HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

ƯU ĐÃI SỐC TỪ 5/9 - 30/9/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Cực Tốt!
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại đàn | Đàn Organ |
Màn hình | Màn hình LCD TFT WQVGA màu |
Kích cỡ màn hình | 480 x 272 điểm (4,3 inch) |
Màn hình cảm ứng | Không |
Ngôn ngữ màn hình | Tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Trung Quốc |
Số phím | 61 phím |
Phím cảm ứng lực | Bình thường, Mềm 1, Mềm 2, Cứng 1, Cứng 2 |
Cần điều khiển | Có |
Núm điều khiển | 2 núm, có thể gán chức năng |
Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
Đa âm tối đa | 128 |
Giọng cài sẵn | 1.002 Tiếng nhạc + 51 Bộ Trống/SFX + 480 Tiếng nhạc XG |
Giọng đặc trưng | 137 S.Articulation!, 34 MegaVoice, 31 Sweet!, 74 Cool!, 89 Live! |
Bộ tiếng mở rộng | Có, tối đa khoảng 380 MB |
Tương thích Voices | XG, GM, GM2 (cho phát lại Song) |
Phần tiếng | Right 1, Right 2, Left |
Reverb | 59 cài đặt trước + 30 User |
Chorus | 106 cài đặt trước + 30 User |
DSP | 322 cài đặt trước + 30 User |
DSP Insertion | 1–9: 322 cài đặt trước + 30 User |
Master Compressor | 5 cài đặt trước + 30 User |
Master EQ | 5 cài đặt trước + 30 User |
Part EQ | 27 phần |
Hiệu ứng Micro | Noise Gate, Compressor, EQ 3 băng tần |
Arpeggio | Có |
Số tiết tấu cài đặt sẵn | 450 |
Tiết tấu đặc trưng | 416 Pro Styles, 33 Session Styles, 1 Free Play Style |
Phân ngón | Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard, Smart Chord |
Điều khiển tiết tấu | INTRO × 3, MAIN VARIATION × 4, FILL × 4, BREAK, ENDING × 3 |
Chord Looper | Có |
OTS | 4 cho mỗi Style |
Style mở rộng | Có, thông qua bộ nhớ trong |
Số bài hát cài đặt sẵn | 1 bài hát Demo + 2 bài hát cài sẵn |
Số bài hát thu âm | Không giới hạn, tùy dung lượng ổ đĩa |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | khoảng 1 MB/bài hát |
Chức năng thu âm | Quick Recording, Multi Track Recording |
Định dạng dữ liệu phát lại tương thích | SMF (Định dạng 0 và 1), XF |
Định dạng dữ liệu thu âm tương thích | SMF (Định dạng 0) |
Số dãy đa đệm | 226 Banks × 4 Pads |
Audio Link Multi Pad | Có |
Đăng ký (Registration Memory) | 8 nút |
Kiểm soát Registration | Registration Sequence, Freeze |
Playlist | Tối đa 500 bản ghi cho mỗi tệp Playlist |
Thời gian ghi âm tối đa | 80 phút/bài hát |
Định dạng Audio thu/phát | USB.wav, 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
Time Stretch | Có |
Pitch Shift | Có |
Vocal Cancel | Có |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dải Tempo | 5–500, Tap Tempo |
Transpose | -12 – 0 – +12 |
Tuning | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz |
Octave button | Có |
Loại Scale | 9 loại |
Direct Access | Có |
Hiển thị lời bài hát | Có |
Bluetooth | Có |
Bộ nhớ trong | Có (tối đa khoảng 20 MB) |
Bộ nhớ ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Tai nghe | Giắc cắm stereo chuẩn |
Bàn đạp chân | 1 Sustain, 2 Unison, có thể gán chức năng |
Micro | 1 cổng micro |
AUX IN | Giắc cắm Stereo mini |
LINE OUT | MAIN OUTPUT (L/L+R, R) |
USB TO DEVICE | Có |
USB TO HOST | Có |
Chord looper | Có |
Ampli | 15 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-130 hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị |
Công suất tiêu thụ | 18 W |
Tự động tắt nguồn | Có |
Màu sắc | Màu đen |
Kích thước (RxCxS) | 993 × 143 × 404 mm |
Trọng lượng | 8.1 kgPhụ kiện |
Phụ kiện | Sách hướng dẫn sử dụng, đăng ký sản phẩm trực tuyến, giá để nhạc, bộ đổi nguồn AC tùy khu vực |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại đàn | Đàn Organ |
