HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn Piano điện |
Bàn phím | NWX (Natural Wood X) keyboard: wooden keys (white only), synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Số phím | 88 phím |
Touch Sensitivity | Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD, Kích cỡ 128 x 64 dots |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng cài đặt sẵn | 40 Voices + 18 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
Tiếng Vang | Yes (six types) |
Thanh | 3 |
Stereophonic Optimizer | Yes |
Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Yes |
Kép/Trộn âm | Yes |
Duo | Yes |
Bộ đếm nhịp | Yes |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500 |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414.8 – 440.0 – 466.8 Hz (approx. 0.2 Hz increments) |
Bluetooth | Yes (Audio) |
Nhịp điệu | 40 |
DC IN | 16V |
Tai nghe | Standard stereo phone jack (x 2) |
Pedal duy trì | Yes (Half pedal available with optional FC3A) |
Bộ phận Bàn đạp | Yes |
MIDI | In/Out |
AUX IN | Stereo mini jack |
NGÕ RA PHỤ | [L/L+R][R] |
USB TO DEVICE | Yes |
USB TO HOST | Yes |
Ampli | (15 W + 5 W) x 2 |
Loa | (Oval (12 cm x 6 cm) + 2.5 cm (dome)) x 2 |
Bộ nguồn | PA-300C or an equivalent recommended by Yamaha |
Tiêu thụ điện | 15 W |
Tự động Tắt Nguồn | Yes |
Định dạng dữ liệu Thu âm tương thích | WAV (44.1 kHz, 16 bit, Stereo) |
Định dạng dữ liệu Phát lại tương thích | WAV (44.1 kHz, 16 bit, Stereo) |
Màu sắc | Đen, Trắng |
Kích thước (RxCxS) | 1336 x 145 x 376 mm |
Trọng lượng | 22 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn Piano điện |
Bàn phím | NWX (Natural Wood X) keyboard: wooden keys (white only), synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Số phím | 88 phím |
Touch Sensitivity | Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD, Kích cỡ 128 x 64 dots |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng cài đặt sẵn | 40 Voices + 18 Drum/SFX Kits + 480 XG Voices |
Tiếng Vang | Yes (six types) |
Thanh | 3 |
Stereophonic Optimizer | Yes |
Kiểm soát âm thông minh (IAC) | Yes |
Kép/Trộn âm | Yes |
Duo | Yes |
Bộ đếm nhịp | Yes |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500 |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414.8 – 440.0 – 466.8 Hz (approx. 0.2 Hz increments) |
Bluetooth | Yes (Audio) |
Nhịp điệu | 40 |
DC IN | 16V |
Tai nghe | Standard stereo phone jack (x 2) |
Pedal duy trì | Yes (Half pedal available with optional FC3A) |
Bộ phận Bàn đạp | Yes |
MIDI | In/Out |
AUX IN | Stereo mini jack |
NGÕ RA PHỤ | [L/L+R][R] |
USB TO DEVICE | Yes |
USB TO HOST | Yes |
Ampli | (15 W + 5 W) x 2 |
Loa | (Oval (12 cm x 6 cm) + 2.5 cm (dome)) x 2 |
Bộ nguồn | PA-300C or an equivalent recommended by Yamaha |
Tiêu thụ điện | 15 W |
Tự động Tắt Nguồn | Yes |
Định dạng dữ liệu Thu âm tương thích | WAV (44.1 kHz, 16 bit, Stereo) |
Định dạng dữ liệu Phát lại tương thích | WAV (44.1 kHz, 16 bit, Stereo) |
Màu sắc | Đen, Trắng |
Kích thước (RxCxS) | 1336 x 145 x 376 mm |
Trọng lượng | 22 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha P515