HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | BLX14A/CVL |
| Shure CVL | |
| Loại | Electret condenser |
| Tần số hoạt động | 50 Hz - 20 kHz |
| Loại | Cardioid |
| Trở kháng đầu ra | 600 Ω @ 1 kHz, typical |
| Audio Output Level | -43.5 dBV/Pa |
| Signal to Noise Ratio | 72 dB @ 1 kHz |
| Maximum SPL | 139 dB, @ 1 kHz (1,000 Ω load) |
| Dynamic Range | 117 dB, @ 1 kHz (1,000 Ω load) |
| Output Noise | 22 dB, typical, A-weighted |
| Power Requirements | +5 V DC (nominal), 10 V maximum (DC bias) |
| Polarity | Positive pressure on diaphragm produces positive voltage on pin 3 with respect to pin 1 |
| Cáp | 1.3 m |
| Kết nối | TA4F |
| Trọng lượng | 25 g |
| Shure BLX4 | ||
| Đầu ra | 1x XLR Output 1x 1/4" (6.35 mm) Output |
|
| Trở kháng đầu ra | XLR: 200 ohms 1/4": 50 ohms |
|
| Audio Output Level | XLR Connector: -27 dBV into 100 kOhms Load (Reference +/-33 kHz with 1 kHz Tone) 1/4": -13 dBV into 100 kOhms Load (Reference +/-33 kHz with 1 kHz Tone) |
|
| RF Sensitivity | -105 dBm for 12 dB SINAD, Typical | |
| Image Rejection | >50 dB, Typical | |
| Housing | Molded ABS | |
| Power Requirement | 12 to 15 V DC @ 160 mA, Supplied by External Power Supply (Tip Positive) | |
| Kích thước (C x R x S) | 1.5 x 7.4 x 4.1" (40 x 188 x 103 mm) | |
| Trọng lượng | 241 g |
| Shure BLX1 | |
| Analog/Digital | Analog |
| Transmitter Frequency Range | 542-572 MHz |
| Form Factor | Bodyback |
| Connector Type | 1 x TA4M |
| Mute Feature | Yes |
| System: Operating Range | 300 ft. Line-of-sight |
| Manufacturer Part Number | BLX1=-H10 |
Thông số kỹ thuật
| Model | BLX14A/CVL |
| Shure CVL | |
| Loại | Electret condenser |
| Tần số hoạt động | 50 Hz - 20 kHz |
| Loại | Cardioid |
| Trở kháng đầu ra | 600 Ω @ 1 kHz, typical |
| Audio Output Level | -43.5 dBV/Pa |
| Signal to Noise Ratio | 72 dB @ 1 kHz |
| Maximum SPL | 139 dB, @ 1 kHz (1,000 Ω load) |
| Dynamic Range | 117 dB, @ 1 kHz (1,000 Ω load) |
| Output Noise | 22 dB, typical, A-weighted |
| Power Requirements | +5 V DC (nominal), 10 V maximum (DC bias) |
| Polarity | Positive pressure on diaphragm produces positive voltage on pin 3 with respect to pin 1 |
| Cáp | 1.3 m |
| Kết nối | TA4F |
| Trọng lượng | 25 g |
| Shure BLX4 | ||
| Đầu ra | 1x XLR Output 1x 1/4" (6.35 mm) Output |
|
| Trở kháng đầu ra | XLR: 200 ohms 1/4": 50 ohms |
|
| Audio Output Level | XLR Connector: -27 dBV into 100 kOhms Load (Reference +/-33 kHz with 1 kHz Tone) 1/4": -13 dBV into 100 kOhms Load (Reference +/-33 kHz with 1 kHz Tone) |
|
| RF Sensitivity | -105 dBm for 12 dB SINAD, Typical | |
| Image Rejection | >50 dB, Typical | |
| Housing | Molded ABS | |
| Power Requirement | 12 to 15 V DC @ 160 mA, Supplied by External Power Supply (Tip Positive) | |
| Kích thước (C x R x S) | 1.5 x 7.4 x 4.1" (40 x 188 x 103 mm) | |
| Trọng lượng | 241 g |
| Shure BLX1 | |
| Analog/Digital | Analog |
| Transmitter Frequency Range | 542-572 MHz |
| Form Factor | Bodyback |
| Connector Type | 1 x TA4M |
| Mute Feature | Yes |
| System: Operating Range | 300 ft. Line-of-sight |
| Manufacturer Part Number | BLX1=-H10 |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Bộ thu và phát kèm micro cài áo Shure BLX14A/CVL, không dây UHF, electret condenser cardioid, QuickScan, pin 14 giờ, XLR