HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
| Model | EZ300 |
| Loại | Đàn Organ điện tử phím sáng |
| Số phím | 61 |
| Loại | Phím đàn phát sáng / Kiểu đàn organ |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định) |
| Màn hình | LCD, có ánh sáng nền |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 48 |
| Số giọng | 622 (241 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 22 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 339 Tiếng nhạc XGlite) |
| Giọng Đặc trưng | 3 Tiếng nhạc Live! , 4 Tiếng nhạc Sweet! , 6 Tiếng nhạc Cool! , 11 Tiếng nhạc Super Articulation Lite |
| GM | Có |
| XGlite | Có |
| DSP | 38 loại |
| Tiếng Vang | 12 loại |
| Thanh | 5 loại |
| EQ Master | 6 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 150 loại |
| Melody Suppressor | Có |
| Chức năng kép | Có |
| Chức năng tạc tiếng | Có |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 205 |
| Phân ngón | Hợp âm thông minh – Smart Chord, Đa ngón – Multi finger |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
| Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Ngân hàng dữ liệu âm nhạc | 170 |
| Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 202 (bao gồm Hướng dẫn bấm phím: 10, Bài học hợp âm: 12, Tiến trình hợp âm: 40) |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 2 |
| Dung Lượng Dữ Liệu | Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
| Phát lại | SMF Định dạng 0 & 1 |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc |
| Bài học//Hướng dẫn | KEYS TO SUCCESS, Bài 1–3 (Nghe, Định thời gian, Chờ đợi), Lặp lại tiết tấu, Lặp lại A-B, Từ điển Hợp âm, Hướng dẫn bấm phím, Bài học hợp âm, Tiến trình hợp âm |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 – 280 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Duo | Có |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1,4 MB |
| DC IN | 12 V |
| Kết nối Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT) |
| Pedal duy trì | Có |
| AUX IN | Có (Giắc cắm Stereo mini) |
| USB TO HOST | Có |
| Ampli | 2,5 W + 2,5 W |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (PA-130, PA-3C hoặc thiết bị tương đương do Yamaha khuyến nghị) hoặc pin (Sáu viên pin cỡ “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc pin Ni-MH có thể sạc lại (HR6)) |
| Tiêu thụ điện | 5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có (Có thể đặt thời gian) |
| Màu sắc | Màu trắng bạc |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 945 mm x 118 mm x 369 mm |
| Trọng lượng | 4,8 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | EZ300 |
| Loại | Đàn Organ điện tử phím sáng |
| Số phím | 61 |
| Loại | Phím đàn phát sáng / Kiểu đàn organ |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định) |
| Màn hình | LCD, có ánh sáng nền |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 48 |
| Số giọng | 622 (241 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 22 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 339 Tiếng nhạc XGlite) |
| Giọng Đặc trưng | 3 Tiếng nhạc Live! , 4 Tiếng nhạc Sweet! , 6 Tiếng nhạc Cool! , 11 Tiếng nhạc Super Articulation Lite |
| GM | Có |
| XGlite | Có |
| DSP | 38 loại |
| Tiếng Vang | 12 loại |
| Thanh | 5 loại |
| EQ Master | 6 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 150 loại |
| Melody Suppressor | Có |
| Chức năng kép | Có |
| Chức năng tạc tiếng | Có |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 205 |
| Phân ngón | Hợp âm thông minh – Smart Chord, Đa ngón – Multi finger |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
| Style File Format (Định Dạng Tệp Tiết Tấu) | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Ngân hàng dữ liệu âm nhạc | 170 |
| Tiết tấu mở rộng | 10 |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 202 (bao gồm Hướng dẫn bấm phím: 10, Bài học hợp âm: 12, Tiến trình hợp âm: 40) |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 2 |
| Dung Lượng Dữ Liệu | Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
| Phát lại | SMF Định dạng 0 & 1 |
| Thu âm | Định dạng tệp gốc |
| Bài học//Hướng dẫn | KEYS TO SUCCESS, Bài 1–3 (Nghe, Định thời gian, Chờ đợi), Lặp lại tiết tấu, Lặp lại A-B, Từ điển Hợp âm, Hướng dẫn bấm phím, Bài học hợp âm, Tiến trình hợp âm |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 – 280 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Duo | Có |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 1,4 MB |
| DC IN | 12 V |
| Kết nối Tai nghe | Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT) |
| Pedal duy trì | Có |
| AUX IN | Có (Giắc cắm Stereo mini) |
| USB TO HOST | Có |
| Ampli | 2,5 W + 2,5 W |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Bộ nguồn | Bộ đổi nguồn AC (PA-130, PA-3C hoặc thiết bị tương đương do Yamaha khuyến nghị) hoặc pin (Sáu viên pin cỡ “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc pin Ni-MH có thể sạc lại (HR6)) |
| Tiêu thụ điện | 5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có (Có thể đặt thời gian) |
| Màu sắc | Màu trắng bạc |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 945 mm x 118 mm x 369 mm |
| Trọng lượng | 4,8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha EZ300