
Xem ảnh
lớn
Hình ảnhsản phẩm
Giá bán:9.400.000đĐã gồm VAT
Giá cũ:12.000.000đ
Tiết kiệm:
2.600.000đ(-22%)Trả góp 0%
Còn Hàng
Đơn vị tính
Chiếc
Bảo hành
24 tháng
Nguồn gốc / Xuất xứ
Mỹ / Trung Quốc
ƯU ĐÃI CHỈ CÓ TẠI HDRADIO
- Tặng Voucher 200.000đ Khi Mua Màn Chiếu
- Miễn Phí Lắp Đặt Trong Bán Kính 30km
Thông số kỹ thuật
| Model | Viewsonic PA503XB |
| Loại | Máy chiếu văn phòng |
| Công nghệ | DLP |
| DC type | DC3 |
| Độ phân giải thực | XGA(1024x768) |
| Cường độ sáng | 3800 ANSI lumen |
| Khoảng cách chiếu | 1.19-13.11m |
| Tỉ lệ phóng hình | 1.96 ~ 2.15 |
| Kích thước hiển thị | 30 - 300 inch (đường chéo) |
| Keystone | Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) |
| Ống kính | F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom) |
| Zoom kỹ thuật số | Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa |
| Bóng đèn | 190 W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5.000 - 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco) |
| Màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Công nghệ xử lý màu sắc | SuperColor |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình chiếu | 04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1. |
| Tần số quét | Ngang: 15K~102KHz Dọc: 23~120Hz |
| Tín hiệu tương thích | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 in x1, VGA in x2, VGA out x, Video x1, Audio in x1, Audio out x1, RS232, Mini USB type B x1 |
| Loa | 2W |
| Điện áp | 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz/2.9A |
| Điện năng tiêu thụ | 240W (chế độ thường) / |
| Độ ồn | 30db/27dB - Audible Noise (Normal/Eco) |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32–104º F (0–40º C) |
| Kích thước (W x D x H) | Thân máy: 294 x 218 x 110 mm |
| Trọng lượng | Thân máy: 2.2 kg |
| Chế độ bảo hành | 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
| Model | Viewsonic PA503XB |
| Loại | Máy chiếu văn phòng |
| Công nghệ | DLP |
| DC type | DC3 |
| Độ phân giải thực | XGA(1024x768) |
| Cường độ sáng | 3800 ANSI lumen |
| Khoảng cách chiếu | 1.19-13.11m |
| Tỉ lệ phóng hình | 1.96 ~ 2.15 |
| Kích thước hiển thị | 30 - 300 inch (đường chéo) |
| Keystone | Điều chỉnh theo chiều dọc (±40°) |
| Ống kính | F=2.56-2.68, f=22-24.1 mm (1.1x Optical Zoom) |
| Zoom kỹ thuật số | Có (0.8x-2x), có thể điều chỉnh trực tiếp bằng điều khiển từ xa |
| Bóng đèn | 190 W |
| Tuổi thọ bóng đèn | 5.000 - 15.000 hours (Normal/ Eco/ Dynamic/ SuperEco) |
| Màu hiển thị | 1.07 tỷ màu |
| Công nghệ xử lý màu sắc | SuperColor |
| Độ tương phản | 22.000:1 |
| Tỉ lệ khung hình chiếu | 04 chế độ hiển thị khung hình có thể lựa chọn trực tiếp thông qua 01 phím trên điều khiển từ xa: Auto/ 4:3/ 16:9/ 2.35:1. |
| Tần số quét | Ngang: 15K~102KHz Dọc: 23~120Hz |
| Tín hiệu tương thích | VGA(640 x 480) to FullHD(1920 x 1080) |
| Cổng kết nối | HDMI 1.4 in x1, VGA in x2, VGA out x, Video x1, Audio in x1, Audio out x1, RS232, Mini USB type B x1 |
| Loa | 2W |
| Điện áp | 100~240V (xoay chiều), 50-60Hz/2.9A |
| Điện năng tiêu thụ | 240W (chế độ thường) / |
| Độ ồn | 30db/27dB - Audible Noise (Normal/Eco) |
| Điều kiện hoạt động | Nhiệt độ: 32–104º F (0–40º C) |
| Kích thước (W x D x H) | Thân máy: 294 x 218 x 110 mm |
| Trọng lượng | Thân máy: 2.2 kg |
| Chế độ bảo hành | 2 năm cho thân máy, 1 năm hoặc 1000 giờ cho bóng đèn (tùy điều kiện nào đến trước) |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Tìm kiếm nhiều:
- Máy chiếu Viewsonic
- Máy chiếu Optoma
- Máy Chiếu BenQ
- Máy Chiếu Samsung
- Máy chiếu Sony
- Máy chiếu LG
- Máy chiếu Sim2
- Máy chiếu Christie
- Máy chiếu Barco
- Máy chiếu Vivitek
- Máy chiếu JVC
- Máy chiếu 4K
- Máy chiếu 3D
- Máy Chiếu 8K
- Kính 3D cho máy chiếu
- Máy chiếu chính hãng
- Màn chiếu chất lượng
- Dàn Xem phim
- Phòng Chiếu Phim Đẳng Cấp
Hỏi và đáp
Máy chiếu Viewsonic PA503XB Độ sáng 3800 Lumens, XGA (1024x768)Giá sản phẩm
12.000.000đ9.400.000đ



Đánh giá Máy chiếu Viewsonic PA503XB Độ sáng 3800 Lumens, XGA (1024x768)