HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Grand Piano |
Màu sắc | Polished Ebony, Polished Mahogany, Polished American Walnut, Polished White |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 146 x 99 x 151 cm |
Trọng lượng | 265 kg |
Số phím đàn | 88 |
Bề mặt phím - Màu trắng | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím - Màu đen | Nhựa Phenolic |
Phân loại bàn đạp (Pedal) | Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp duy trì âm trầm (Bass sustain), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) |
Phân loại búa đàn | GB1K Đặc biệt |
Loại khung | V-pro |
Số lượng trụ sau | Dáng đại dương cầm |
Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có |
Nắp đậy/Khóa đóng nắp phím | - |
Loại bánh xe | Bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống | - |
Cảm biến phím đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | - |
Cảm biến bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Cảm biến bàn đạp Sostenuto | - |
Cảm biến bàn đạp Soft/Shift | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế tắt tiếng | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Phần cơ tắt tiếng | Cơ chế thoát |
Âm thanh Piano (Bộ tạo âm) | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM | Có |
Grand Expression Modeling | Có (Giả lập âm thanh của đàn Grand) |
Mẫu Key-off | Có |
Nhả Âm Êm ái | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng cài đặt sẵn | 12 |
Hiệu ứng - Tiếng Vang | Có |
Hiệu ứng - Brilliance (Âm rõ) | Có |
Stereophonic Optimizer | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn (MIDI) | 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát thu âm (MIDI) | 10 |
Số lượng track thu âm (MIDI) | 2 |
Dung lượng dữ liệu MIDI (Tối đa) | Khoảng 500 KB |
Định dạng phát lại (MIDI) | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) |
Định dạng thu âm (MIDI) | SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi âm thanh (Tối đa) | 80 phút/bài hát |
Định dạng âm thanh phát lại/thu âm | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu | 20 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 - 500 |
Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) |
Hiển thị giao diện điều khiển | 7-Seg |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tùy khu vực, vui lòng kiểm tra nhà phân phối |
Bộ nhớ trong | Khoảng 1,3 MB |
Lưu trữ đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối tai nghe | Giắc mini stereo ($\times$2) |
Kết nối MIDI | - |
Kết nối AUX IN | Giắc cắm Stereo mini |
Kết nối USB TO DEVICE | Có |
Kết nối USB TO HOST | Có |
Bộ đổi nguồn AC | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Grand Piano |
Màu sắc | Polished Ebony, Polished Mahogany, Polished American Walnut, Polished White |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 146 x 99 x 151 cm |
Trọng lượng | 265 kg |
Số phím đàn | 88 |
Bề mặt phím - Màu trắng | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím - Màu đen | Nhựa Phenolic |
Phân loại bàn đạp (Pedal) | Bàn đạp vang âm (Damper), Bàn đạp duy trì âm trầm (Bass sustain), Bàn đạp nhỏ tiếng (Soft) |
Phân loại búa đàn | GB1K Đặc biệt |
Loại khung | V-pro |
Số lượng trụ sau | Dáng đại dương cầm |
Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có |
Nắp đậy/Khóa đóng nắp phím | - |
Loại bánh xe | Bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống | - |
Cảm biến phím đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | - |
Cảm biến bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Cảm biến bàn đạp Sostenuto | - |
Cảm biến bàn đạp Soft/Shift | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế tắt tiếng | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Phần cơ tắt tiếng | Cơ chế thoát |
Âm thanh Piano (Bộ tạo âm) | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM | Có |
Grand Expression Modeling | Có (Giả lập âm thanh của đàn Grand) |
Mẫu Key-off | Có |
Nhả Âm Êm ái | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 256 |
Số giọng cài đặt sẵn | 12 |
Hiệu ứng - Tiếng Vang | Có |
Hiệu ứng - Brilliance (Âm rõ) | Có |
Stereophonic Optimizer | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn (MIDI) | 12 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát thu âm (MIDI) | 10 |
Số lượng track thu âm (MIDI) | 2 |
Dung lượng dữ liệu MIDI (Tối đa) | Khoảng 500 KB |
Định dạng phát lại (MIDI) | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) |
Định dạng thu âm (MIDI) | SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi âm thanh (Tối đa) | 80 phút/bài hát |
Định dạng âm thanh phát lại/thu âm | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu | 20 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 - 500 |
Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (theo bước khoảng 0,2 Hz) |
Hiển thị giao diện điều khiển | 7-Seg |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tùy khu vực, vui lòng kiểm tra nhà phân phối |
Bộ nhớ trong | Khoảng 1,3 MB |
Lưu trữ đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối tai nghe | Giắc mini stereo ($\times$2) |
Kết nối MIDI | - |
Kết nối AUX IN | Giắc cắm Stereo mini |
Kết nối USB TO DEVICE | Có |
Kết nối USB TO HOST | Có |
Bộ đổi nguồn AC | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 8W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha GB1K SC3 (88 phím, 256 Polyphony, 12 âm sắc, Silent Piano SC3, Yamaha CFX, VRM, Bluetooth)
Đánh giá Đàn Piano Yamaha GB1K SC3 (88 phím, 256 Polyphony, 12 âm sắc, Silent Piano SC3, Yamaha CFX, VRM, Bluetooth)