HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | DX853 |
| Cường độ sáng | 5000 ANSI Lumen |
| Độ phân giải thực | XGA (1024×768) |
| Độ phân giải hỗ trợ | WUXGA (1920 x 1200) |
| Độ tương phản | 15.000:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn | 3000 giờ |
| Tỷ lệ ném | 1.6 – 1.92 |
| Kích thước hiển thị | 25 – 300 inch |
| Khoảng cách chiếu | 1m -10m |
| Ống kính | F=2.42 – 2.62, f=22.5 – 25.79mm |
| Tỷ lệ thu phóng | 1.2x |
| Keystone | ±30° |
| Tần số quét ngang | 15 -102kHz |
| Tần số quét dọc | 23 – 120Hz |
| Độ phân giải tương thích | Min: VGA (640 x 480) , Max: WUXGA_RB(1920 x 1200) |
| Độ phân giải video | NTSC, PAL, SECAM / 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Cổng kết nối | HDMI v1.4b (x2), VGA-In, Audio-In (Mini-Jack), VGA-Out, Audio-Out (Mini-Jack), RS232, USB Type A (5V/1.5A) (x2), RJ45, Mini – USB |
| Kích thước sản phẩm (RxSxC) | 31.4 x 21.3 x 12.6 cm |
| Độ ồn | 37dB/33dB (Normal/Eco. Mode) |
| Nguồn | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Năng lượng tiêu thụ | 250W (Normal Mode), 210W (Eco. Mode) <0.5W(Standby Mode) |
| Phụ kiện kèm theo | Nguồn, cáp VGA, điều khiển, sách hướng dẫn |
| Kích thước (RxCxS) | 31.4 x 21.3 x 12.6 cm |
| Trọng lượng | 3,4 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | DX853 |
| Cường độ sáng | 5000 ANSI Lumen |
| Độ phân giải thực | XGA (1024×768) |
| Độ phân giải hỗ trợ | WUXGA (1920 x 1200) |
| Độ tương phản | 15.000:1 |
| Tuổi thọ bóng đèn | 3000 giờ |
| Tỷ lệ ném | 1.6 – 1.92 |
| Kích thước hiển thị | 25 – 300 inch |
| Khoảng cách chiếu | 1m -10m |
| Ống kính | F=2.42 – 2.62, f=22.5 – 25.79mm |
| Tỷ lệ thu phóng | 1.2x |
| Keystone | ±30° |
| Tần số quét ngang | 15 -102kHz |
| Tần số quét dọc | 23 – 120Hz |
| Độ phân giải tương thích | Min: VGA (640 x 480) , Max: WUXGA_RB(1920 x 1200) |
| Độ phân giải video | NTSC, PAL, SECAM / 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Cổng kết nối | HDMI v1.4b (x2), VGA-In, Audio-In (Mini-Jack), VGA-Out, Audio-Out (Mini-Jack), RS232, USB Type A (5V/1.5A) (x2), RJ45, Mini – USB |
| Kích thước sản phẩm (RxSxC) | 31.4 x 21.3 x 12.6 cm |
| Độ ồn | 37dB/33dB (Normal/Eco. Mode) |
| Nguồn | AC 100-240V, 50/60Hz |
| Năng lượng tiêu thụ | 250W (Normal Mode), 210W (Eco. Mode) <0.5W(Standby Mode) |
| Phụ kiện kèm theo | Nguồn, cáp VGA, điều khiển, sách hướng dẫn |
| Kích thước (RxCxS) | 31.4 x 21.3 x 12.6 cm |
| Trọng lượng | 3,4 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Máy Chiếu Vivitek DX853, 5.000 ANSI lumen, bóng đèn 10.000 giờ