Đàn Piano Yamaha YDP-184
5/52 Đánh Giá
NGỪNG SẢN XUẤT
Liên hệ 1800.0042 để được tư vấn (8:00 - 21:00)
Đơn vị tính
Chiếc
Bảo hành
12 Tháng
Nguồn gốc / Xuất xứ
Japan/ Indonesia
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Bàn phím GH3 với bàn phím tổng hợp bằng gỗ mun và ngà |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed |
Số pedal: | 3 chân - Damper (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Các chức năng: | Ngân dài (Đổi), Ngân dài Liên tục, Sostenuto, Soft, Biểu cảm, Luyến âm Lên, Luyến âm Xuống, Tốc độ Xoay, Rotor Rung, Chạy/Tạm dừng |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm, 128 x 64 điểm |
Kiểu nắp che phím: | Trượt |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling Lite (VRM Lite) | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 192 |
Số giọng: | 24 |
Tiếng Vang: | 6 |
Thanh: | 3 |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | 7 |
Master Effect: | 11 |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo: | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 14 bài hát minh họa tiếng nhạc + 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu: | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 – 500 |
Dịch giọng: | -12 ‒ 0 ‒ +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Loại âm giai | 7 |
Nhịp điệu | 20 |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,5 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI [IN] [OUT] [THRU], AUX IN, [L/L+R] [R], USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC IN 16V |
Ampli: | 30 W x 2 |
Loa: | 16 cm x 2 |
Bộ nguồn: | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 20 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Kích thước (RxCxS): | 1.461 mm x 927 mm x 459 mm |
Trọng lượng: | 56,0 kg |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Thông số kỹ thuật
Model: | |
Loại: | Đàn Piano điện |
Số phím: | 88 |
Loại: | Bàn phím GH3 với bàn phím tổng hợp bằng gỗ mun và ngà |
Phím đàn cảm ứng theo lực đánh: | Hard2/Hard1/Medium/Soft1/Soft2/Fixed |
Số pedal: | 3 chân - Damper (với chức năng nửa pedal), Sostenuto, Soft |
Các chức năng: | Ngân dài (Đổi), Ngân dài Liên tục, Sostenuto, Soft, Biểu cảm, Luyến âm Lên, Luyến âm Xuống, Tốc độ Xoay, Rotor Rung, Chạy/Tạm dừng |
Bảng điều khiển | Màn hình LCD đa điểm, 128 x 64 điểm |
Kiểu nắp che phím: | Trượt |
Âm thanh Piano: | Yamaha CFX |
Mẫu Key-off, Nhả Âm Êm ái, Virtual Resonance Modeling Lite (VRM Lite) | Có |
Số đa âm (Tối đa): | 192 |
Số giọng: | 24 |
Tiếng Vang: | 6 |
Thanh: | 3 |
Hiệu ứng Brilliance (Âm rõ): | 7 |
Master Effect: | 11 |
Kiểm soát âm thông minh (IAC), Stereophonic Optimizer, Kép/Trộn âm, Tách tiếng, Duo: | Có |
Số lượng bài hát cài đặt sẵn: | 14 bài hát minh họa tiếng nhạc + 50 tác phẩm cổ điển |
Số lượng bài hát: | 250 |
Số lượng track | 16 |
Dung Lượng Dữ Liệu: | khoảng 500 KB/bài hát |
Định dạng dữ liệu tương thích Phát lại/Thu âm: | SMF (Định dạng 0, Định dạng 1) - SMF (Định dạng 0) |
Bộ đếm nhịp: | Có |
Dãy Nhịp Điệu: | 5 – 500 |
Dịch giọng: | -12 ‒ 0 ‒ +12 |
Tinh chỉnh: | 414,8 - 440,0 - 466,8 Hz (bước tăng khoảng 0,2 Hz) |
Loại âm giai | 7 |
Nhịp điệu | 20 |
Bộ nhớ trong | Dung lượng tối đa khoảng 1,5 MB |
Đĩa ngoài | Ổ đĩa flash USB |
Kết nối: | tai nghe thông qua 2 giắc cắm điện thoại stereo chuẩn, MIDI [IN] [OUT] [THRU], AUX IN, [L/L+R] [R], USB TO DEVICE, USB TO HOST, DC IN 16V |
Ampli: | 30 W x 2 |
Loa: | 16 cm x 2 |
Bộ nguồn: | PA-130 (hoặc tương đương do Yamaha khuyến nghị) |
Tiêu thụ điện: | 20 W (khi sử dụng bộ đổi nguồn AC PA-300C) |
Tự động Tắt Nguồn: | Có |
Kích thước (RxCxS): | 1.461 mm x 927 mm x 459 mm |
Trọng lượng: | 56,0 kg |
Xem đầy đủ thông số kỹ thuật
Tìm kiếm nhiều:




Đánh giá Đàn Piano Yamaha YDP-184