HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Thông số kỹ thuật
| Tấm nền | |
| Kích thước màn hình | 86 inch |
| Loại tấm nền | IPS |
| Khu vực hoạt động ( R x C) | 1895.0 × 1066.0 mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ sáng (thông thường) | 450 nits |
| Tỷ lệ tương phản (thông thường) | 1200:1 |
| Tỷ lệ tương phản động | 30:1 |
| Độ sâu màu | 10-bit |
| Thời gian phản hồi | 8 ms |
| Gam màu | 72% NTSC |
| Thời gian hoạt động | 18 / 7 (giờ/ngày) |
| Chiều hiển thị | Landscape |
| Tuổi thọ nguồn sáng (thông thường) | 50,000 hrs |
| Mặt kính | |
| Độ cứng | 9H tempered |
| Công nghệ kháng khuẩn | Bạc ion-nano |
| Lớp phủ chống lóa | Yes |
| Màn hình cảm ứng | |
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng hồng ngoại |
| Điểm cảm ứng | up to 40 |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | < 10 ms |
| Hệ thống | |
| CPU | A73 × 4 + A53 × 4 |
| GPU | G52 MP8 |
| Bộ nhớ | Lưu trữ | 8GB I 32GB |
| Hệ điều hành | Android 11.0 |
| Kết nối | |
| Đầu vào|Đầu ra HDMI | 3 × HDMI 2.0 | 1 × HDMI 2.0 |
| Đầu vào|Đầu ra DisplayPort | 1 × 1.2a | No |
| Đầu vào|Đầu ra VGA | 1 | 0 |
| 3.5 mm Line in (1) | Mic × 1 |
| 3.5 mm Line in (2) | PC Audio × 1 |
| 3.5 mm Line out | Earphone × 1 |
| Đầu vào|Đầu ra SPDIF | 0 | 1 (optical) |
| USB-A | 2 × 2.0 + 5 × 3.2 Gen1 |
| USB-B (dành cho cảm ứng) |
14.9 | 14.9 | 14.9 | 14.9 mm (0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 inch)
|
| USB-C | 1 × 3.0 + 1 × 3.0 (PD 65 W) |
| Khe cắm máy tính (OPS) | 1 |
| Ethernet LAN |
10 / 100 / 1000 Mbps (Android), 10 / 100 / 1000 Mbps (OPS) × 2
|
| Thiết bị ngoại vi tích hợp | |
| Micrô | 8 |
| Loa | 2 × 16 W |
| Loa siêu trầm | 1 × 16 W |
| Cảm biến bụi hạt | PM2.5 |
| Cảm biến nhiệt độ | 1 |
| Cảm biến độ ẩm | 1 |
| Cảm biến không khí | TVOC |
| Cảm biến chuyển động | 1 |
| NFC | Yes |
| WiFi | Built-in |
| Bộ Ion hóa không khí | 1 |
| Nguồn điện | |
| Nguồn điện | AC 100-240V 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 650 W |
| Tiêu thụ điện năng chế độ chờ | |
| Tiêu thụ điện năng thông thường | 169.4 W |
| Thân máy | |
| Kích thước (Chiều rộng × Chiều cao × Độ dày) |
1962.4 × 1203.4 × 121.7 mm (77.3 × 47.4 × 4.8 inch)
|
| Kích thước hàng vận chuyển (Rộng x Cao x Sâu) |
2160 × 1340 × 250 mm (85.0 × 52.8 × 9.8 inch)
|
| Trọng lượng (sản phẩm | vận chuyển) |
68.2 kg | 85.0 kg (150.4 lbs | 187.4 lbs)
|
| Loại khung treo (ốc vít) | VESA 800 × 600 mm (4 × M8 × 25L) |
| Khay đựng bút | 1 |
| Môi Trường | |
| Nhiệt độ vận hành | 0~40 (°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~60 (°C) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% ~ 60% RH Non-Condensing |
| Độ ẩm hoạt động | 20% ~ 80% RH non-condensing |
| Phần mềm | |
| Phần mềm bảng trắng | EZWrite 6.0 |
| Chia sẻ màn hình Không dây | InstaShare 2 |
| Quản lý tài khoản | AMS |
| Quản lý thiết bị | DMS |
| Công cụ chú thích nhanh | Floating Tool |
| Hệ thống truyền phát | X-Sign Broadcast |
| Phụ kiện | |
| Cáp |
1 × VGA (3 m | 9.8 ft), 1 × HDMI (3 m | 9.8 ft), 1 × USB-B for touch (3 m | 9.8 ft), 1 × USB-C (1.5 m | 4.9 ft)
|
| Khung treo tường | 1 |
| Bút cảm ứng | 2 |
| Điều Khiển Từ Xa | 1 |
| Dây nguồn (theo khu vực) |
BQP × 7 (3 m | 9.8 ft) (EU/US/AU/TW/JP/UK/IN) ; BQE&BQA x 3 (EU/UK/US) ; BQin × 1 (IN); BQtw × 1; BQC x 1 (CN)
|
Màn hình tương tác thông minh BenQ RM8603A là giải pháp tối ưu cho giảng dạy hiện đại. Màn hình tương tác BenQ RM8603A 86 inch đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu cho các trường học, trung tâm đào tạo. Với khả năng trình chiếu sống động, trực quan và tương tác đa dạng, sản phẩm này không chỉ giúp các bài giảng trở nên hấp dẫn hơn mà còn nâng cao hiệu quả học tập.

