HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR S670 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard1, Hard2, Medium, Soft1, Soft2 |
| Bộ điều khiển khác | Bánh xe Pitch Bend, Bánh xe Modulation, 2 Núm xoay |
| Màn hình | QVGA B/W LCD, 4.3 inch |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 128 |
| Số giọng | 416 Voices + 34 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
| Giọng Đặc trưng | 11 Mega Voices, 19 Sweet! Voices, 28 Cool! Voices, 19 Live! Voices |
| Tính tương thích | XG, GS (for Song Playback), GM, GM2 |
| Chia phần | Right 1, Right 2, Left |
| Hiệu ứng DSP | 283 Preset + 10 User |
| Tiếng Vang | 44 Preset + 3 User |
| Thanh | 71 Preset + 3 User |
| Master Compressor | 5 Preset + 5 User |
| EQ Master | 5 Preset + 2 User |
| Hòa âm//Echo | Có |
| Các chức năng | Kép, Tách tiếng, Melody Suppressor, Crossfade |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 230 |
| Styles đặc biệt | 208 Pro Styles, 12 Session Styles, 10 DJ Styles |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Arpeggio | 152 Loại |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 2 MB |
| Kết nối | Tai nghe, bàn đạp chân [1 (SUSTAIN), 2 (VOLUME), Function Assignable], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | 15 W x 2 |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Tiêu thụ điện | 15 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Metallic Dark Gray |
| Kích thước (R x C x S) | 1004 mm x 134 mm x 410 mm |
| Trọng lượng | 8.1 kg (không bao gồm pin) |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR S670 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard1, Hard2, Medium, Soft1, Soft2 |
| Bộ điều khiển khác | Bánh xe Pitch Bend, Bánh xe Modulation, 2 Núm xoay |
| Màn hình | QVGA B/W LCD, 4.3 inch |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 128 |
| Số giọng | 416 Voices + 34 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
| Giọng Đặc trưng | 11 Mega Voices, 19 Sweet! Voices, 28 Cool! Voices, 19 Live! Voices |
| Tính tương thích | XG, GS (for Song Playback), GM, GM2 |
| Chia phần | Right 1, Right 2, Left |
| Hiệu ứng DSP | 283 Preset + 10 User |
| Tiếng Vang | 44 Preset + 3 User |
| Thanh | 71 Preset + 3 User |
| Master Compressor | 5 Preset + 5 User |
| EQ Master | 5 Preset + 2 User |
| Hòa âm//Echo | Có |
| Các chức năng | Kép, Tách tiếng, Melody Suppressor, Crossfade |
| Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn | 230 |
| Styles đặc biệt | 208 Pro Styles, 12 Session Styles, 10 DJ Styles |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Arpeggio | 152 Loại |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 2 MB |
| Kết nối | Tai nghe, bàn đạp chân [1 (SUSTAIN), 2 (VOLUME), Function Assignable], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | 15 W x 2 |
| Loa | 12 cm × 2 |
| Tiêu thụ điện | 15 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Metallic Dark Gray |
| Kích thước (R x C x S) | 1004 mm x 134 mm x 410 mm |
| Trọng lượng | 8.1 kg (không bao gồm pin) |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR S670