HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | Genos2 |
| Loại: | Đàn Organ điện tử chuyên nghiệp |
| Số phím: | 76 |
| Loại phím đàn: | Organ (FSX), Initial Touch/Aftertouch |
| Màn hình hiển thị: | Màn hình chính rộng VGA LCD màu TFT | Màn hình phụ: OLED (Chế độ xem Live Control) |
| Kích cỡ: | Màn hình chính: 800 x 480 chấm (9 inch) | Màn thị phụ: 512 x 48 chấm |
| Màn hình cảm ứng chính: | Có |
| Công nghệ tạo âm | Chức năng lấy mẫu âm thanh AWM Stereo Sampling, Công nghệ AEM |
| Số đa âm (Tối đa) | 384 (128 cho Giọng AWM cài sẵn + 128 cho Giọng AWM mở rộng + 128 cho Giọng FM) |
| Số giọng | 1.991 Tiếng nhạc + 75 Bộ trống/SFX kits |
| Giọng Đặc trưng | 106 S.Articulation2, 437 S.Articulation, 141 FM, 40 Sweet!, 81 Cool!, 188 Live!, 25 OrganFlutes, 123 MegaVoice, 11 Ambient Drums/SFX, 11 Revo Drums/SFX |
| Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT)), Bàn đạp chân (1 (SUSTAIN), 2 (ART.1), 3 (VOLUME), Phím tắt chức năng), Micro (Có (Combo Jack), Phantom Power (+ +48 V) khả dụng), MIDI (MIDI A (IN/OUT) , MIDI B (IN/OUT)), AUX IN (Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R]), LINE OUT (MAIN (L/L+R, R), SUB (1,2), SUB (3,4/AUX OUT) Standard phone jack), 3 x USB TO DEVICE, USB TO HOST, Wireless LAN |
| Tiêu thụ điện | 37 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Phụ kiện đi kèm sản phẩm | Hướng dẫn sử dụng, dây nguồn AC, Giá đỡ nhạc, hai chấu giá đỡ nhạc |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 1.234 mm x 151 mm x 456 mm |
| Trọng lượng | 14,2 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | Genos2 |
| Loại: | Đàn Organ điện tử chuyên nghiệp |
| Số phím: | 76 |
| Loại phím đàn: | Organ (FSX), Initial Touch/Aftertouch |
| Màn hình hiển thị: | Màn hình chính rộng VGA LCD màu TFT | Màn hình phụ: OLED (Chế độ xem Live Control) |
| Kích cỡ: | Màn hình chính: 800 x 480 chấm (9 inch) | Màn thị phụ: 512 x 48 chấm |
| Màn hình cảm ứng chính: | Có |
| Công nghệ tạo âm | Chức năng lấy mẫu âm thanh AWM Stereo Sampling, Công nghệ AEM |
| Số đa âm (Tối đa) | 384 (128 cho Giọng AWM cài sẵn + 128 cho Giọng AWM mở rộng + 128 cho Giọng FM) |
| Số giọng | 1.991 Tiếng nhạc + 75 Bộ trống/SFX kits |
| Giọng Đặc trưng | 106 S.Articulation2, 437 S.Articulation, 141 FM, 40 Sweet!, 81 Cool!, 188 Live!, 25 OrganFlutes, 123 MegaVoice, 11 Ambient Drums/SFX, 11 Revo Drums/SFX |
| Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (PHONES/OUTPUT)), Bàn đạp chân (1 (SUSTAIN), 2 (ART.1), 3 (VOLUME), Phím tắt chức năng), Micro (Có (Combo Jack), Phantom Power (+ +48 V) khả dụng), MIDI (MIDI A (IN/OUT) , MIDI B (IN/OUT)), AUX IN (Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R]), LINE OUT (MAIN (L/L+R, R), SUB (1,2), SUB (3,4/AUX OUT) Standard phone jack), 3 x USB TO DEVICE, USB TO HOST, Wireless LAN |
| Tiêu thụ điện | 37 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Phụ kiện đi kèm sản phẩm | Hướng dẫn sử dụng, dây nguồn AC, Giá đỡ nhạc, hai chấu giá đỡ nhạc |
| Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 1.234 mm x 151 mm x 456 mm |
| Trọng lượng | 14,2 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha Genos2, 76 phím, PHONES, MIDI, MIC, AUX, LINE, USB (New 2023)