HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR S770 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 |
| Loại bàn phím | Organ, Initial Touch |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard1, Hard2, Medium, Soft1, Soft2 |
| Bộ điều khiển khác | 2 Núm xoay |
| Màn hình | TFT Color Wide VGA LCD, 7 inch, có màu |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 128 |
| Số giọng | 830 Voices + 36 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
| Giọng Đặc trưng | 67 S.Art!, 23 Mega Voices, 27 Sweet! Voices, 64 Cool! Voices, 71 Live! Voices, 20 Organ Flutes! |
| Tính tương thích | XG, GS (for Song Playback), GM, GM2 |
| Chia phần | Right 1, Right 2, Left |
| Hiệu ứng DSP | 295 Presets + 10 User |
| Tiếng Vang | 52 Presets + 3 User |
| Thanh | 106 Presets + 3 User |
| Master Compressor | 5 Preset + 5 User |
| EQ Master | 5 Preset + 2 User |
| EQ Part | 27 parts |
| Khác | Mic/Guitar effects: Noise Gate x 1, Compressor x 1, 3Band EQ x 1 |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | Có |
| Số lượng Styles | 360 |
| Styles đặc biệt | 322 Pro Styles, 27 Session Styles, 10 DJ Styles, 1 Free Play |
| One Touch Setting (OTS) | 4 for each Style |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 5 Sample Songs |
| Bài học//Hướng dẫn | Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Your Tempo |
| Công Nghệ Hỗ Trợ Biểu Diễn (PAT) | Có |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 13 MB |
| Kết nối | Tai nghe, bàn đạp chân [1 (SUSTAIN), 2 (VOLUME), Function Assignable], Micro [Microphone/Guitar x 1], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | 15 W x 2 |
| Loa | 13 cm x 2 + 5 cm x 2 |
| Tiêu thụ điện | 19 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Metallic Dark Gray |
| Kích thước (R x C x S) | 1002 mm x 148 mm x 437 mm |
| Trọng lượng | 11.1 kg (không bao gồm pin) |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSR S770 |
| Loại | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 |
| Loại bàn phím | Organ, Initial Touch |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard1, Hard2, Medium, Soft1, Soft2 |
| Bộ điều khiển khác | 2 Núm xoay |
| Màn hình | TFT Color Wide VGA LCD, 7 inch, có màu |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 128 |
| Số giọng | 830 Voices + 36 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
| Giọng Đặc trưng | 67 S.Art!, 23 Mega Voices, 27 Sweet! Voices, 64 Cool! Voices, 71 Live! Voices, 20 Organ Flutes! |
| Tính tương thích | XG, GS (for Song Playback), GM, GM2 |
| Chia phần | Right 1, Right 2, Left |
| Hiệu ứng DSP | 295 Presets + 10 User |
| Tiếng Vang | 52 Presets + 3 User |
| Thanh | 106 Presets + 3 User |
| Master Compressor | 5 Preset + 5 User |
| EQ Master | 5 Preset + 2 User |
| EQ Part | 27 parts |
| Khác | Mic/Guitar effects: Noise Gate x 1, Compressor x 1, 3Band EQ x 1 |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | Có |
| Số lượng Styles | 360 |
| Styles đặc biệt | 322 Pro Styles, 27 Session Styles, 10 DJ Styles, 1 Free Play |
| One Touch Setting (OTS) | 4 for each Style |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 5 Sample Songs |
| Bài học//Hướng dẫn | Follow Lights, Any Key, Karao-Key, Your Tempo |
| Công Nghệ Hỗ Trợ Biểu Diễn (PAT) | Có |
| Bộ nhớ trong | Khoảng 13 MB |
| Kết nối | Tai nghe, bàn đạp chân [1 (SUSTAIN), 2 (VOLUME), Function Assignable], Micro [Microphone/Guitar x 1], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST |
| Ampli | 15 W x 2 |
| Loa | 13 cm x 2 + 5 cm x 2 |
| Tiêu thụ điện | 19 W |
| Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
| Màu sắc | Metallic Dark Gray |
| Kích thước (R x C x S) | 1002 mm x 148 mm x 437 mm |
| Trọng lượng | 11.1 kg (không bao gồm pin) |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR S770