HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | Hybrid Grand Keyboard, 88 phím |
Piano Sound: | Pure Acoustic Piano Modeling |
Màn hình: | Graphic OLED 128 x 64 dots |
Polyphony: | 256 |
Bàn đạp: | Progressive Damper Action (Damper pedal, Soft pedal, Sostenuto pedal) |
Âm sắc | 324 Tones |
Depth | 11 types (độ sâu âm sắc) |
Hệ thống loa | 8 loa 3 đường tiếng |
Loa thùng | 25 cm (9-7/8 inch) x 2 (có Hộp loa) |
Loa trường gần | (12 cm (4-3/4 inch) x 8 cm (3-3/16 inch)) x 2 (có Hộp loa) |
Loa không gian | (12 cm (4-3/4 inch) x 8 cm (3-3/16 inch)) x 2 và 2,5 cm (1 inch) x 2 (Loại vòm) |
Công suất định mức | 20 W x 2, 6 W x 2, 6 W x 2, 5 W x 2 |
Điều chỉnh chính: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 1) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, MP3: 44,1 kHz, 64 kbps - 320 kbps, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Phát lại dữ liệu: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 1) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, MP3: 44,1 kHz, 64 kbps - 320 kbps, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Ghi âm: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 3 phần, Bộ nhớ xấp xỉ 70.000 nốt) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Bluetooth | Âm thanh: Bluetooth Ver 3.0 (Hỗ trợ bảo vệ nội dung SCMS-T) / MIDI: Bluetooth Ver 4.0 |
Ứng dụng tương thích | Roland Piano App / Piano Designer |
Kết nối | DC In jack / Input jacks: Stereo miniature phone type / Output (L/Mono, R) jacks: 1/4-inch phone type / USB Computer port: USB B type / USB Memory port: USB A type / Phones jack x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type |
Kích thước (W x D x H) | 1,395 mm x 502 mm x 1,253 mm |
Trọng lượng | 110.5 kg (đối với LX708-PE, LX708-PW) và 109.0 kg (với LX708-CH) |
Màu sắc | Polished Ebony, Dark Rosewood, Charcoal Black |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | Hybrid Grand Keyboard, 88 phím |
Piano Sound: | Pure Acoustic Piano Modeling |
Màn hình: | Graphic OLED 128 x 64 dots |
Polyphony: | 256 |
Bàn đạp: | Progressive Damper Action (Damper pedal, Soft pedal, Sostenuto pedal) |
Âm sắc | 324 Tones |
Depth | 11 types (độ sâu âm sắc) |
Hệ thống loa | 8 loa 3 đường tiếng |
Loa thùng | 25 cm (9-7/8 inch) x 2 (có Hộp loa) |
Loa trường gần | (12 cm (4-3/4 inch) x 8 cm (3-3/16 inch)) x 2 (có Hộp loa) |
Loa không gian | (12 cm (4-3/4 inch) x 8 cm (3-3/16 inch)) x 2 và 2,5 cm (1 inch) x 2 (Loại vòm) |
Công suất định mức | 20 W x 2, 6 W x 2, 6 W x 2, 5 W x 2 |
Điều chỉnh chính: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 1) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, MP3: 44,1 kHz, 64 kbps - 320 kbps, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Phát lại dữ liệu: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 1) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, MP3: 44,1 kHz, 64 kbps - 320 kbps, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Ghi âm: | Tệp MIDI tiêu chuẩn (Định dạng 0, 3 phần, Bộ nhớ xấp xỉ 70.000 nốt) / Tệp âm thanh (WAV: 44,1 kHz, định dạng tuyến tính 16-bit, yêu cầu Bộ nhớ flash USB) |
Bluetooth | Âm thanh: Bluetooth Ver 3.0 (Hỗ trợ bảo vệ nội dung SCMS-T) / MIDI: Bluetooth Ver 4.0 |
Ứng dụng tương thích | Roland Piano App / Piano Designer |
Kết nối | DC In jack / Input jacks: Stereo miniature phone type / Output (L/Mono, R) jacks: 1/4-inch phone type / USB Computer port: USB B type / USB Memory port: USB A type / Phones jack x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type |
Kích thước (W x D x H) | 1,395 mm x 502 mm x 1,253 mm |
Trọng lượng | 110.5 kg (đối với LX708-PE, LX708-PW) và 109.0 kg (với LX708-CH) |
Màu sắc | Polished Ebony, Dark Rosewood, Charcoal Black |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Roland LX-708, piano điện