HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GH3X (Graded Hammer 3X) keyboard with synthetic ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Loại TFT Color LCD, kích cỡ 4.3 inch (480 x 272 dots) |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 777 Voices + 29 Drum / SFX Kits + 480 XG Voices |
Giọng đặc trưng | 10 VRM Voices, 49 Super Articulation Voices, 23 Mega Voices, 13 Natural! Voices, 26 Sweet! Voices, 58 Cool! Voices, 70 Live! Voices, 20 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 65 |
Dung Lượng Dữ Liệu | approx. 300 KB / Song |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Format 0 & 1), XF / SMF (Format 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | Có |
Tinh chỉnh | Có |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | 25 W x 2 |
Loa | 16 cm x 2 [6 - 5/16" x 2] |
Màu sắc | Màu Black Walnut và màu Polished Ebony |
Kích thước | 1,352 mm (53-1/4") x 918 mm (36-1/8") x 595 mm (23-7/16") |
Trọng lượng | 59.0 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím GH3X (Graded Hammer 3X) keyboard with synthetic ivory keytops, escapement |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Loại TFT Color LCD, kích cỡ 4.3 inch (480 x 272 dots) |
Công nghệ âm thanh | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng | 777 Voices + 29 Drum / SFX Kits + 480 XG Voices |
Giọng đặc trưng | 10 VRM Voices, 49 Super Articulation Voices, 23 Mega Voices, 13 Natural! Voices, 26 Sweet! Voices, 58 Cool! Voices, 70 Live! Voices, 20 Organ Flutes! Voices |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 403 |
Số lượng track | 65 |
Dung Lượng Dữ Liệu | approx. 300 KB / Song |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Format 0 & 1), XF / SMF (Format 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 500, Tap Tempo |
Dịch giọng | Có |
Tinh chỉnh | Có |
Kết nối | Tai nghe (Standard stereo phone jack (x 2)), Micro (Input Volume, Mic/Line In), MIDI (IN/OUT/THRU), AUX IN (Stereo mini), Ngõ ra phụ (L/L+R, R), Pedal phụ, USB TO DEVICE, iPad, USB TO HOST |
Ampli | 25 W x 2 |
Loa | 16 cm x 2 [6 - 5/16" x 2] |
Màu sắc | Màu Black Walnut và màu Polished Ebony |
Kích thước | 1,352 mm (53-1/4") x 918 mm (36-1/8") x 595 mm (23-7/16") |
Trọng lượng | 59.0 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha CVP-701