HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | YPT-380 |
| Loại đàn | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 phím |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
| Loại | Màn hình LCD |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 48 |
| Số giọng cài đặt sẵn | 650 (258 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 25 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 347 Tiếng nhạc XGlite) |
| Tiếng Vang | 15 loại |
| Thanh | 7 loại |
| EQ Master | 5 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Các chức năng: Kép, Tách tiếng | Có |
| Số tiết tấu cài đặt sẵn | 260 |
| Phân ngón | Hợp âm thông minh - Smart Chord, Đa ngón - Multi finger |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 125 |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 2 |
| Dung Lượng Dữ Liệu | Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
| Chức năng Lesson ( tự học nhạc) | KEYS TO SUCCESS, 3 bước tự học (Listening, Timing, Waiting), Lặp lại A-B, Rhythm & Touch Tutor |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 - 280 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Duo | Có |
| Nút Piano | Có (Nút Portable Grand) |
| Kết nối | DC IN 12V, PHONES/OUTPUT, Pedal duy trì, AUX IN, USB TO HOST (MIDI/AUDIO) |
| Amply | 2,5 W + 2,5 W |
| Loa | 12 cm x 2 |
| Tiêu thụ điện | 5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Tự động tắt nguồn | Có (Có thể đặt thời gian) |
| Pin | Sáu pin sạc cỡ “AA” kiềm (LR6), mangan (R6) hoặc Ni-MH (HR6) |
| Màu sắc | Màu Đen |
| Kích thước (RxCxS) | 941 mm x 105 mm x 317 mm |
| Trọng lượng | 4,4 kg (không bao gồm pin) |
Thông số kỹ thuật
| Model | YPT-380 |
| Loại đàn | Đàn Organ điện tử |
| Số phím | 61 phím |
| Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Có (Soft, Medium, Hard, Off) |
| Loại | Màn hình LCD |
| Công nghệ âm thanh | Lấy mẫu AWM Stereo |
| Số đa âm (Tối đa) | 48 |
| Số giọng cài đặt sẵn | 650 (258 Tiếng nhạc trên nhạc cụ + 25 Bộ Trống/SFX + 20 Hợp âm rải + 347 Tiếng nhạc XGlite) |
| Tiếng Vang | 15 loại |
| Thanh | 7 loại |
| EQ Master | 5 loại |
| Hòa âm | 26 loại |
| Các chức năng: Kép, Tách tiếng | Có |
| Số tiết tấu cài đặt sẵn | 260 |
| Phân ngón | Hợp âm thông minh - Smart Chord, Đa ngón - Multi finger |
| Kiểm soát Tiết Tấu | ACMP ON/OFF, SYNC START, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL |
| Cài đặt một nút nhấn (OTS) | Có |
| Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 125 |
| Số lượng bài hát | 5 |
| Số lượng track | 2 |
| Dung Lượng Dữ Liệu | Xấp xỉ 10.000 nốt nhạc |
| Chức năng Lesson ( tự học nhạc) | KEYS TO SUCCESS, 3 bước tự học (Listening, Timing, Waiting), Lặp lại A-B, Rhythm & Touch Tutor |
| Bộ đếm nhịp | Có |
| Dãy Nhịp Điệu | 11 - 280 |
| Dịch giọng | -12 đến 0, 0 đến +12 |
| Tinh chỉnh | 427,0–440,0–453,0 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
| Duo | Có |
| Nút Piano | Có (Nút Portable Grand) |
| Kết nối | DC IN 12V, PHONES/OUTPUT, Pedal duy trì, AUX IN, USB TO HOST (MIDI/AUDIO) |
| Amply | 2,5 W + 2,5 W |
| Loa | 12 cm x 2 |
| Tiêu thụ điện | 5 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-130) |
| Tự động tắt nguồn | Có (Có thể đặt thời gian) |
| Pin | Sáu pin sạc cỡ “AA” kiềm (LR6), mangan (R6) hoặc Ni-MH (HR6) |
| Màu sắc | Màu Đen |
| Kích thước (RxCxS) | 941 mm x 105 mm x 317 mm |
| Trọng lượng | 4,4 kg (không bao gồm pin) |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Organ Yamaha YPT-380, 61 Phím, AUX, USB