HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím Graded hammer standard (GHS), phím đen có bề mặt nhám |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard/medium/soft/fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh |
Công nghệ âm thanh | Pure CF Sound Engine |
Âm vang, Mẫu Duy Trì Stereo, Mẫu Key-off, Âm vang dây | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 192 |
Số giọng | 24 |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Chế độ Sound Boost, Chức năng Table EQ, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 bài hát minh họa tiếng nhạc + 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng track | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | 100 KB per song (approx. 11,000 notes) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Nhịp điệu | 20 |
Kết nối | DC IN 12 V, tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, standard, Pedal duy trì, ngõ ra phụ [L/L+R][R], USB TO HOST |
Ampli | 7 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 + 4 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 9 W (sử dụng bộ đổi nguồn PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Màu sắc | Black và White |
Kích thước | 1.326 mm x 166mm x 295mm |
Trọng lượng | 111,8 kg |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Phân loại | Đàn piano điện |
Số phím | 88 |
Loại bàn phím | Bàn phím Graded hammer standard (GHS), phím đen có bề mặt nhám |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh | Hard/medium/soft/fixed |
Số pedal | 3 chân |
Bảng điều khiển | Tiếng Anh |
Công nghệ âm thanh | Pure CF Sound Engine |
Âm vang, Mẫu Duy Trì Stereo, Mẫu Key-off, Âm vang dây | Có |
Số đa âm (Tối đa) | 192 |
Số giọng | 24 |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Chế độ Sound Boost, Chức năng Table EQ, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn | 21 bài hát minh họa tiếng nhạc + 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng track | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | 100 KB per song (approx. 11,000 notes) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 – 280 |
Dịch giọng | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz |
Nhịp điệu | 20 |
Kết nối | DC IN 12 V, tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, standard, Pedal duy trì, ngõ ra phụ [L/L+R][R], USB TO HOST |
Ampli | 7 W x 2 |
Loa | 12 cm x 2 + 4 cm x 2 |
Bộ nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 9 W (sử dụng bộ đổi nguồn PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-150B (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Màu sắc | Black và White |
Kích thước | 1.326 mm x 166mm x 295mm |
Trọng lượng | 111,8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đàn Piano Yamaha P-125a