HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
Chọn màu
ƯU ĐÃI TỪ 1/6 - 5/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn Piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GrandTouch-S™ với bàn phím bằng gỗ mun và ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal: 3 chân | Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Bàn đạp GrandTouch | Có |
Chức năng có thể gán | Sustain (Switch), Sustain Continuously, Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm |
Kiểu nắp che phím | Trượt |
Giá để bản nhạc, Music Braces | Có |
Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bosendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ có “CFX Grand”) |
Công nghệ | Virtual Resonance Modeling (VRM), Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 38 |
Tiếng Vang | 7 loại |
Thanh | 3 loại |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7 loại + Người dùng |
Biến tấu Chèn Vào | 12 loại |
Các Chức năng | Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo |
Số lượng bài hát cài đắt sẵn | 23 bản demo Voices + 50 bài hát cổ điển + 303 bài học |
Số lượng bài hát | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | Khoảng 500 KB/bài (xấp xỉ 22.000 nốt nhạc) |
Thời gian ghi âm (ổ flash USB) (tối đa) | 80 phút/bài hát |
Phát lại | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1), WAV (44,1 kHz, 16-bit, âm thanh nổi) |
Thu âm | SMF (Định dạng 0), WAV (44,1 kHz, 16-bit, âm thanh nổi) |
Số lượng nhịp điệu | 20 |
Dãy nhịp điệu | 5 – 500 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Loại âm giai | 7 loại |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Bluetooth | Âm thanh, MIDI (thay đổi tùy theo khu vực) |
Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), cổng AUX In, Jack (L/L+R, R), cổng USB TO DEVICE loại A, USB TO HOST loại B và cổng DC In 16V |
Ampli | 30 W x 2 |
Loa | 12 cm với bộ khuếch tán × 2 |
Tiêu thụ điện | 18 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Màu sắc | Polished Ebony, Black, Dark Rosewood, White Birch và White |
Kích thước (R x C x D) | 1.450 mm x 927 mm x 460 mm |
Trọng lượng | 57 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Đàn Piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GrandTouch-S™ với bàn phím bằng gỗ mun và ngà voi tổng hợp, cơ chế thoát escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal: 3 chân | Chặn tiếng (damper) (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Bàn đạp GrandTouch | Có |
Chức năng có thể gán | Sustain (Switch), Sustain Continuously, Sostenuto, Soft, Pitch Bend Up, Pitch Bend Down, Rotary Speed, Vibe Rotor, Song Play/Pause |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm |
Kiểu nắp che phím | Trượt |
Giá để bản nhạc, Music Braces | Có |
Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bosendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Chỉ có “CFX Grand”) |
Công nghệ | Virtual Resonance Modeling (VRM), Grand Expression Modeling (Giả lập âm thanh của đàn Grand) |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 38 |
Tiếng Vang | 7 loại |
Thanh | 3 loại |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ) | 7 loại + Người dùng |
Biến tấu Chèn Vào | 12 loại |
Các Chức năng | Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo |
Số lượng bài hát cài đắt sẵn | 23 bản demo Voices + 50 bài hát cổ điển + 303 bài học |
Số lượng bài hát | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung lượng dữ liệu | Khoảng 500 KB/bài (xấp xỉ 22.000 nốt nhạc) |
Thời gian ghi âm (ổ flash USB) (tối đa) | 80 phút/bài hát |
Phát lại | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1), WAV (44,1 kHz, 16-bit, âm thanh nổi) |
Thu âm | SMF (Định dạng 0), WAV (44,1 kHz, 16-bit, âm thanh nổi) |
Số lượng nhịp điệu | 20 |
Dãy nhịp điệu | 5 – 500 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Loại âm giai | 7 loại |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,4 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Bluetooth | Âm thanh, MIDI (thay đổi tùy theo khu vực) |
Kết nối | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), cổng AUX In, Jack (L/L+R, R), cổng USB TO DEVICE loại A, USB TO HOST loại B và cổng DC In 16V |
Ampli | 30 W x 2 |
Loa | 12 cm với bộ khuếch tán × 2 |
Tiêu thụ điện | 18 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Chức năng Tự động Tắt Nguồn | Có |
Màu sắc | Polished Ebony, Black, Dark Rosewood, White Birch và White |
Kích thước (R x C x D) | 1.450 mm x 927 mm x 460 mm |
Trọng lượng | 57 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha CLP-835, 88 phím GrandTouch-S, 38 âm sắc, 256 âm Polyphony, âm thanh Yamaha CFX, Bosendorfer Imperial
Đánh giá Đàn Piano Yamaha CLP-835, 88 phím GrandTouch-S, 38 âm sắc, 256 âm Polyphony, âm thanh Yamaha CFX, Bosendorfer Imperial