HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...
Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Nguồn sáng | Công nghệ Laser "BLU-Escent" (Laser Phosphor Diode) |
Chipset xử lý hình ảnh | Đời mới, kích thước 0.47 inches DMD (Chipset thế hệ 2) |
Độ phân giải thực | 4K ULTRA High Dinificient (3,840 x2,160) Pixels, Max: 4,096 x 2,160 Pixels, Có chức năng 4K/ 60fps |
Độ sáng | 3,000 Lumens |
Ánh xạ tông màu | Ánh xạ tông máu tự động cho chất lượng hình ảnh HDR10 nguyên bản |
Zoom Lens | Ống kính Zoom độ phân giải cao 1.6X |
Hỗ trợ kết nối HDMI | Hỗ trợ HDMI 18Gbps, HDCP 2.2 |
Hỗ trợ HDR | Tương thích với HDR (HDR10 với Auto Tone Mapping) và HLG (Hybrid Log-Gamma) |
Lens Sift | Chức năng dịch chuyển ống kính rộng, +/-60% cho chiều dọc, +/-23% cho chiều ngang |
Ống kính | Ống kính: 1.6 Zoom Manual/ Focus lens |
Tỷ lệ phóng hình | f=14.3 ~ 22.9 mm, F 1.809 |
Kích thước hình chiếu | Từ 60 inches đến 200 inches |
Tuổi thọ bóng đèn | 20,000 giờ |
Cổng tín hiệu đầu vào | Cổng HDMI: Cổng HDMI * 2 (HDCP 2.2 compatibility * 1, HDCP 1.4 x 1)/ Cổng cho PC: Cổng cho Computer (VGA) * 1 (D-sub 15-pin) |
Cổng nguồn cấp điện | Cổng USB: Cổng USB Type A * 1 (Cấp nguồn 5 V/ 1.5 A)/ Trigger: Cổng Trigger * 1 (Mini jack, 12 V/0.1 A) |
Cổng điều khiển | Cổng RS-232: Cổng Cổng RS-232C * 1 (D-Sub 9-pins)/ Cổng USB: Cổng USB Type B (mini) * 1 (Cho Service) |
Độ ồn quạt mát | 29 dB/34 dB (Eco/Normal) |
Kích thước (W x H x D) | 405 x 145.8 x 341 mm |
Trọng lượng | 6.3 Kgs/13.9 lbs |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Nguồn sáng | Công nghệ Laser "BLU-Escent" (Laser Phosphor Diode) |
Chipset xử lý hình ảnh | Đời mới, kích thước 0.47 inches DMD (Chipset thế hệ 2) |
Độ phân giải thực | 4K ULTRA High Dinificient (3,840 x2,160) Pixels, Max: 4,096 x 2,160 Pixels, Có chức năng 4K/ 60fps |
Độ sáng | 3,000 Lumens |
Ánh xạ tông màu | Ánh xạ tông máu tự động cho chất lượng hình ảnh HDR10 nguyên bản |
Zoom Lens | Ống kính Zoom độ phân giải cao 1.6X |
Hỗ trợ kết nối HDMI | Hỗ trợ HDMI 18Gbps, HDCP 2.2 |
Hỗ trợ HDR | Tương thích với HDR (HDR10 với Auto Tone Mapping) và HLG (Hybrid Log-Gamma) |
Lens Sift | Chức năng dịch chuyển ống kính rộng, +/-60% cho chiều dọc, +/-23% cho chiều ngang |
Ống kính | Ống kính: 1.6 Zoom Manual/ Focus lens |
Tỷ lệ phóng hình | f=14.3 ~ 22.9 mm, F 1.809 |
Kích thước hình chiếu | Từ 60 inches đến 200 inches |
Tuổi thọ bóng đèn | 20,000 giờ |
Cổng tín hiệu đầu vào | Cổng HDMI: Cổng HDMI * 2 (HDCP 2.2 compatibility * 1, HDCP 1.4 x 1)/ Cổng cho PC: Cổng cho Computer (VGA) * 1 (D-sub 15-pin) |
Cổng nguồn cấp điện | Cổng USB: Cổng USB Type A * 1 (Cấp nguồn 5 V/ 1.5 A)/ Trigger: Cổng Trigger * 1 (Mini jack, 12 V/0.1 A) |
Cổng điều khiển | Cổng RS-232: Cổng Cổng RS-232C * 1 (D-Sub 9-pins)/ Cổng USB: Cổng USB Type B (mini) * 1 (Cho Service) |
Độ ồn quạt mát | 29 dB/34 dB (Eco/Normal) |
Kích thước (W x H x D) | 405 x 145.8 x 341 mm |
Trọng lượng | 6.3 Kgs/13.9 lbs |
Tìm kiếm nhiều:
Máy Chiếu 4K JVC LX-NZ3BG
Đánh giá Máy Chiếu 4K JVC LX-NZ3BG