HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | NWX (Natural Wood X) keyboard with synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh, Depending on the Smart Device |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, Lấy mẫu song âm Binaural |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 692 Voices + 29 Drum/SFX Kits |
Giọng đặc trưng | 14 VRM Voices, 113 Super Articulation Voices, 27 Natural! Voices, 27 Sweet! Voices, 63 Cool! Voices, 69 Live! Voices, 30 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Depending on the Smart Device |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | (45 W + 45 W) × 2 |
Loa | (16 cm + 8 cm) ×2 |
Màu sắc | Màu đen (Black), Màu đen bóng (Polished Ebony) và Màu trắng (White) |
Kích thước | 1,412 mm (rộng) x 1,040 mm (cao) x 465 mm (sâu) |
Trọng lượng | 67.0 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | NWX (Natural Wood X) keyboard with synthetic ebony and ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh, Depending on the Smart Device |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, Lấy mẫu song âm Binaural |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 692 Voices + 29 Drum/SFX Kits |
Giọng đặc trưng | 14 VRM Voices, 113 Super Articulation Voices, 27 Natural! Voices, 27 Sweet! Voices, 63 Cool! Voices, 69 Live! Voices, 30 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Depending on the Smart Device |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | (45 W + 45 W) × 2 |
Loa | (16 cm + 8 cm) ×2 |
Màu sắc | Màu đen (Black), Màu đen bóng (Polished Ebony) và Màu trắng (White) |
Kích thước | 1,412 mm (rộng) x 1,040 mm (cao) x 465 mm (sâu) |
Trọng lượng | 67.0 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha CSP-170