Xem ngay: 07+ Mẫu màn hình tương tác BenQ được chọn mua nhiều nhất
Việc lắp đặt và sử dụng máy chiếu thường phức tạp và dễ xảy ra lỗi. Màn hình tương tác BenQ RM8603A khắc phục hoàn toàn những nhược điểm này, mang đến trải nghiệm sử dụng mượt mà và ổn định. Với công nghệ cảm ứng đa điểm, người dùng có thể viết, vẽ, di chuyển nội dung trên màn hình một cách dễ dàng và trực quan, không cần đến chuột hay bàn phím.
Ngôn ngữ đa dạng: Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt, đáp ứng nhu cầu sử dụng của người Việt.
Công nghệ bảo vệ mắt: Tích hợp công nghệ Flicker-Free và Low Blue Light, giảm mỏi mắt và bảo vệ thị lực cho người dùng.
Cảm biến ánh sáng thông minh: Tự động điều chỉnh độ sáng màn hình phù hợp với môi trường xung quanh, giúp tiết kiệm năng lượng và bảo vệ mắt.
Chia sẻ nội dung đa màn hình: Hiển thị đồng thời 4 tín hiệu đầu vào trên cùng một màn hình, thuận tiện cho các buổi họp nhóm, thuyết trình.
Kết nối không dây tiện lợi: Dễ dàng kết nối với máy tính, điện thoại để trình chiếu và điều khiển không dây.
Kháng khuẩn: Bề mặt màn hình và các bộ phận tiếp xúc được phủ lớp nano ion bạc, giúp tiêu diệt vi khuẩn, đảm bảo vệ sinh.
Tích hợp nhiều ứng dụng: Hỗ trợ đa dạng các ứng dụng giáo dục, giúp giáo viên tạo ra các bài giảng sinh động và tương tác.

Màn hình tương tác BenQ RM8603A đang được sử dụng trong lớp học.
Xem ngay: Tổng hợp bảng giá màn hình tương tác cập nhật mới
Màn hình tương tác BenQ RM8603A tạo ra các bài giảng sinh động, tương tác, giúp học sinh hứng thú hơn với việc học.
Màn hình tương tác BenQ RM8603A dùng cho thuyết trình, thảo luận, chia sẻ ý tưởng một cách hiệu quả.
Màn hình tương tác BenQ RM8603A dùng để tổ chức các khóa học trực tuyến, tăng cường tương tác giữa giảng viên và học viên.
Màn hình tương tác BenQ RM8603A là một giải pháp toàn diện cho các nhu cầu trình chiếu và tương tác trong giáo dục và doanh nghiệp. Với thiết kế hiện đại, tính năng đa dạng và chất lượng hình ảnh tuyệt vời, sản phẩm này chắc chắn sẽ làm hài lòng cả những khách hàng khó tính nhất.
