HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | GH3X (Graded Hammer 3X) keyboard with synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh, Depending on the Smart Device |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, Lấy mẫu song âm Binaural |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 692 Voices + 29 Drum/SFX Kits |
Giọng đặc trưng | 14 VRM Voices, 113 Super Articulation Voices, 27 Natural! Voices, 27 Sweet! Voices, 63 Cool! Voices, 69 Live! Voices, 30 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Depending on the Smart Device |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | 30 W × 2 |
Loa | 16 cm ×2 |
Màu sắc | Màu đen (Black), Màu đen bóng (Polished Ebony) và Màu trắng (White) |
Kích thước | 1,412 mm (rộng) x 1,040 mm (cao) x 465 mm (sâu) |
Trọng lượng | 58 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | GH3X (Graded Hammer 3X) keyboard with synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh, Depending on the Smart Device |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, Lấy mẫu song âm Binaural |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 692 Voices + 29 Drum/SFX Kits |
Giọng đặc trưng | 14 VRM Voices, 113 Super Articulation Voices, 27 Natural! Voices, 27 Sweet! Voices, 63 Cool! Voices, 69 Live! Voices, 30 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Depending on the Smart Device |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | 30 W × 2 |
Loa | 16 cm ×2 |
Màu sắc | Màu đen (Black), Màu đen bóng (Polished Ebony) và Màu trắng (White) |
Kích thước | 1,412 mm (rộng) x 1,040 mm (cao) x 465 mm (sâu) |
Trọng lượng | 58 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha CSP-150, piano điện