HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 4/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | PSS-A50 |
| Loại | Đàn Organ mini chuyên nghiệp |
| Số phím | 37 phím loại HQ mini (bàn phím keyboard mini chất lượng cao) |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định |
| Bảng điều khiển | LCD |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số âm tối đa | 32 |
| Số giọng | 40 tiếng + 2 bộ trống |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 138 loại |
| Tổng hợp | Hiệu ứng Motion (34 Loại) |
| Thu âm | Dữ liệu MIDI, Số tiết tấu: 1 (Khoảng 700 nốt nhạc; ít hơn khi ghi âm bằng các hiệu ứng như Hiệu ứng chuyển động) |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy nhịp điệu | 11 - 280, Tap Tempo (32–280) |
| Nút quãng tám | -04 đến +04 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
| Kết nối | tai nghe (giắc cắm mini stereo [PHONE / OUT]), USB TO HOST [MIDI, USB Micro B] |
| Amply | 1.4 W |
| Loa | 8 cm x 1 |
| Bộ nguồn | Bộ chuyển nguồn USB 5V/500 mA (Bán riêng) |
| Tiêu thụ điện | 1.5 W |
| Chức năng tự động tắt nguồn | Có |
| Pin | Bốn pin “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc Ni-MH có thể sạc lại (HR6) |
| Kích thước (R x C x S) | 506 mm (19 -15/16") x 54 mm (2 -1/8") x 201 mm (7 -15/16") |
| Trọng lượng | 1,2 kg (Không bao gồm pin) |
Thông số kỹ thuật
| Model | PSS-A50 |
| Loại | Đàn Organ mini chuyên nghiệp |
| Số phím | 37 phím loại HQ mini (bàn phím keyboard mini chất lượng cao) |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Nhẹ, Trung Bình, Nặng, Cố định |
| Bảng điều khiển | LCD |
| Công nghệ tạo âm | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số âm tối đa | 32 |
| Số giọng | 40 tiếng + 2 bộ trống |
| Hợp âm rời (Arpeggio) | 138 loại |
| Tổng hợp | Hiệu ứng Motion (34 Loại) |
| Thu âm | Dữ liệu MIDI, Số tiết tấu: 1 (Khoảng 700 nốt nhạc; ít hơn khi ghi âm bằng các hiệu ứng như Hiệu ứng chuyển động) |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy nhịp điệu | 11 - 280, Tap Tempo (32–280) |
| Nút quãng tám | -04 đến +04 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0 – 440,0 – 453,0 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
| Kết nối | tai nghe (giắc cắm mini stereo [PHONE / OUT]), USB TO HOST [MIDI, USB Micro B] |
| Amply | 1.4 W |
| Loa | 8 cm x 1 |
| Bộ nguồn | Bộ chuyển nguồn USB 5V/500 mA (Bán riêng) |
| Tiêu thụ điện | 1.5 W |
| Chức năng tự động tắt nguồn | Có |
| Pin | Bốn pin “AA” loại alkaline (LR6), manganese (R6) hoặc Ni-MH có thể sạc lại (HR6) |
| Kích thước (R x C x S) | 506 mm (19 -15/16") x 54 mm (2 -1/8") x 201 mm (7 -15/16") |
| Trọng lượng | 1,2 kg (Không bao gồm pin) |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha PSS-A50