HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Còn Hàng
Chọn màu
ƯU ĐÃI TỪ 15/6 - 19/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Phím đàn GHS (Graded Hammer Standard - Phân loại búa tiêu chuẩn) với mặt phím màu đen nhám |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Bảng điều khiển: | Màn hình LCD đa điểm, kích cỡ 80 × 16 điểm, loại Màn hình cảm ứng |
Chức năng hiển thị điểm, chức năng hiển thị lời bài hát: | Có |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Chỉ có “CFX Grand”) |
Virtual Resonance Modeling (VRM), Mẫu Key-off | Có |
Số giọng: | 660 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Giọng Đặc trưng cài đặt sẵn: | 13 tiếng VRM, 111 Super Articulation, 25 Natural! Tiếng nhạc, 27 Sweet! (độc tấu) Tiếng nhạc, 47 Cool! (điện tử) Tiếng nhạc, 58 Live! (hòa tấu) Tiếng nhạc, 29 tiếng sáo Organ! Tiếng nhạc cụ |
Tính tương thích: | (Để phát lại bản nhạc) XG, GS, GM, GM2 |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Tiếng Vang: | 58 kiểu (Khi không kết nối với Smart Pianist: 5 kiểu) |
EQ Mastera: | 5 Cài sẵn + Của người dùng |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 403 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn: | 370 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Tiết tấu đặc trưng | 328 Giai điệu chuyên nghiệp, 25 giai điệu tập, 3 giai điệu chơi tự do, 13 giai điệu piano |
Số lượng bài hát | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Tùy thuộc vào thiết bị thông minh |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0 và 1), XF / SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 - 500, Tap Tempo |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Kết nối: | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), Micro thông qua Ngõ vào Mic (Giắc cắm phone mono chuẩn), âm lượng ngõ vào, AUX IN qua Stereo mini, Line out [L/L+R,R], Pedal PHỤ, Bộ phận Bàn đạp, USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC In 24V, iPad 5 V, 2.1 A |
Ampli: | (20 W + 6 W) × 2 |
Loa: | (Ovan (12 cm × 6 cm) + 2.5 cm (vòm)) × 2 |
Bộ nguồn: | PA-500 |
Tiêu thụ điện: | 40 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Màu sắc: | Black và White |
Kích thước (RxCxD): | 1.329 mm x 167 mm x 410 mm |
Trọng lượng: | 21,8 kg |
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Phím đàn GHS (Graded Hammer Standard - Phân loại búa tiêu chuẩn) với mặt phím màu đen nhám |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Hard2, Hard1, Medium, Soft1, Soft2, Fixed |
Bảng điều khiển: | Màn hình LCD đa điểm, kích cỡ 80 × 16 điểm, loại Màn hình cảm ứng |
Chức năng hiển thị điểm, chức năng hiển thị lời bài hát: | Có |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Lấy mẫu song âm Binaural: | Có (Chỉ có “CFX Grand”) |
Virtual Resonance Modeling (VRM), Mẫu Key-off | Có |
Số giọng: | 660 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Giọng Đặc trưng cài đặt sẵn: | 13 tiếng VRM, 111 Super Articulation, 25 Natural! Tiếng nhạc, 27 Sweet! (độc tấu) Tiếng nhạc, 47 Cool! (điện tử) Tiếng nhạc, 58 Live! (hòa tấu) Tiếng nhạc, 29 tiếng sáo Organ! Tiếng nhạc cụ |
Tính tương thích: | (Để phát lại bản nhạc) XG, GS, GM, GM2 |
Số đa âm (Tối đa): | 256 |
Tiếng Vang: | 58 kiểu (Khi không kết nối với Smart Pianist: 5 kiểu) |
EQ Mastera: | 5 Cài sẵn + Của người dùng |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 403 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn: | 370 (Khi không kết nối với Smart Pianist: 100) |
Tiết tấu đặc trưng | 328 Giai điệu chuyên nghiệp, 25 giai điệu tập, 3 giai điệu chơi tự do, 13 giai điệu piano |
Số lượng bài hát | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Tùy thuộc vào thiết bị thông minh |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0 và 1), XF / SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 - 500, Tap Tempo |
Dịch giọng: | -12 – 0 – +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Kết nối: | Tai nghe (Giắc cắm điện thoại stereo chuẩn (x2), Micro thông qua Ngõ vào Mic (Giắc cắm phone mono chuẩn), âm lượng ngõ vào, AUX IN qua Stereo mini, Line out [L/L+R,R], Pedal PHỤ, Bộ phận Bàn đạp, USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC In 24V, iPad 5 V, 2.1 A |
Ampli: | (20 W + 6 W) × 2 |
Loa: | (Ovan (12 cm × 6 cm) + 2.5 cm (vòm)) × 2 |
Bộ nguồn: | PA-500 |
Tiêu thụ điện: | 40 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Màu sắc: | Black và White |
Kích thước (RxCxD): | 1.329 mm x 167 mm x 410 mm |
Trọng lượng: | 21,8 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha P-S500, piano điện
Đánh giá Đàn Piano Yamaha P-S500, piano điện