HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 18/03
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR E583 |
| Loại | Đàn organ |
| Số phím | 61 phím |
| Màn hình | LCD |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
| Công tắc Art. Switches | Có |
| Núm điều khiển | 2 |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm | 64 |
| Tính tương thích |
GM: Có XGlite: Có |
| Voice |
Số giọng: 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) Giọng đặc trưng: 19 S.Art Lite Voices |
| Tiết tấu nhạc đệm sẵn |
Số tiết tấu: 345 Phân ngón: Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord Kiểm soát tiết tấu: ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions |
| Có thể mở rộng | 10 |
| Tính tương thích | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Biến tấu |
DSP:41 types + DSP2: 12 types Hiệu ứng Motion: 57 loại Tiếng vang: 15 loại Thanh: 7 loại EQ Master: 5 loại Kép/Trộn âm: Có Tách tiếng: Có Melody Suppressor: Có Hòa âm//Echo: 26 loại Hợp âm rời (Arpeggio): 164 loại |
| Bài hát |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: 2 Thu âm: Số lượng bài hát: 10, số lượng track: 6 (5 Melody + 1 Style) Dung lượng dữ liệu: Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) |
| Định dạng dữ liệu tương thích |
Phát lại: SMF (Định dạng 0 & 1) Thu âm: Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) |
| Cổng ghi âm USB | |
| Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát |
| Định dạng |
Phát lại: WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) Thu âm: WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) |
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | |
| Loại lấy mẫu | Oneshot, Loop |
| Mẫu (Preset/Người dùng) | 4 |
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây |
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV |
| Định dạng mẫu | Original File Format (16-bit, stereo) |
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16-bit, stereo |
| Đăng ký |
Số nút: 4 (x 8 nhóm) Kiểm soát: Đóng băng |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy nhịp điệu | 11 - 280 |
| Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
| Nút quãng tám | Có |
| Loại âm giai | 5 |
| Nút piano | có |
| Looper | Có |
| Megaboost | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) |
| Lưu trữ |
Bộ nhớ trong: Khoảng 1,72 MB Đĩa ngoài: Ổ đĩa flash USB |
| Kết nối |
DC IN: 16V AUX: Stereo mini jack × 1 Tai nghe: Standard stereo phone jack × 1 Foot Switch: Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) Pedal phụ: Có USB TO DEVICE: Yes (USB Type-A) USB TO HOST: Yes (USB Type-C™) LINE OUT: Standard stereo phone jacks: L/L+R, R Micro: Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 |
| Hệ thống âm thanh |
Amply: 12 W x 2 Speakers: 12 cm x 2 |
| Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn: PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A) Pin: Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH |
| Tiêu thụ điện | 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
| Chức năng tự động tắt nguồn | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) |
| Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C, dây nguồn. |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR E583 |
| Loại | Đàn organ |
| Số phím | 61 phím |
| Màn hình | LCD |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
| Công tắc Art. Switches | Có |
| Núm điều khiển | 2 |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Đa âm | 64 |
| Tính tương thích |
GM: Có XGlite: Có |
| Voice |
Số giọng: 890 (352 Voices + 40 Drum/SFXKits + 40 Arpeggio Voices + 458 XGlite Voices) Giọng đặc trưng: 19 S.Art Lite Voices |
| Tiết tấu nhạc đệm sẵn |
Số tiết tấu: 345 Phân ngón: Chế độ hợp âm: Multi Finger, Smart Chord Kiểm soát tiết tấu: ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN A, MAIN B, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Tự động chơi hợp âm (Auto Chord Play) | 100 Chord Progressions + 10 USER Chord Progressions |
| Có thể mở rộng | 10 |
| Tính tương thích | Định dạng tệp kiểu nhạc (SFF) |
| Biến tấu |
DSP:41 types + DSP2: 12 types Hiệu ứng Motion: 57 loại Tiếng vang: 15 loại Thanh: 7 loại EQ Master: 5 loại Kép/Trộn âm: Có Tách tiếng: Có Melody Suppressor: Có Hòa âm//Echo: 26 loại Hợp âm rời (Arpeggio): 164 loại |
| Bài hát |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: 2 Thu âm: Số lượng bài hát: 10, số lượng track: 6 (5 Melody + 1 Style) Dung lượng dữ liệu: Approx. 19,000 notes (total for all 10 Songs) |
| Định dạng dữ liệu tương thích |
Phát lại: SMF (Định dạng 0 & 1) Thu âm: Định dạng tệp gốc (chức năng chuyển đổi SMF 0) |
| Cổng ghi âm USB | |
| Thời gian ghi (tối đa) | 80 phút (khoảng 0,9 GB) mỗi Bài hát |
| Định dạng |
Phát lại: WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) Thu âm: WAV (44,1 kHz, 16-bit, stereo) |
| Lấy mẫu nhanh Quick Sampling | |
| Loại lấy mẫu | Oneshot, Loop |
| Mẫu (Preset/Người dùng) | 4 |
| Thời gian lấy mẫu | Khoảng 9,6 giây |
| Nguồn lấy mẫu | AUX IN, MIC INPUT, giao diện audio USB, định dạng tệp WAV |
| Định dạng mẫu | Original File Format (16-bit, stereo) |
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz |
| USB audio interface | 44,1 kHz, 16-bit, stereo |
| Đăng ký |
Số nút: 4 (x 8 nhóm) Kiểm soát: Đóng băng |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy nhịp điệu | 11 - 280 |
| Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
| Nút quãng tám | Có |
| Loại âm giai | 5 |
| Nút piano | có |
| Looper | Có |
| Megaboost | 2 steps (approx. +3 dB, and +6 dB) |
| Lưu trữ |
Bộ nhớ trong: Khoảng 1,72 MB Đĩa ngoài: Ổ đĩa flash USB |
| Kết nối |
DC IN: 16V AUX: Stereo mini jack × 1 Tai nghe: Standard stereo phone jack × 1 Foot Switch: Yes (Sustain, Arpeggio Hold, Sustain+Arpeggio Hold, Articulation) Pedal phụ: Có USB TO DEVICE: Yes (USB Type-A) USB TO HOST: Yes (USB Type-C™) LINE OUT: Standard stereo phone jacks: L/L+R, R Micro: Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn x 1 |
| Hệ thống âm thanh |
Amply: 12 W x 2 Speakers: 12 cm x 2 |
| Bộ nguồn |
Bộ đổi nguồn: PA-300C (Output : DC 16 V, 2.4 A) Pin: Sáu pin cỡ “AA”: pin kiềm (LR6), pin mangan (R6) hoặc pin sạc Ni-MH |
| Tiêu thụ điện | 13 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
| Chức năng tự động tắt nguồn | Yes (Disabled/5/10/15/30/60/120 minutes) |
| Phụ kiện kèm sản phẩm | Sách hướng dẫn sử dụng, giá nhạc, bộ đổi nguồn AC PA-300C, dây nguồn. |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Organ Yamaha PSR-E583, 61 phím, 890 Voices, 345 Styles, AWM Stereo
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR-E583, 61 phím, 890 Voices, 345 Styles, AWM Stereo