HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 8/7 - 20/7/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại đàn | Upright Piano tích hợp Silent Piano SH3 |
Kích thước (R x C x S) | 155 × 131 × 67 cm |
Trọng lượng | 277 kg |
Bề mặt phím trắng | Gỗ cứng Ivorite |
Bề mặt phím đen | Gỗ nhựa composite WPC |
Cơ cấu búa đàn | SU7 Special Action |
Pedal | Damper / Sostenuto / Soft (Shift) |
Bánh xe | Bánh xe đơn |
Nắp che phím | Có khóa đóng nắp |
Nắp đàn | Cơ chế đóng mềm |
Cảm biến phím | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | Không |
Cảm biến Damper Pedal | Phát hiện liên tục |
Cảm biến Sostenuto Pedal | Phát hiện Bật/Tắt |
Cảm biến Soft Pedal | Phát hiện Bật/Tắt |
Hệ thống Silent | Nút chặn chuỗi búa vận hành bằng cần giảm thanh |
Nguồn âm Piano | Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu Binaural | Có (CFX & Bösendorfer Imperial) |
Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Grand Expression Modeling | Có |
Key-off Samples | Có |
Nhà âm (Virtual Room Ambience) | Có |
Đa âm tối đa (Polyphony) | 256 nốt |
Số âm sắc | 25 |
Âm sắc phát lại | 480 tiếng XG + 12 bộ trống/SFX |
Tiếng vang (Reverb) | Có |
Brilliance | Có |
Stereophonic Optimizer | Có |
Bài hát cài đặt sẵn | 25 bài minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Thu âm MIDI | 10 bài |
Track thu MIDI | 2 track |
Dung lượng tối đa mỗi bài MIDI | Khoảng 500 KB |
Định dạng phát MIDI | SMF Format 0 & 1 |
Định dạng thu MIDI | SMF Format 0 |
Thời gian ghi âm Audio | 80 phút/bài |
Định dạng Audio | WAV (44.1 kHz, 16-bit, Stereo) |
Số mẫu nhịp điệu | 20 |
Metronome | Có |
Tempo | 5 – 500 |
Transpose | -12 đến +12 |
Tuning | 414.8 Hz - 440.0 Hz - 466.8 Hz (bước 0.2 Hz) |
Màn hình | 7-Segment |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI, tùy khu vực phân phối) |
Bộ nhớ trong | Khoảng 1.3 MB |
Thiết bị lưu trữ ngoài | USB Flash Drive |
Cổng tai nghe | Mini Stereo Jack ×2 |
MIDI | IN / OUT |
AUX IN | Mini Stereo Jack |
Ngõ ra phụ | Phone Out [L/L+R], [R] |
USB to Device | Có |
USB to Host | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-300C (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Điện năng tiêu thụ | 8 W (khi sử dụng PA-300C) |
Tự động tắt nguồn | Có |
Phụ kiện đi kèm | Bộ đổi nguồn AC, dây nguồn, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn giá treo, sách nhạc "50 kiệt tác âm nhạc cổ điển", sách hướng dẫn sử dụng |
Phụ kiện tùy chọn | Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB Yamaha UD-WL01 |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại đàn | Upright Piano tích hợp Silent Piano SH3 |
Kích thước (R x C x S) | 155 × 131 × 67 cm |
Trọng lượng | 277 kg |
Bề mặt phím trắng | Gỗ cứng Ivorite |
Bề mặt phím đen | Gỗ nhựa composite WPC |
Cơ cấu búa đàn | SU7 Special Action |
Pedal | Damper / Sostenuto / Soft (Shift) |
Bánh xe | Bánh xe đơn |
Nắp che phím | Có khóa đóng nắp |
Nắp đàn | Cơ chế đóng mềm |
Cảm biến phím | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | Không |
Cảm biến Damper Pedal | Phát hiện liên tục |
Cảm biến Sostenuto Pedal | Phát hiện Bật/Tắt |
Cảm biến Soft Pedal | Phát hiện Bật/Tắt |
Hệ thống Silent | Nút chặn chuỗi búa vận hành bằng cần giảm thanh |
Nguồn âm Piano | Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial |
Forte Piano | Có |
Lấy mẫu Binaural | Có (CFX & Bösendorfer Imperial) |
Virtual Resonance Modeling (VRM) | Có |
Grand Expression Modeling | Có |
Key-off Samples | Có |
Nhà âm (Virtual Room Ambience) | Có |
Đa âm tối đa (Polyphony) | 256 nốt |
Số âm sắc | 25 |
Âm sắc phát lại | 480 tiếng XG + 12 bộ trống/SFX |
Tiếng vang (Reverb) | Có |
Brilliance | Có |
Stereophonic Optimizer | Có |
Bài hát cài đặt sẵn | 25 bài minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Thu âm MIDI | 10 bài |
Track thu MIDI | 2 track |
Dung lượng tối đa mỗi bài MIDI | Khoảng 500 KB |
Định dạng phát MIDI | SMF Format 0 & 1 |
Định dạng thu MIDI | SMF Format 0 |
Thời gian ghi âm Audio | 80 phút/bài |
Định dạng Audio | WAV (44.1 kHz, 16-bit, Stereo) |
Số mẫu nhịp điệu | 20 |
Metronome | Có |
Tempo | 5 – 500 |
Transpose | -12 đến +12 |
Tuning | 414.8 Hz - 440.0 Hz - 466.8 Hz (bước 0.2 Hz) |
Màn hình | 7-Segment |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI, tùy khu vực phân phối) |
Bộ nhớ trong | Khoảng 1.3 MB |
Thiết bị lưu trữ ngoài | USB Flash Drive |
Cổng tai nghe | Mini Stereo Jack ×2 |
MIDI | IN / OUT |
AUX IN | Mini Stereo Jack |
Ngõ ra phụ | Phone Out [L/L+R], [R] |
USB to Device | Có |
USB to Host | Có |
Bộ đổi nguồn | PA-300C (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Điện năng tiêu thụ | 8 W (khi sử dụng PA-300C) |
Tự động tắt nguồn | Có |
Phụ kiện đi kèm | Bộ đổi nguồn AC, dây nguồn, tai nghe, giá treo tai nghe, vít gắn giá treo, sách nhạc "50 kiệt tác âm nhạc cổ điển", sách hướng dẫn sử dụng |
Phụ kiện tùy chọn | Bộ điều hợp mạng LAN không dây USB Yamaha UD-WL01 |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha SU7 SH3 (Upright Piano 88 Phím, Silent Piano SH3, 256 Polyphony, 25 Âm sắc, Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial)
Đánh giá Đàn Piano Yamaha SU7 SH3 (Upright Piano 88 Phím, Silent Piano SH3, 256 Polyphony, 25 Âm sắc, Yamaha CFX & Bösendorfer Imperial)