HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
ƯU ĐÃI TỪ 8/6 - 14/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 73 |
Loại bàn phím | Graded hammer standard (GHS) keyboard, matte finish on black keys |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard/medium/soft/fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh |
Công nghệ âm thanh | Pure CF Sound Engine |
Số đa âm (Tối đa) | 192 |
Số giọng | 24 |
Tiếng Vang | 4 |
Âm vang, Chế độ Sound Boost, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 demo songs and 50 piano songs |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng track | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | 100 KB per song (approx. 11,000 notes) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | tai nghe thông qua 2 standard, Pedal duy trì, ngõ ra phụ [L/L+R][R], USB TO HOST, DC IN 16V |
Ampli | 7 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 + 4 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-150B |
Tiêu thụ điện | 9 W (sử dụng bộ đổi nguồn PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Màu sắc | Trắng, Đen |
Kích thước | 1114mm x 166mm x 295mm |
Trọng lượng | 10.0 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 73 |
Loại bàn phím | Graded hammer standard (GHS) keyboard, matte finish on black keys |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard/medium/soft/fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh |
Công nghệ âm thanh | Pure CF Sound Engine |
Số đa âm (Tối đa) | 192 |
Số giọng | 24 |
Tiếng Vang | 4 |
Âm vang, Chế độ Sound Boost, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 demo songs and 50 piano songs |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng track | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | 100 KB per song (approx. 11,000 notes) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Kết nối | tai nghe thông qua 2 standard, Pedal duy trì, ngõ ra phụ [L/L+R][R], USB TO HOST, DC IN 16V |
Ampli | 7 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 + 4 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-150B |
Tiêu thụ điện | 9 W (sử dụng bộ đổi nguồn PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Màu sắc | Trắng, Đen |
Kích thước | 1114mm x 166mm x 295mm |
Trọng lượng | 10.0 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha P-121, piano điện