HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano cơ |
Bề mặt phím- Màu trắng: | Gỗ cứng Ivorite |
Bề mặt phím- Màu đen: | Gỗ nhựa composite WPC |
Số Pedal: | 3 chân - Loại Bàn đạp Damper / Sostenuto / Shift |
Búa đàn: | Dòng CX đặc biệt |
Bánh xe: | Loại bánh xe đôi |
Nắp che an toàn có thanh chống, Nắp đàn cơ chế đóng mềm: | Có |
Cảm biến phím đàn: | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Bàn đạp Sostenuto: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Bàn đạp Soft/Shift: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Phần cơ: | Cơ chế thoát |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM, Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand), Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái: | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Số giọng: | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc: | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Tiếng Vang, Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | Có |
Stereophonic Optimizer: | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 10 |
Số lượng track | 2 |
Dung lượng dữ liệu (tối đa): | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi (tối đa): | 80 phút/bài hát |
Định dạng Phát lại/ Thu âm: | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)/ WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu: | Có |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 ‒ 500 |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện hiển thị: | 7-Seg |
Bluetooth: | Có |
Bộ nhớ trong: | khoảng 1,3 MB |
Đĩa ngoài: | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI IN/OUT, AUX IN qua giắc cắm Stereo mini, ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R], USB TO HOST |
Bộ nguồn: | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 8 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Màu sắc: | Polished Ebony, Polished Mahogany, Satin American Walnut, Satin Ebony, Polished White |
Kích thước (RxCxS): | 154 cm × 61 , 102 cm , 212 cm × 7 |
Trọng lượng: | 414 kg |
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano cơ |
Bề mặt phím- Màu trắng: | Gỗ cứng Ivorite |
Bề mặt phím- Màu đen: | Gỗ nhựa composite WPC |
Số Pedal: | 3 chân - Loại Bàn đạp Damper / Sostenuto / Shift |
Búa đàn: | Dòng CX đặc biệt |
Bánh xe: | Loại bánh xe đôi |
Nắp che an toàn có thanh chống, Nắp đàn cơ chế đóng mềm: | Có |
Cảm biến phím đàn: | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Bàn đạp Sostenuto: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Bàn đạp Soft/Shift: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Phần cơ: | Cơ chế thoát |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM, Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand), Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái: | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Số giọng: | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc: | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Tiếng Vang, Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | Có |
Stereophonic Optimizer: | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 10 |
Số lượng track | 2 |
Dung lượng dữ liệu (tối đa): | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi (tối đa): | 80 phút/bài hát |
Định dạng Phát lại/ Thu âm: | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)/ WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu: | Có |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 ‒ 500 |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện hiển thị: | 7-Seg |
Bluetooth: | Có |
Bộ nhớ trong: | khoảng 1,3 MB |
Đĩa ngoài: | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI IN/OUT, AUX IN qua giắc cắm Stereo mini, ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R], USB TO HOST |
Bộ nguồn: | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 8 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Màu sắc: | Polished Ebony, Polished Mahogany, Satin American Walnut, Satin Ebony, Polished White |
Kích thước (RxCxS): | 154 cm × 61 , 102 cm , 212 cm × 7 |
Trọng lượng: | 414 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha C6X SH3, grand piano