBeam BF40QS, WUXGA (1920 x 1200), 4.000 ANSI Lumens, 20.000 giờ