HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
Chọn màu
ƯU ĐÃI TỪ 4/5 - 31/5/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Bàn phím GHS có mặt trên phím màu đen mờ |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Nặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn |
Ngôn ngữ: | English |
Số pedal: | 3 chân - Damper (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Các chức năng: | Giảm âm, Đều đều, Nhẹ nhàng |
Kiểu nắp che phím: | Trượt |
Âm thanh Piano: | AWM Stereo Sampling |
Mẫu Key-off, Virtual Resonance Modeling Lite (VRM Lite) | Có |
Số âm Polyphony tối đa | 192 |
Số âm sắc | 10 |
Tiếng Vang: | 4 types |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 10 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng bài hát | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Khoảng 100 KB/bài (xấp xỉ 11.000 nốt nhạc) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 – 280 |
Dịch giọng: | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh: | 414.8 – 440.0 – 466.8 Hz |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, USB TO HOST, DC IN 12V |
Ampli: | 8 W x 2 |
Loa: | 12 cm x 2 |
Bộ nguồn: | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 9 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Màu sắc: | Dark Rosewood, Black và White |
Kích thước (RxCxD): | 1.357 mm x 815 mm x 422 mm |
Trọng lượng: | 38 kg |
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Bàn phím GHS có mặt trên phím màu đen mờ |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Nặng/Trung bình/Nhẹ/Pha trộn |
Ngôn ngữ: | English |
Số pedal: | 3 chân - Damper (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Các chức năng: | Giảm âm, Đều đều, Nhẹ nhàng |
Kiểu nắp che phím: | Trượt |
Âm thanh Piano: | AWM Stereo Sampling |
Mẫu Key-off, Virtual Resonance Modeling Lite (VRM Lite) | Có |
Số âm Polyphony tối đa | 192 |
Số âm sắc | 10 |
Tiếng Vang: | 4 types |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Duo | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 10 bài demo + 50 bài cổ điển + 303 bài luyện tập |
Số lượng bài hát | 1 |
Số lượng bài hát | 2 |
Dung Lượng Dữ Liệu | Khoảng 100 KB/bài (xấp xỉ 11.000 nốt nhạc) |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 – 280 |
Dịch giọng: | -6 – 0 – +6 |
Tinh chỉnh: | 414.8 – 440.0 – 466.8 Hz |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, USB TO HOST, DC IN 12V |
Ampli: | 8 W x 2 |
Loa: | 12 cm x 2 |
Bộ nguồn: | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 9 W (Khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-150) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Màu sắc: | Dark Rosewood, Black và White |
Kích thước (RxCxD): | 1.357 mm x 815 mm x 422 mm |
Trọng lượng: | 38 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đàn Piano Yamaha YDP-145, 88 Phím GHS, 10 âm sắc, 192 âm Polyphony, âm thanh Yamaha CFX
Đánh giá Đàn Piano Yamaha YDP-145, 88 Phím GHS, 10 âm sắc, 192 âm Polyphony, âm thanh Yamaha CFX