HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Thông số kỹ thuật
| Model | Muso Qb 2nd Gen |
| Công suất | 300W |
| Kỹ thuật số (S/PDIF) | S/PDIF quang lên tới 96khz |
| Hệ thống loa | Cấu trúc 3 đường tiếng với 5 củ loa bao gồm 1 loa bass, 2 tweeter, 2 mid và 2 màng cộng hưởng thụ động |
| Đầu vào tương tự | Giắc cắm 3,5mm |
| Truyền phát | Apple AirPlay 2, Tích hợp Chromecast, UPnPTM, Spotify® Connect, TIDAL, Roon Ready, Bluetooth, Internet Radio |
| Định dạng đài phát thanh Internet | Nội dung có định dạng Windows Media, luồng MP3, ACC, Ogg Vorbis và MMS |
| Nguồn điện | 100V, 115V hoặc 230V, 50/60Hz |
| Kích thước | 21 x 21,8 x 21,2cm |
| Mạng | Ethernet (10/100Mbps), Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac), BLE v4.2 |
| Trọng lượng | 5.6kg |
| Chất liệu | Nhôm đã được nung và anot hóa, vải |
| Màu sắc | Black, Olive, Peacock và Terracotta. |
| Phụ kiện trong hộp | Ê-căng, điều khiển từ xa, dây nguồn, sách hướng dẫn và ghim reset loa |
Thông số kỹ thuật
| Model | Muso Qb 2nd Gen |
| Công suất | 300W |
| Kỹ thuật số (S/PDIF) | S/PDIF quang lên tới 96khz |
| Hệ thống loa | Cấu trúc 3 đường tiếng với 5 củ loa bao gồm 1 loa bass, 2 tweeter, 2 mid và 2 màng cộng hưởng thụ động |
| Đầu vào tương tự | Giắc cắm 3,5mm |
| Truyền phát | Apple AirPlay 2, Tích hợp Chromecast, UPnPTM, Spotify® Connect, TIDAL, Roon Ready, Bluetooth, Internet Radio |
| Định dạng đài phát thanh Internet | Nội dung có định dạng Windows Media, luồng MP3, ACC, Ogg Vorbis và MMS |
| Nguồn điện | 100V, 115V hoặc 230V, 50/60Hz |
| Kích thước | 21 x 21,8 x 21,2cm |
| Mạng | Ethernet (10/100Mbps), Wi-Fi (802.11a/b/g/n/ac), BLE v4.2 |
| Trọng lượng | 5.6kg |
| Chất liệu | Nhôm đã được nung và anot hóa, vải |
| Màu sắc | Black, Olive, Peacock và Terracotta. |
| Phụ kiện trong hộp | Ê-căng, điều khiển từ xa, dây nguồn, sách hướng dẫn và ghim reset loa |
Tìm kiếm nhiều:
Đánh giá Loa Naim Muso Qb 2nd Gen