HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 24/6 - 30/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model | |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 153 x 121 x 62 cm |
Trọng lượng | 238 kg |
Bề mặt phím - Màu trắng | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím - Màu đen | Nhựa Phenolic |
Búa đàn - Phân loại | Dòng U đặc biệt |
Bàn đạp - Phân loại | Bàn đạp giảm âm/tắt tiếng/mềm |
Bánh xe - Loại | Bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống | - |
Nắp đậy/Khóa đóng nắp phím | Có |
Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có |
Cảm biến phím đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | - |
Cảm biến bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Cảm biến bàn đạp Sostenuto | - |
Cảm biến bàn đạp Soft/Shift | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Hệ thống tắt tiếng - Cơ chế | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Hệ thống tắt tiếng - Phần cơ | - |
Hệ thống điều khiển Bảng cộng hưởng | Công nghệ TransAcoustic™ |
Bộ tạo âm - Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Bộ tạo âm - Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
Hệ thống VRM | Có |
Grand Expression Modeling | Có (giả lập âm thanh của đàn grand) |
Mẫu Key-off / Nhả Âm Êm ái | Có / Có |
Đa âm (tối đa) | 256 |
Cài đặt sẵn - Số giọng | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Biến tấu - Tiếng Vang / Hiệu ứng Brilliance | Có / Có |
Stereophonic Optimizer | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Bản nhạc (MIDI) - Số bài hát cài đặt sẵn | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Thu âm (MIDI) - Số lượng bài / Số lượng track | 10 bài / 2 track |
Dung lượng dữ liệu (tối đa) | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng MIDI Phát lại / Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) / SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi âm thanh (tối đa) | 80 phút/bài hát |
Định dạng âm thanh Phát lại / Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) / WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu | 20 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 5 500 |
Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện điều khiển - Hiển thị | 7-Seg |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tùy khu vực |
Lưu trữ - Bộ nhớ trong | khoảng 1.3 MB |
Lưu trữ - Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối - Tai nghe | Giắc cắm Stereo mini (x2) |
Kết nối - MIDI / AUX IN | IN/OUT / Giắc cắm Stereo mini |
NGÕ RA PHỤ | Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R] |
Kết nối - USB TO DEVICE / USB TO HOST | Có / Có |
Bộ đổi nguồn AC | PA-500 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 26 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Kích thước (Rộng x Cao x Dày) | 153 x 121 x 62 cm |
Trọng lượng | 238 kg |
Bề mặt phím - Màu trắng | Nhựa Acrylic |
Bề mặt phím - Màu đen | Nhựa Phenolic |
Búa đàn - Phân loại | Dòng U đặc biệt |
Bàn đạp - Phân loại | Bàn đạp giảm âm/tắt tiếng/mềm |
Bánh xe - Loại | Bánh xe đơn |
Nắp che an toàn có thanh chống | - |
Nắp đậy/Khóa đóng nắp phím | Có |
Nắp đàn cơ chế đóng mềm | Có |
Cảm biến phím đàn | Cảm biến điện từ phát hiện liên tục không tiếp xúc |
Cảm biến búa đàn | - |
Cảm biến bàn đạp Damper | Cảm biến phát hiện liên tục |
Cảm biến bàn đạp Sostenuto | - |
Cảm biến bàn đạp Soft/Shift | Cảm biến phát hiện Bật/Tắt |
Hệ thống tắt tiếng - Cơ chế | Nút chặn chuôi búa vận hành bằng bàn đạp trung tâm |
Hệ thống tắt tiếng - Phần cơ | - |
Hệ thống điều khiển Bảng cộng hưởng | Công nghệ TransAcoustic™ |
Bộ tạo âm - Âm thanh Piano | Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial |
Bộ tạo âm - Forte Piano | Có |
Lấy mẫu song âm Binaural | Có (Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial) |
Hệ thống VRM | Có |
Grand Expression Modeling | Có (giả lập âm thanh của đàn grand) |
Mẫu Key-off / Nhả Âm Êm ái | Có / Có |
Đa âm (tối đa) | 256 |
Cài đặt sẵn - Số giọng | 25 |
Tiếng để phát lại bản nhạc | 480 Tiếng XG + 12 Bộ trống/SFX |
Biến tấu - Tiếng Vang / Hiệu ứng Brilliance | Có / Có |
Stereophonic Optimizer | Có (Tiếng piano ngoài than “CFX Grand” và “Bösendorfer”) |
Bản nhạc (MIDI) - Số bài hát cài đặt sẵn | 25 bài hát minh họa tiếng đàn, 50 tác phẩm cổ điển |
Thu âm (MIDI) - Số lượng bài / Số lượng track | 10 bài / 2 track |
Dung lượng dữ liệu (tối đa) | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng MIDI Phát lại / Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) / SMF (Định dạng 0) |
Thời gian ghi âm thanh (tối đa) | 80 phút/bài hát |
Định dạng âm thanh Phát lại / Thu âm | WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) / WAV (44,1 kHz, 16 bit, stereo) |
Mẫu nhịp điệu | 20 |
Bộ đếm nhịp | Có |
Dãy Nhịp Điệu | 5 5 500 |
Dịch giọng | -12 - 0 - +12 |
Tinh chỉnh | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng xấp xỉ 0,2 Hz) |
Giao diện điều khiển - Hiển thị | 7-Seg |
Bluetooth | Có (Audio/MIDI) *Có thể không trang bị tùy khu vực |
Lưu trữ - Bộ nhớ trong | khoảng 1.3 MB |
Lưu trữ - Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối - Tai nghe | Giắc cắm Stereo mini (x2) |
Kết nối - MIDI / AUX IN | IN/OUT / Giắc cắm Stereo mini |
NGÕ RA PHỤ | Ngõ phone tiêu chuẩn [L/L+R][R] |
Kết nối - USB TO DEVICE / USB TO HOST | Có / Có |
Bộ đổi nguồn AC | PA-500 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện | 26 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-500) |
Tự động Tắt Nguồn | Có |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha U1 TA3 (88 phím, 25 âm sắc, TransAcoustic™, Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, VRM)
Đánh giá Đàn Piano Yamaha U1 TA3 (88 phím, 25 âm sắc, TransAcoustic™, Yamaha CFX, Bösendorfer Imperial, VRM)