Màn hình | Màn hình LCD TFT WQVGA màu |
Kích cỡ màn hình | 480 x 272 điểm (4,3 inch) |
Màn hình cảm ứng | Không |
Ngôn ngữ màn hình | Tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý, Trung Quốc |
Số phím | 61 phím |
Phím cảm ứng lực | Bình thường, Mềm 1, Mềm 2, Cứng 1, Cứng 2 |
Cần điều khiển | Có |
Núm điều khiển | 2 núm, có thể gán chức năng |
Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
Đa âm tối đa | 128 |
Giọng cài sẵn | 1.002 Tiếng nhạc + 51 Bộ Trống/SFX + 480 Tiếng nhạc XG |
Giọng đặc trưng | 137 S.Articulation!, 34 MegaVoice, 31 Sweet!, 74 Cool!, 89 Live! |
Bộ tiếng mở rộng | Có, tối đa khoảng 380 MB |
Tương thích Voices | XG, GM, GM2 (cho phát lại Song) |
Phần tiếng | Right 1, Right 2, Left |
Reverb | 59 cài đặt trước + 30 User |
Chorus | 106 cài đặt trước + 30 User |
DSP | 322 cài đặt trước + 30 User |
DSP Insertion | 1–9: 322 cài đặt trước + 30 User |
Master Compressor | 5 cài đặt trước + 30 User |
Master EQ | 5 cài đặt trước + 30 User |
Part EQ | 27 phần |
Hiệu ứng Micro | Noise Gate, Compressor, EQ 3 băng tần |
Arpeggio | Có |
Số tiết tấu cài đặt sẵn | 450 |
Tiết tấu đặc trưng | 416 Pro Styles, 33 Session Styles, 1 Free Play Style |
Phân ngón | Single Finger, Fingered, Fingered On Bass, Multi Finger, AI Fingered, Full Keyboard, AI Full Keyboard, Smart Chord |
Điều khiển tiết tấu | INTRO × 3, MAIN VARIATION × 4, FILL × 4, BREAK, ENDING × 3 |
Chord Looper | Có |
OTS | 4 cho mỗi Style |
Style mở rộng | Có, thông qua bộ nhớ trong |
Số bài hát cài đặt sẵn | 1 bài hát Demo + 2 bài hát cài sẵn |
Số bài hát thu âm | Không giới hạn, tùy dung lượng ổ đĩa |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | khoảng 1 MB/bài hát |
Chức năng thu âm | Quick Recording, Multi Track Recording |
Định dạng dữ liệu phát lại tương thích | SMF (Định dạng 0 và 1), XF |
Định dạng dữ liệu thu âm tương thích | SMF (Định dạng 0) |
Số dãy đa đệm | 226 Banks × 4 Pads |
Audio Link Multi Pad | Có |
Đăng ký (Registration Memory) | 8 nút |
Kiểm soát Registration | Registration Sequence, Freeze |
Playlist | Tối đa 500 bản ghi cho mỗi tệp Playlist |
Thời gian ghi âm tối đa | 80 phút/bài hát |
Định dạng Audio thu/phát | USB.wav, 44,1 kHz, 16 bit, stereo |
Time Stretch | Có |
Pitch Shift | Có |
Vocal Cancel | Có |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dải Tempo | 5–500, Tap Tempo |
Transpose | -12 – 0 – +12 |
Tuning | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz |
Octave button | Có |
Loại Scale | 9 loại |
Direct Access | Có |
Hiển thị lời bài hát | Có |
Bluetooth | Có |
Bộ nhớ trong | Có (tối đa khoảng 20 MB) |
Bộ nhớ ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Tai nghe | Giắc cắm stereo chuẩn |
Bàn đạp chân | 1 Sustain, 2 Unison, có thể gán chức năng |
Micro | 1 cổng micro |
AUX IN | Giắc cắm Stereo mini |
LINE OUT | MAIN OUTPUT (L/L+R, R) |
USB TO DEVICE | Có |
USB TO HOST | Có |
Chord looper | Có |
Ampli | 15 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-130 hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị |
Công suất tiêu thụ | 18 W |
Tự động tắt nguồn | Có |
Màu sắc | Màu đen |
Kích thước (RxCxS) | 993 × 143 × 404 mm |
Trọng lượng | 8.1 kgPhụ kiện |
Phụ kiện | Sách hướng dẫn sử dụng, đăng ký sản phẩm trực tuyến, giá để nhạc, bộ đổi nguồn AC tùy khu vực |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSR-SX620, 61 phím, 1002 Tiếng nhạc, 51 Bộ Trống/SFX, 480 Tiếng nhạc XG, Bluetooth