HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano cơ |
Bề mặt phím- Màu trắng: | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím- Màu đen: | Nhựa Phenolic |
Số Pedal: | 3 chân - Loại Bàn đạp Damper / Sostenuto / Shift |
Búa đàn: | Dòng GC Đặc biệt |
Bánh xe: | Loại bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống, Nắp đàn cơ chế đóng mềm: | Có |
Cảm biến phím đàn: | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Bàn đạp Sostenuto: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Bàn đạp Soft/Shift: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Phần cơ: | Quick Escape mechanism |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM, Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand), Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái: | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Số giọng: | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc: | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Tiếng Vang, Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | Có |
Stereophonic Optimizer: | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 10 |
Số lượng track | 2 |
Dung lượng dữ liệu (tối đa): | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi (tối đa): | 80 phút/bài hát |
Định dạng Phát lại/ Thu âm: | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)/ WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu: | Có |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 ‒ 500 |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện hiển thị: | 7-Seg |
Bluetooth: | Có |
Bộ nhớ trong: | khoảng 1,3 MB |
Đĩa ngoài: | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI IN/OUT, AUX IN qua giắc cắm Stereo mini, ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R], USB TO HOST |
Bộ nguồn: | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 8 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Kích thước (RxCxS): | 149 cm × 101 cm x 173 cm |
Trọng lượng: | 314 kg |
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano cơ |
Bề mặt phím- Màu trắng: | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím- Màu đen: | Nhựa Phenolic |
Số Pedal: | 3 chân - Loại Bàn đạp Damper / Sostenuto / Shift |
Búa đàn: | Dòng GC Đặc biệt |
Bánh xe: | Loại bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống, Nắp đàn cơ chế đóng mềm: | Có |
Cảm biến phím đàn: | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng cần tắt tiếng |
Bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Bàn đạp Sostenuto: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Bàn đạp Soft/Shift: | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Cơ chế: | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Phần cơ: | Quick Escape mechanism |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
VRM, Grand Expression Modeling (giả lập âm thanh của đàn grand), Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái: | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Số giọng: | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc: | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Tiếng Vang, Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | Có |
Stereophonic Optimizer: | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 10 |
Số lượng track | 2 |
Dung lượng dữ liệu (tối đa): | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi (tối đa): | 80 phút/bài hát |
Định dạng Phát lại/ Thu âm: | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo)/ WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu: | Có |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 ‒ 500 |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 – 440,0 – 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện hiển thị: | 7-Seg |
Bluetooth: | Có |
Bộ nhớ trong: | khoảng 1,3 MB |
Đĩa ngoài: | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI IN/OUT, AUX IN qua giắc cắm Stereo mini, ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R], USB TO HOST |
Bộ nguồn: | PA-300C (hoặc mẫu tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 8 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Kích thước (RxCxS): | 149 cm × 101 cm x 173 cm |
Trọng lượng: | 314 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha GC2 SH3