HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Chọn màu
Thông số kỹ thuật
Model | |
Driver | 12 mm |
Đáp ứng tần số | 20 Hz - 20 kHz |
Trở kháng | 16 ohms |
Độ nhạy | 98 dB SPL ở tần số 1 kHz |
SPL tối đa | 95 dB |
Độ nhạy của micrô | -38 dBV/Pa ở 1 kHz |
Bluetooth | 5.3 |
Thời gian phát nhạc | Tổng cộng 40 giờ (Tai nghe: 10 giờ + Hộp sạc: 30 giờ) |
Chống nước | IP54 |
Trọng lượng tai nghe | 4,12 g mỗi chiếc (tổng cộng 8,24 g) |
Trọng lượng hộp sạc | 35,68 g |
Kích thước tai nghe | 18,57 x 33,48 x 18,50 mm |
Kích thước hộp sạc | 54,88 x 49,30 x 25,85 mm |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Driver | 12 mm |
Đáp ứng tần số | 20 Hz - 20 kHz |
Trở kháng | 16 ohms |
Độ nhạy | 98 dB SPL ở tần số 1 kHz |
SPL tối đa | 95 dB |
Độ nhạy của micrô | -38 dBV/Pa ở 1 kHz |
Bluetooth | 5.3 |
Thời gian phát nhạc | Tổng cộng 40 giờ (Tai nghe: 10 giờ + Hộp sạc: 30 giờ) |
Chống nước | IP54 |
Trọng lượng tai nghe | 4,12 g mỗi chiếc (tổng cộng 8,24 g) |
Trọng lượng hộp sạc | 35,68 g |
Kích thước tai nghe | 18,57 x 33,48 x 18,50 mm |
Kích thước hộp sạc | 54,88 x 49,30 x 25,85 mm |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Tai nghe JBL Wave Flex 2 (True wireless, Bluetooth 5.3, Pin 40h, Chống Nước IP54, Google Fast Pai, Microsoft Swift Pair, App JBL Headphones)