HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | đàn piano cơ |
Số phím | 88 |
Cảm biến phím đàn | Hệ thống cảm biến màn trập thang độ xám bằng sợi quang không tiếp xúc cho 88 phím (Cảm biến cho vị trí phím, vận tốc nhấn phím và vận tốc nhả phím) |
Cảm biến búa đàn | Hệ thống cảm biến sợi quang / thang độ xám không tiếp xúc |
Bộ truyền động phím | Hệ thống truyền động Servo DSP (Cuộn dây solenoids điều khiển servo công suất cao với cảm biến từ tính siêu nhạy, phản hồi cảm biến phím / búa) |
Pedal | 3 chân |
Cảm biến Pedal | Damper & Sofe Pedal: Hệ thống cảm biến vị trí quang học không tiếp xúc Sostenuto Pedal: Hệ thống cảm biến phát hiện BẬT / TẮT |
Bộ truyền động pedal | Hệ thống truyền động Servo DSP (Cuộn dây solenoids điều khiển servo) |
Cơ chế Câm đàn Piano | Có (Nút chặn búa điều khiển bằng động cơ) |
Âm thanh Piano | Lấy mẫu âm thanh CFX / Lấy mẫu âm thanh nổi CFX |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Tính tương thích | XG,GM |
Số lượng âm sắc (Trình diễn) | 16 (Piano, Piano điện 1-3, Harpsichord 1 & 2, Vibraphone, Celesta, Pipe Organ 1-4, Jazz Organ, Strings, Hợp xướng, Synth Pad) |
Số lượng âm sắc (Phát lại) | 480 Tiếng + 12 Bộ trống |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 500 (Pop, Jazz, Cổ điển, Smart Key, v.v. (380 bài hát độc tấu piano (PianoSoft Solo), 72 bài hát với âm thanh đệm đàn hướng dẫn (PianoSoft Plus) và 48 bài hát có hỗ trợ udio (Piano Soft Audio)) |
Định dạng dữ liệu tương thích | SMF (Tệp MIDI chuẩn, Định dạng 0 & 1), MP3, WAV |
Định dạng bài hát tương thích | PianoSoft, PianoSoft Plus, PianoSoft Audio, SmartKey |
Chức năng thu âm | Có |
Tinh chỉnh | 414.8 HZ- 466.8 Hz (Tunable in ±0.2 Hz) |
Kết nối | Tai nghe (Mini Stereo Jack x2), MIDI [IN] [OUT], Ngõ ra, DIGITAL OUT, USB TO DEVICE, USB TO HOST, LAN, OMNI (SYNC) IN/OUT |
Phương tiện lưu trữ tương thích | USB Flash Memory (Tùy chọn) |
Nguồn điện | AC100 - 240 V, 50/60 Hz |
Màu sắc | Polished Ebony, Polished Mahogany, Satin American Walnut, Satin Ebony và Polished White |
Kích thước (R x C x S) | 155cm × 61 ; 102cm ; 227cm |
Trọng lượng | 443kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | đàn piano cơ |
Số phím | 88 |
Cảm biến phím đàn | Hệ thống cảm biến màn trập thang độ xám bằng sợi quang không tiếp xúc cho 88 phím (Cảm biến cho vị trí phím, vận tốc nhấn phím và vận tốc nhả phím) |
Cảm biến búa đàn | Hệ thống cảm biến sợi quang / thang độ xám không tiếp xúc |
Bộ truyền động phím | Hệ thống truyền động Servo DSP (Cuộn dây solenoids điều khiển servo công suất cao với cảm biến từ tính siêu nhạy, phản hồi cảm biến phím / búa) |
Pedal | 3 chân |
Cảm biến Pedal | Damper & Sofe Pedal: Hệ thống cảm biến vị trí quang học không tiếp xúc Sostenuto Pedal: Hệ thống cảm biến phát hiện BẬT / TẮT |
Bộ truyền động pedal | Hệ thống truyền động Servo DSP (Cuộn dây solenoids điều khiển servo) |
Cơ chế Câm đàn Piano | Có (Nút chặn búa điều khiển bằng động cơ) |
Âm thanh Piano | Lấy mẫu âm thanh CFX / Lấy mẫu âm thanh nổi CFX |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Tính tương thích | XG,GM |
Số lượng âm sắc (Trình diễn) | 16 (Piano, Piano điện 1-3, Harpsichord 1 & 2, Vibraphone, Celesta, Pipe Organ 1-4, Jazz Organ, Strings, Hợp xướng, Synth Pad) |
Số lượng âm sắc (Phát lại) | 480 Tiếng + 12 Bộ trống |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 500 (Pop, Jazz, Cổ điển, Smart Key, v.v. (380 bài hát độc tấu piano (PianoSoft Solo), 72 bài hát với âm thanh đệm đàn hướng dẫn (PianoSoft Plus) và 48 bài hát có hỗ trợ udio (Piano Soft Audio)) |
Định dạng dữ liệu tương thích | SMF (Tệp MIDI chuẩn, Định dạng 0 & 1), MP3, WAV |
Định dạng bài hát tương thích | PianoSoft, PianoSoft Plus, PianoSoft Audio, SmartKey |
Chức năng thu âm | Có |
Tinh chỉnh | 414.8 HZ- 466.8 Hz (Tunable in ±0.2 Hz) |
Kết nối | Tai nghe (Mini Stereo Jack x2), MIDI [IN] [OUT], Ngõ ra, DIGITAL OUT, USB TO DEVICE, USB TO HOST, LAN, OMNI (SYNC) IN/OUT |
Phương tiện lưu trữ tương thích | USB Flash Memory (Tùy chọn) |
Nguồn điện | AC100 - 240 V, 50/60 Hz |
Màu sắc | Polished Ebony, Polished Mahogany, Satin American Walnut, Satin Ebony và Polished White |
Kích thước (R x C x S) | 155cm × 61 ; 102cm ; 227cm |
Trọng lượng | 443kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha DC7X ENPRO, grand piano