HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Tùy chọn
ƯU ĐÃI DUY NHẤT 6/6/2026
Khách từng mua tại HDRadio giảm 100K (Chi tiết)
Check-in, đánh giá map giảm thêm 100K (Chi tiết)
Có Hỗ Trợ Trả Góp Miễn Phí (Xem chi tiết)
Thanh toán đa dạng có COD (Xem chi tiết)
Ưu đãi thêm khi mua số lượng lớn, dự án
Ở đâu Bán Rẻ chúng tôi Bán Rẻ Hơn
Gọi mua ngay để nhận Giá Tốt Nhất
Thông số kỹ thuật
| Model | Model 30/12 MK2 |
| Loại | Mâm đĩa than |
| Loại mâm | Belt Drive |
| Thiết kế | 3 khối độc lập gồm mâm đĩa than, bộ nguồn, bộ kiểm soát tốc độ |
| Cấu trúc khung | 2 khung tách rời khung chính và khung phụ |
| Vật liệu khung | Aluminium Billet phôi nhôm cao cấp |
| Hệ thống treo | 4 cột, 60 vòng treo |
| Bộ giảm chấn | Fluid Damper |
| Trục chính | Hợp kim High Chrome, đường kính 19 mm |
| Thớt xoay | Hợp kim Aluminium, đường kính 33 cm, nặng hơn 7.5 kg, tích hợp Iso Damp |
| Tay cần | SME Series V 12, chiều dài 12 inch |
| Vật liệu tay cần | Hợp kim Magnesium |
| Dây tín hiệu tay cần | Crystal Cable bạc nguyên chất |
| Động cơ | Bi Phase AC Synchronous |
| Cấu hình động cơ | 3 pha, 6 xung, nam châm Neodymium 8 cực, 3 cảm biến Hall |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ | Mạch tạo sóng Sin thuần điều khiển bằng DSP |
| Bộ dao động tinh thể | Quartz Crystal 40 MHz |
| Bo mạch | SMT, PCB FR4 mạ vàng |
| Bộ đệm và điều khiển | CMOS Buffer, mạch MOSFET |
| Thuật toán điều khiển | PI Proportional Plus Integral |
| Tốc độ hỗ trợ | 33, 45, 78 vòng trên phút |
| Kích thước mâm đĩa than (RxCxS) |
Mâm đĩa than: 53 x 23.2 x 40 cm Bộ nguồn: 18.8 x 8,2 x 24.2 cm Bộ kiểm soát tốc độ: 15 x 8.2 x 29.5 cm |
| Trọng lượng mâm đĩa than |
Mâm đĩa than: 50 kg Bộ nguồn:4.04 kg Bộ kiểm soát tốc độ: 2.52 kg |
Thông số kỹ thuật
| Model | Model 30/12 MK2 |
| Loại | Mâm đĩa than |
| Loại mâm | Belt Drive |
| Thiết kế | 3 khối độc lập gồm mâm đĩa than, bộ nguồn, bộ kiểm soát tốc độ |
| Cấu trúc khung | 2 khung tách rời khung chính và khung phụ |
| Vật liệu khung | Aluminium Billet phôi nhôm cao cấp |
| Hệ thống treo | 4 cột, 60 vòng treo |
| Bộ giảm chấn | Fluid Damper |
| Trục chính | Hợp kim High Chrome, đường kính 19 mm |
| Thớt xoay | Hợp kim Aluminium, đường kính 33 cm, nặng hơn 7.5 kg, tích hợp Iso Damp |
| Tay cần | SME Series V 12, chiều dài 12 inch |
| Vật liệu tay cần | Hợp kim Magnesium |
| Dây tín hiệu tay cần | Crystal Cable bạc nguyên chất |
| Động cơ | Bi Phase AC Synchronous |
| Cấu hình động cơ | 3 pha, 6 xung, nam châm Neodymium 8 cực, 3 cảm biến Hall |
| Hệ thống kiểm soát tốc độ | Mạch tạo sóng Sin thuần điều khiển bằng DSP |
| Bộ dao động tinh thể | Quartz Crystal 40 MHz |
| Bo mạch | SMT, PCB FR4 mạ vàng |
| Bộ đệm và điều khiển | CMOS Buffer, mạch MOSFET |
| Thuật toán điều khiển | PI Proportional Plus Integral |
| Tốc độ hỗ trợ | 33, 45, 78 vòng trên phút |
| Kích thước mâm đĩa than (RxCxS) |
Mâm đĩa than: 53 x 23.2 x 40 cm Bộ nguồn: 18.8 x 8,2 x 24.2 cm Bộ kiểm soát tốc độ: 15 x 8.2 x 29.5 cm |
| Trọng lượng mâm đĩa than |
Mâm đĩa than: 50 kg Bộ nguồn:4.04 kg Bộ kiểm soát tốc độ: 2.52 kg |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Đầu đĩa than SME Model 30/12 MK2 (33 1/3, 45, 78 RPM), tay cần SME Series V 12