HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn Piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GrandTouch-S™: phím đàn bằng gỗ (phím trắng), mặt trên phím đàn bằng gỗ mun và ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Nặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn |
Số pedal | 3 chân - Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm, kích cỡ 128 x 64 điểm, loại nút điều chỉnh |
Kiểu nắp che phím | Trượt |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM), Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 38 |
Tiếng Vang | 6 |
Thanh | 3 |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7+ Người dùng |
Master Effect | 12 |
Các chức năng | Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập |
Số lượng bài hát | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | khoảng 500 KB/bài hát |
Phát lại | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) |
Thu âm | SMF (Định dạng 0) |
Đầu thu âm USB | Phát lại - .wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo); Thu âm - .wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 - 500 |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Loại âm giai | 7 loại |
Bluetooth | Audio/MIDI (tùy từng quốc gia) |
Nhịp điệu | 20 |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), MIDI [IN] [OUT] [THRU], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC In 24V |
Ampli | (50 W + 42 W) x 2 |
Loa | (16 cm + 8 cm) x 2 |
Tiêu thụ điện | 30 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Màu sắc | Polished Ebony, Black, Dark Rosewood, Dark Walnut, White Ash và White |
Kích thước (R x C x S) | 1,461 mm x 927 mm x 459 mm |
Trọng lượng | 60 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn Piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GrandTouch-S™: phím đàn bằng gỗ (phím trắng), mặt trên phím đàn bằng gỗ mun và ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Nặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn |
Số pedal | 3 chân - Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm, kích cỡ 128 x 64 điểm, loại nút điều chỉnh |
Kiểu nắp che phím | Trượt |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ với tiếng CFX Grand và Bösendorfer) |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM), Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 38 |
Tiếng Vang | 6 |
Thanh | 3 |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7+ Người dùng |
Master Effect | 12 |
Các chức năng | Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập |
Số lượng bài hát | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | khoảng 500 KB/bài hát |
Phát lại | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) |
Thu âm | SMF (Định dạng 0) |
Đầu thu âm USB | Phát lại - .wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo); Thu âm - .wav (tần số mẫu 44,1 kHz, phân giải 16 bit, stereo) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 - 500 |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Loại âm giai | 7 loại |
Bluetooth | Audio/MIDI (tùy từng quốc gia) |
Nhịp điệu | 20 |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), MIDI [IN] [OUT] [THRU], AUX IN, Line out [L/L+R,R], USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC In 24V |
Ampli | (50 W + 42 W) x 2 |
Loa | (16 cm + 8 cm) x 2 |
Tiêu thụ điện | 30 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Màu sắc | Polished Ebony, Black, Dark Rosewood, Dark Walnut, White Ash và White |
Kích thước (R x C x S) | 1,461 mm x 927 mm x 459 mm |
Trọng lượng | 60 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha CLP-745