Thông số kỹ thuật
| Tấm nền | |
| Kích thước màn hình | 86 inch |
| Loại tấm nền | IPS |
| Khu vực hoạt động ( R x C) | 1895.0 × 1066.0 mm |
| Tỷ lệ khung hình | 16:9 |
| Độ sáng (thông thường) | 450 nits |
| Tỷ lệ tương phản (thông thường) | 1200:1 |
| Tỷ lệ tương phản động | 30:1 |
| Độ sâu màu | 10-bit |
| Thời gian phản hồi | 8 ms |
| Gam màu | 72% NTSC |
| Thời gian hoạt động | 18 / 7 (giờ/ngày) |
| Chiều hiển thị | Landscape |
| Tuổi thọ nguồn sáng (thông thường) | 50,000 hrs |
| Mặt kính | |
| Độ cứng | 9H tempered |
| Công nghệ kháng khuẩn | Bạc ion-nano |
| Lớp phủ chống lóa | Yes |
| Màn hình cảm ứng | |
| Công nghệ cảm ứng | Cảm ứng hồng ngoại |
| Điểm cảm ứng | up to 40 |
| Thời gian phản hồi cảm ứng | < 10 ms |
| Hệ thống | |
| CPU | A73 × 4 + A53 × 4 |
| GPU | G52 MP8 |
| Bộ nhớ | Lưu trữ | 8GB I 32GB |
| Hệ điều hành | Android 11.0 |
| Kết nối | |
| Đầu vào|Đầu ra HDMI | 3 × HDMI 2.0 | 1 × HDMI 2.0 |
| Đầu vào|Đầu ra DisplayPort | 1 × 1.2a | No |
| Đầu vào|Đầu ra VGA | 1 | 0 |
| 3.5 mm Line in (1) | Mic × 1 |
| 3.5 mm Line in (2) | PC Audio × 1 |
| 3.5 mm Line out | Earphone × 1 |
| Đầu vào|Đầu ra SPDIF | 0 | 1 (optical) |
| USB-A | 2 × 2.0 + 5 × 3.2 Gen1 |
| USB-B (dành cho cảm ứng) |
14.9 | 14.9 | 14.9 | 14.9 mm (0.6 | 0.6 | 0.6 | 0.6 inch)
|
| USB-C | 1 × 3.0 + 1 × 3.0 (PD 65 W) |
| Khe cắm máy tính (OPS) | 1 |
| Ethernet LAN |
10 / 100 / 1000 Mbps (Android), 10 / 100 / 1000 Mbps (OPS) × 2
|
| Thiết bị ngoại vi tích hợp | |
| Micrô | 8 |
| Loa | 2 × 16 W |
| Loa siêu trầm | 1 × 16 W |
| Cảm biến bụi hạt | PM2.5 |
| Cảm biến nhiệt độ | 1 |
| Cảm biến độ ẩm | 1 |
| Cảm biến không khí | TVOC |
| Cảm biến chuyển động | 1 |
| NFC | Yes |
| WiFi | Built-in |
| Bộ Ion hóa không khí | 1 |
| Nguồn điện | |
| Nguồn điện | AC 100-240V 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng tối đa | 650 W |
| Tiêu thụ điện năng chế độ chờ | |
| Tiêu thụ điện năng thông thường | 169.4 W |
| Thân máy | |
| Kích thước (Chiều rộng × Chiều cao × Độ dày) |
1962.4 × 1203.4 × 121.7 mm (77.3 × 47.4 × 4.8 inch)
|
| Kích thước hàng vận chuyển (Rộng x Cao x Sâu) |
2160 × 1340 × 250 mm (85.0 × 52.8 × 9.8 inch)
|
| Trọng lượng (sản phẩm | vận chuyển) |
68.2 kg | 85.0 kg (150.4 lbs | 187.4 lbs)
|
| Loại khung treo (ốc vít) | VESA 800 × 600 mm (4 × M8 × 25L) |
| Khay đựng bút | 1 |
| Môi Trường | |
| Nhiệt độ vận hành | 0~40 (°C) |
| Nhiệt độ lưu trữ | -10~60 (°C) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% ~ 60% RH Non-Condensing |
| Độ ẩm hoạt động | 20% ~ 80% RH non-condensing |
| Phần mềm | |
| Phần mềm bảng trắng | EZWrite 6.0 |
| Chia sẻ màn hình Không dây | InstaShare 2 |
| Quản lý tài khoản | AMS |
| Quản lý thiết bị | DMS |
| Công cụ chú thích nhanh | Floating Tool |
| Hệ thống truyền phát | X-Sign Broadcast |
| Phụ kiện | |
| Cáp |
1 × VGA (3 m | 9.8 ft), 1 × HDMI (3 m | 9.8 ft), 1 × USB-B for touch (3 m | 9.8 ft), 1 × USB-C (1.5 m | 4.9 ft)
|
| Khung treo tường | 1 |
| Bút cảm ứng | 2 |
| Điều Khiển Từ Xa | 1 |
| Dây nguồn (theo khu vực) |
BQP × 7 (3 m | 9.8 ft) (EU/US/AU/TW/JP/UK/IN) ; BQE&BQA x 3 (EU/UK/US) ; BQin × 1 (IN); BQtw × 1; BQC x 1 (CN)
|
Đánh giá Màn hình tương tác BenQ RM8603A, 86 inch