HDRADIO
VUI LÒNG ĐỢI GIÂY LÁT...

Còn Hàng
ƯU ĐÃI TỪ 5/5/2026
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ sáng | 3.400 lumens |
Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
Nguồn sáng | Điốt laser |
Chuyển đổi ống kính | Chiều cao:±85% / Chiều cao:±36% |
Tỷ lệ ném | 1,35 đến 2,84:1 |
Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý XR |
Màu sắc | XR Triluminos Pro |
Định dạng | HDR10/HLG |
Tiếng ồn âm thanh | 33dB/26dB |
Chế độ hình ảnh | 10 (Phim điện ảnh 1/2/Tham khảo/TV/Ảnh/Trò chơi/Rạp chiếu phim sáng/TV sáng/Người dùng/IMAX nâng cao) |
Kết nối | HDMI (HDCP 2.3) x 2, HDMI 2.1, IR In, Trigger, LAN, USB |
Tiêu thụ điện năng | 420W |
Yêu cầu về nguồn điện | AC 100 V đến 240 V, 4,4 A đến 2,0 A, 50/60 Hz |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 460x210x517 mm |
Trọng lượng | 14kg |
Nhập khẩu & phân phối | Công ty TNHH SONY ELECTRONICS VIỆT NAM |
Thông số kỹ thuật
Model | |
Loại | Máy chiếu 4K |
Độ sáng | 3.400 lumens |
Độ phân giải | 4K (3840 x 2160) |
Nguồn sáng | Điốt laser |
Chuyển đổi ống kính | Chiều cao:±85% / Chiều cao:±36% |
Tỷ lệ ném | 1,35 đến 2,84:1 |
Bộ xử lý hình ảnh | Bộ xử lý XR |
Màu sắc | XR Triluminos Pro |
Định dạng | HDR10/HLG |
Tiếng ồn âm thanh | 33dB/26dB |
Chế độ hình ảnh | 10 (Phim điện ảnh 1/2/Tham khảo/TV/Ảnh/Trò chơi/Rạp chiếu phim sáng/TV sáng/Người dùng/IMAX nâng cao) |
Kết nối | HDMI (HDCP 2.3) x 2, HDMI 2.1, IR In, Trigger, LAN, USB |
Tiêu thụ điện năng | 420W |
Yêu cầu về nguồn điện | AC 100 V đến 240 V, 4,4 A đến 2,0 A, 50/60 Hz |
Kích thước (Rộng x Cao x Sâu) | 460x210x517 mm |
Trọng lượng | 14kg |
Nhập khẩu & phân phối | Công ty TNHH SONY ELECTRONICS VIỆT NAM |
Tìm kiếm nhiều:
Máy chiếu 4K Sony Bravia 9 VPL-XW8100, 4K (3840 x 2160), 3400 lumens, HDR10/HLG, HDMI 2.1, USB
Đánh giá Máy chiếu 4K Sony Bravia 9 VPL-XW8100, 4K (3840 x 2160), 3400 lumens, HDR10/HLG, HDMI 2.1, USB