HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 keys (PHA-4 Standard Keyboard: with Escapement and Ivory Feel) |
Độ nhạy cảm ứng: | Phím bấm: 5 loại, bấm cố định |
Màn hình: | 7 segments x 3 LED |
Âm thanh Piano | Công nghệ SuperNATURAL Piano |
Bàn đạp: | 3 chân (Damper / Soft / Sostenuto) |
Polyphony | 128 voices |
Songs: | Max. 10 songs |
Internal Songs: | Piano Masterpieces: 69 songs; Easy Piano: 8 songs; Czerny: 100 songs; Hanon: 20 songs; Scale: 36 songs; Tones: Piano: 4 tones / Khác: 11 tones |
Master Tuning: | 415.3–466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz) |
Chuyển: | Transpose chính: -6 Vang + 5 (tính bằng nửa cung) |
Các hiệu ứng: | Ambience (Off, 10 levels) / Brilliance (21 levels)Only for Piano Tones / Damper Resonance (Always On) / String Resonance (Always On) / Key Off Resonance (Always On) |
Tempo: | Quarter note = 10--500 (When rhythm function turns on: Quarter note = 20--250) |
Beet: | 2/2, 0/4, 2/4, 3/4, 4/4, 5/4, 6/4, 7/4, 3/8, 6/8, 9/8, 12/8 |
Hiệu ứng tai nghe: | Hiệu ứng Headphones 3D Ambience |
Kết nối | DC In jack; Input jack: Stereo miniature phone type; Output jack: Stereo miniature phone type; USB COMPUTER port: USB Type B; USB MEMORY port: USB Type A; Phones jacks x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type; Bluetooth Ver 4.0 |
Công suất loa | 12 W x 2 |
Loa | 12 cm (4-3/4 inch) x 2 |
Nguồn cấp | Bộ đổi nguồn AC |
Sự tiêu thụ năng lượng | 9 W (3–22 W); 9 W: Mức tiêu thụ điện trung bình khi chơi đàn piano với âm lượng ở vị trí trung tâm; 3 W: Mức tiêu thụ điện ngay sau khi bật nguồn; không có gì đang được phát; 22 W: Công suất tiêu thụ định mức |
Kích thước | 1,378 (W) x 423 mm (D) x 834 mm (H) mm |
Trọng lượng | 40,8 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 keys (PHA-4 Standard Keyboard: with Escapement and Ivory Feel) |
Độ nhạy cảm ứng: | Phím bấm: 5 loại, bấm cố định |
Màn hình: | 7 segments x 3 LED |
Âm thanh Piano | Công nghệ SuperNATURAL Piano |
Bàn đạp: | 3 chân (Damper / Soft / Sostenuto) |
Polyphony | 128 voices |
Songs: | Max. 10 songs |
Internal Songs: | Piano Masterpieces: 69 songs; Easy Piano: 8 songs; Czerny: 100 songs; Hanon: 20 songs; Scale: 36 songs; Tones: Piano: 4 tones / Khác: 11 tones |
Master Tuning: | 415.3–466.2 Hz (adjustable in increments of 0.1 Hz) |
Chuyển: | Transpose chính: -6 Vang + 5 (tính bằng nửa cung) |
Các hiệu ứng: | Ambience (Off, 10 levels) / Brilliance (21 levels)Only for Piano Tones / Damper Resonance (Always On) / String Resonance (Always On) / Key Off Resonance (Always On) |
Tempo: | Quarter note = 10--500 (When rhythm function turns on: Quarter note = 20--250) |
Beet: | 2/2, 0/4, 2/4, 3/4, 4/4, 5/4, 6/4, 7/4, 3/8, 6/8, 9/8, 12/8 |
Hiệu ứng tai nghe: | Hiệu ứng Headphones 3D Ambience |
Kết nối | DC In jack; Input jack: Stereo miniature phone type; Output jack: Stereo miniature phone type; USB COMPUTER port: USB Type B; USB MEMORY port: USB Type A; Phones jacks x 2: Stereo miniature phone type, Stereo 1/4-inch phone type; Bluetooth Ver 4.0 |
Công suất loa | 12 W x 2 |
Loa | 12 cm (4-3/4 inch) x 2 |
Nguồn cấp | Bộ đổi nguồn AC |
Sự tiêu thụ năng lượng | 9 W (3–22 W); 9 W: Mức tiêu thụ điện trung bình khi chơi đàn piano với âm lượng ở vị trí trung tâm; 3 W: Mức tiêu thụ điện ngay sau khi bật nguồn; không có gì đang được phát; 22 W: Công suất tiêu thụ định mức |
Kích thước | 1,378 (W) x 423 mm (D) x 834 mm (H) mm |
Trọng lượng | 40,8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Roland RP-501R, piano điện